Báo cáo tình hình học tập 22/09/2026
- Thứ ba - 22/09/2026 07:44
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
Chiều
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH. PTH Bào chế | 22/09/2026 | Sáng | BC1-CD-DK10B1-01 | 11 | 13 | 11 | 2 | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:17) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 22/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B2-26.02 | 11 | 25 | 10 | 15 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:24) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 22/09/2026 | Sáng | DT-SVS-CD-ĐDK15B1-01 | 18 | 22 | 18 | 4 | Vũ Hồng Núi | Vũ Hồng Núi (07:29) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 22/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1-26.01 | 16 | 20 | 16 | 4 | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (07:12); Nguyễn Thị Vinh (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 22/09/2026 | Sáng | CD-DK11B1-26.01 | 14 | 19 | 14 | 5 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:14) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 22/09/2026 | Sáng | CD YSK1B1-26.01 | 22 | 25 | 21 | 4 | Đặng Thị Hoa | Đặng Thị Hoa (07:04) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 22/09/2026 | Sáng | BC1-CD-DK10B1-02 | 8 | 12 | 8 | 4 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (06:56) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 22/09/2026 | Sáng | TH-DD-K19H-PH-03 + TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-K19G(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-03 | 19 | 114 | 19 | 95 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:04) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 22/09/2026 | Sáng | TH-DD-K19H-PH-03 + TH-K19G(PH) | 10 | 52 | 10 | 42 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 22/09/2026 | Sáng | BC1-CD-DK10B2-01 | 5 | 8 | 4 | 4 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:25) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 22/09/2026 | Sáng | CT-2026.01 | 142 | 143 | 141 | 2 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:00) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 22/09/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 56 | 61 | 56 | 5 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 22/09/2026 | Sáng | DD-K19E-26.05 | 71 | 72 | 69 | 3 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:09) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 22/09/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 | 74 | 72 | 71 | 1 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 22/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18F,G | 72 | 76 | 72 | 4 | Phạm Anh Tuấn | Phạm Anh Tuấn (07:28) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 22/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 70 | 71 | 65 | 6 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 22/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11B-03 + TTNT-D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 22/09/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD-K19D-26.04-01 | 12 | 16 | 12 | 4 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng TH Huyết học | 22/09/2026 | Sáng | HH1-XN-K11A-01 + HH1-XN-K11A-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 22/09/2026 | Sáng | KNT-D-K11A-03 + KNT-D-K11A-04 | 17 | 18 | 16 | 2 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:02) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 22/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12A-01 + ĐCSDT-D-K12A-02 | 11 | 13 | 11 | 2 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 22/09/2026 | Sáng | XN-K12A, HS K1A-26.01 | 32 | 39 | 32 | 7 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (07:21) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 22/09/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-03 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:18) | Đúng giờ |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 22/09/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-01 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-02 | 17 | 16 | 14 | 2 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:05) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 755 | 956 | 737 | 219 |
Chiều
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 22/09/2026 | Chiều | DT-SVS-CD-ĐDK15B2-01 | 14 | 16 | 13 | 3 | Vũ Hồng Núi | Vũ Hồng Núi (13:30) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 22/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B1-26.01 | 15 | 20 | 15 | 5 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (13:13) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 22/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2-26.02 | 17 | 25 | 17 | 8 | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (13:25) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 22/09/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-02 + TH-K19G(PH) | 15 | 52 | 15 | 37 | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:10) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 22/09/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-01 + TH-DD-K19H-PH-02 + TH-K19G(PH) | 14 | 52 | 14 | 38 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (12:54) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 22/09/2026 | Chiều | PL-2026.01 | 151 | 143 | 140 | 3 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 22/09/2026 | Chiều | DD-K19F-26.06 | 28 | 33 | 28 | 5 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 22/09/2026 | Chiều | DD-K19E-26.05 | 75 | 72 | 70 | 2 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 22/09/2026 | Chiều | DD-K17A,B-26.01 | 57 | 64 | 57 | 7 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 22/09/2026 | Chiều | CD-HAYH K1A, HSK1A-26.01 | 44 | 43 | 43 | 0 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 22/09/2026 | Chiều | DD-K17CDE-26.02 | 77 | 86 | 77 | 9 | Trần Hữu Tiếp | Trần Hữu Tiếp (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 22/09/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 28 | 30 | 26 | 4 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.2 | 22/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 0 | 25 | 0 | 25 | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 22/09/2026 | Chiều | CD-YSK3A-26.01 | 39 | 36 | 39 | 0 | Nguyễn Thành Luân | - | Chưa quét | |
| Phòng Quầy thuốc | 22/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11A-03 + TTNT-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 22/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5D-26.04-02 | 24 | 17 | 13 | 4 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 22/09/2026 | Chiều | KNT-D-K11B-03 + KNT-D-K11B-04 | 19 | 18 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 22/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12A-03 + ĐCSDT-D-K12A-04 | 11 | 12 | 10 | 2 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 22/09/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD-K19D-26.04-02 | 16 | 16 | 15 | 1 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 22/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5D-26.04-01 | 19 | 16 | 19 | 0 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 22/09/2026 | Chiều | D-K13B-26.03 | 54 | 50 | 47 | 3 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (13:21) | Đúng giờ | |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 22/09/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-01 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:13) | Đúng giờ | |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 22/09/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-03 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-04 | 16 | 15 | 16 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:18) | Đúng giờ |