Báo cáo tình hình học tập ngày 02/10/2025

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết 1
E1.1 CĐ Dược 11A 37 2   Ds. Hiền  
E1.2 CĐ Dược 12D 34 3   Ths. Khánh  
E3.1 CĐ Dược 11B 36 0   Ths. Quyên  
E3.2 CĐ Dược 12A 26 4   Ths. Hoàng Hương  
PTH CĐ Dược 10A-1         16 1   Ds. Thẩm Nghĩa  
CĐ Dược 10A-2         19 0   Ds. Bích Phương  
CĐ Dược 10B-1         16 0   Ds. Bùi Nghĩa  
CĐ Dược 10B-1         13 1   Ds. Việt Trinh  
  CĐ YSY 3A-1         18 0   Ds. Quỳnh  
  CĐ YSY 3C-2         17 1   Ds. Quang  
             
  Tổng 232 12      

Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T6.4 Y sỹ K3B 33 0   Bs Phương  
T4.1 CĐĐD18B 38 2   Cn Linh  
T6.3 CĐĐD18D 35 5   Cn Thư  
T4.2 CĐĐD18E 29 1   Ths Hường  
Tin 1 CĐĐD18F.1 18 0   Cn N.Tuấn  
Tin 2 CĐĐD18F.2 20 0   Ths Bảo  
GP CĐĐD18H 39 7   Cn Nghị  
HT tầng 7 PHCNK5D 35 1   Ths Tùng Sơn  
PHCNK5E 35 1    
PHCNK5F 18 0    
CĐ XNK11 18 3    
T4.5 CĐ XNK10 7 1   Ths N.Ngọc  
GP CĐ Dược 12C 31 2   Ths Sáng  
Tổng   356 23      

Chiều
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
THĐD Y sỹ K1A.1 20 1   Cn Thiết  
T4.2 Y sỹ K2A 31 8   Bs Ninh  
T6.4 Y sỹ K2B 31 2   Bs Phương  
GP CĐĐD18A 38 3   Cn Nghị  
T4.1 CĐĐD18B 38 4   Cn Linh  
Tin 1 CĐĐD18C.1 14 0   Cn N.Tuấn  
Tin 2 CĐĐD18C.2 17 0   Cn Ánh  
T6.2 CĐĐD18D 35 1   Ths Liên  
HT tầng 7 CĐĐD18E 29 1   Ths Tùng Sơn  
CĐĐD18F 40 0    
CĐĐD18G 38 0    
CĐĐD18H 39 1    
THĐD CĐĐD16A.1 19 1    
THĐD CĐĐD16A.2 19 0   Cn Thảo  
T4.3 CĐĐD16C 19 6   Bs Hồng  
THĐD CĐĐD16D.1 14 0   Ths Lê Hoa  
T6.1 PHCNK5E 35 1   Bs Tuyền  
GP CĐ XNK11 18 0   Ths Sáng  
Tổng   494 29      

Nhà E
  Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
  E1.1 CĐĐD K17C 35 2   Ths.Nhàn  
  E1.2 CĐĐD K17B 32 0   Ths.T.Hoa  
  E2.1 CĐĐD K17A 34 5   Ths.Nhạn  
               
  E3.1 CĐ YsK3B 33 2   Ths.V.Quyên  
  E3.2 CĐ dược K12B 32 3   Ths. Hương  
  E4.2 CĐĐD K17E 37 0   Ths.Nhung  
  PTH dược CĐ dược K10D2 14 0   Ds. T.Nghĩa  
    CĐ dược K10D1 15 1   Ds. Phương  
    CĐ dược K10A2 19 0   Ds.B.Nghĩa  
    CĐ dược K10A1 16 1   Ds. Quỳnh  
    PHCNK5D1 18 0   Ths.Hiền  
  PTH PHCN PHCNK4-1 20 2   Cn.Mình  
  PTH XN CĐXNK10 7 1   CN Nhàn  
  Tổng   312 17