Báo cáo tình hình học tập ngày 03/01/2024
- Thứ tư - 03/01/2024 08:06
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E 1.1 | CĐ YS K1A | 44 | 10 | Ths. Len | ||
| CĐ K16D | 16 | |||||
| E 1.2 | TC YS K49A | 14 | 7 | Ths. Thi | ||
| E2.1 | CĐ K14D N1 | 12 | 1 | Ths. Tô Cảnh | ||
| E2.2 | CĐ K14D N2 | 12 | 1 | |||
| E3.1 | CĐ K14B | 38 | 9 | Ths. Trường Sơn | ||
| E3.2 | Dược K10B | 37 | 5 | Ths. Hoàng Hương | ||
| TH | K8 D. Lý N1 | 20 | 2 | DS. Trinh | ||
| K8 B. chế N1 | 24 | 5 | DS. Quang | |||
| Dược K9C N1 | 14 | DS. Bùi Nghĩa | ||||
| Dược K9D N1 | 13 | DS. Quỳnh | ||||
| Dược K10AN1 | 19 | DS. Thẩm Nghĩa | ||||
| CĐ XN K9 | 9 | 1 | Ths. Tuyền | |||
| T4.2 | CĐ K16C | 28 | 4 | Ths. Khánh | ||
| T4.3 | PHCN K2 | 15 | 3 | CN. Minh | ||
| T6.2 | Dược K8 KTD | Không | ||||
| PM | CĐ K16A N1 | 21 | 1 | CN. Nguyễn Tuấn | ||
| CĐ K16A N2 | 22 | 4 | CN. Ánh | |||
| Tổng | 358 | 53 | ||||
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E 1.1 | CĐ K16A | 41 | Ths. Len | |||
| PHCN K3 | 23 | 2 | ||||
| E 1.2 | CĐ K14B N1 | 20 | 1 | Ths. Tô Cảnh | ||
| E2.2 | CĐ K14B N2 | 18 | 2 | |||
| E2.1 | CĐ K16B | 44 | 3 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E3.1 | Dược K10C | 38 | 2 | Ths. Hùng | ||
| Dược K10D | 37 | 8 | ||||
| E3.2 | Dược K10A | 37 | 2 | Ths. Hoàng Hương | ||
| TH | K8 D. Lý N2 | 20 | 1 | DS. Trinh | ||
| K8 B. Chế N2 | 23 | DS. Quang | ||||
| Dược K9C N2 | 17 | DS. Bùi Nghĩa | ||||
| Dược K9D N2 | 12 | DS. Quỳnh | ||||
| CĐ XN K9 | 9 | Ths. Tuyền | ||||
| Dược K10B N2 | 19 | 1 | DS. Thẩm Nghĩa | |||
| T3.1 | TC YS K51A | 23 | 4 | Ths. Nhàn | ||
| T4.1 | TC YS K49A | 29 | 3 | Ths. Tạ Ngọc | ||
| T4.2 | PHCN K2 | 15 | 5 | Cô Thao | ||
| T4.3 | CĐ K16D | 16 | 1 | CN. Yên | ||
| T4.4 | CĐ K15C | 28 | Ths. Sáng | |||
| T6.2 | Dược K8 KTD | 45 | 2 | DS. Phuwong | ||
| PM | CĐ YS K1A N1 | 22 | 3 | CN. Nguyễn Tuấn | ||
| CĐ YS K1A N2 | 22 | 1 | Ths. Bảo | |||
| Tổng | 558 | 41 | ||||