Báo cáo tình hình học tập ngày 01/04/2026
- Thứ tư - 01/04/2026 07:50
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng nhà T
Nhà T
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Đ D18G1 | 22 | 2 | Ths. Bảo | ||
| PM2 | Đ D18G2 | 19 | 6 | CN. Ánh | ||
| 4.1 | Đ D18F | 41 | 3 | Cô Linh | Đã nhập PM | |
| 4.3 | PHCNK5F | 28 | 3 | Bs. Ninh | Đã nhập PM | |
| 4.5 | Y sĩ K2A | 29 | 6 | Ths. B. Hoa | ||
| TH sản | Y sĩ K2B2 | 15 | 0 | CN. Yến sản | ||
| 6.1 | Đ D18E | 11 | 2 | Anh Thư | ||
| Tổng | 165 | 22 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E3.1 | Y sỹ K3C | 34 | 7 | Ths Quyên | ||
| E2.2 | CĐĐD K18B | 40 | 3 | Ths N.Ngọc | Gv muộn 30p | |
| E2.1 | CĐ Dược K12D | 32 | 0 | Ths Chuyên | ||
| TH | CĐ Dược K10KT1 | 20 | 0 | Ds Trang | ||
| CĐ Dược K10BC2 | 20 | 0 | Ds Trinh | |||
| CĐ Dược K12A1 | 15 | 3 | Ds Quỳnh | |||
| CĐ Dược K12A2 | 15 | 1 | Ds T.Nghĩa | |||
| CĐ Dược K11C1 | 15 | 0 | Ds Hiền | |||
| CĐ XN K10 | 7 | 0 | Ths Khánh | |||
| CĐ PHCN K4.1 | 18 | 0 | Ths Thi | |||
| 216 | 14 |
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Dược 11A-1 | 17 | 1 | Cô Hường | ||
| PM2 | Dược 11A-2 | 19 | 2 | Thầy Cường | ||
| 4.1 | ĐD 18A | 40 | 1 | Cô Linh | Đã nhập PM | |
| 4.3 | ĐD 16B | 39 | 2 | Bs. Mai | Đã nhập PM | |
| 4.5 | PHCN 5F | 28 | 3 | Bs. Nguyễn Ngọc | ||
| 3.1 | ĐD 18G-1 | 21 | 0 | Cn. Quỳnh | Đã nhập PM | |
| 3.3 | ĐD 18G-2 | 16 | 0 | Cn. Yến | Đã nhập PM | |
| 3.4 | ĐD 18H-1 | 21 | 1 | Cn. Thiết | Đã nhập PM | |
| 3.5 | ĐD 18H-2 | 20 | 1 | Cn. Huệ | Đã nhập PM | |
| 6.1 | ĐD 17D | 15 | 3 | Bs. Dương | Đã nhập PM | |
| 6.2 | ĐD 17C | 35 | 3 | Bs. Dung | Đã nhập PM | |
| 6.3 | ĐD 16C | 19 | 0 | Cn. Thảo | ||
| 6.4 | ĐD 16A | 37 | 2 | Bs. Hồng | ||
| E2.1 | ĐD 18C | 35 | 0 | Ths. Khánh | Phòng T4.2 tivi hỏng | |
| Tổng | 362 | 19 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E3.1 | CĐ Dược K10DLS | 44 | 1 | Bs Nhung | ||
| E3.2 | CĐĐD K17B | 32 | 2 | Ths Hương | ||
| E1.1 | CĐ Dược K10BC | 41 | 2 | Ds Quang | ||
| E2.2 | CĐ Dược K12C | 29 | 3 | Cô Vân ĐHTB | ||
| E2.1 | CĐ Dược K12A | 30 | 5 | Cô Minh ĐHTB | ||
| TH | CĐ Dược K10KT2 | 20 | 2 | Ds T.Nghĩa | ||
| CĐ Dược K12B1 | 16 | 0 | Ths Cường | |||
| CĐ Dược K12D2 | 16 | 0 | Cn Nhàn | |||
| CĐ Dược K11C2 | 15 | 1 | Ds Hiền | |||
| CĐ PHCN K4.2 | 18 | 0 | Ths Thi | |||
| 261 | 16 | |||||