Báo cáo tình hình học tập ngày 21/04/2022
- Thứ năm - 21/04/2022 07:56
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐĐD K14E | 36 | 1 | Ths. Sơn | ||
| E1.2 | CĐXNK8 | 19 | 8 | Ths. Tr.Tuấn | ||
| E2.1 | CĐXNK7 | 9 | 0 | Cn. Nhàn | ||
| E2.2 | CĐ Dược K7B | 31 | 0 | Ds. Trinh | ||
| E3.1 | CĐ Dược K7C | 25 | 2 | Ds. Phương | ||
| CDD1 | PHCNK1 | 11 | 2 | Ths Thơm | ||
| PTH | CĐ Dược K8A | 39 | 1 | Cn. Minh | ||
| PTH | CĐ Dược K8C-N1 | 16 | 2 | Cn. N. Tuấn | ||
| CĐ Dược K8C-N2 | 20 | 3 | Ths. Bảo | |||
| PTH | CĐ Dược K8D-N1 | 19 | 1 | Ds. B. Nghĩa | ||
| CĐ Dược K8D-N2 | 18 | 1 | Ds. T. Nghĩa | |||
| 243 | 21 | |||||
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐĐD K14A | 35 | 3 | Ths. Sơn | ||
| E2.1 | CĐXNK7 | 9 | 0 | Cn. Tươi | ||
| E2.2 | CĐ Dược K7D | 23 | 0 | Ds. Trinh | ||
| PTH T4 | TC-YSK48 | 19 | 2 | Cn. Minh | ||
| PTH | AWOK3 | 6 | 0 | Cn. N. Anh | ||
| PTH | CĐXNK8 | 19 | 2 | Ths. Sáng | ||
| PTH | CĐĐD K14C-N1 | 18 | 1 | Cn. Nghị | ||
| CĐĐD K14C-N2 | 17 | 0 | Cn. L. Hoa | |||
| PTH | CĐĐD K14D-N1 | 13 | 1 | Cn. Trâm | ||
| CĐĐD K14D-N2 | 13 | 0 | Cn. Quỳnh | |||
| PTH | CĐ Dược K7C-N1 | 12 | 2 | Ds. Quỳnh | ||
| CĐ Dược K7C-N2 | 13 | 1 | Ds. Quyên | |||
| PTH | CĐ Dược K8D-N1 | 19 | 1 | Ds. T. Nghĩa | ||
| CĐ Dược K8D-N2 | 18 | 1 | Ds. B. Nghĩa | |||
| 234 | 14 | |||||