Báo cáo tình hình học tập ngày 04/01/2024

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E 1.1 Dược K10A  37 2   Ths. Len  
Dược K10B  37 5    
E 1.2 CĐ K14E N1 13     Ths. Thi  
E2.2 CĐ K14E N2 15 3    
E2.1 CĐ K16A 41 5   Ths. Vũ Quyên  
E3.1 CĐ K14D 24 1   Ths. Trường Sơn  
E3.2 Dược K10C 38 4   Ths. Hoàng Hương  
TH  K8 B.Chế N1 24 3   DS. Quang  
K8 KTD N1 22     DS. Thẩm Nghĩa  
Dược K9D N1 13     DS. Vũ Hiền  
Dược K9E N1 15     DS. Bùi Nghĩa  
Dược K10DN1 19 4   DS. Quỳnh  
T4.1  YS K49A N2 15     Ths. Tô Cảnh  
T4.3 CĐ K16D 16     Ths. Khánh  
T4.4 CĐ XN K9 9     CN. Nhàn  
T4.5 PHCN K2 15     CN. Minh  
Online K8 Dược Lý 45     Ts. Sơn  
K8 KTD N2 26      
PM CĐ YS K1A N1 22 3   Ths. Bảo  
CĐ YS K1A N2 22 2   CN. Ánh  
Tổng   468 32      

Chiều
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E 1.2 Dược K10A  37     Ths. Hùng  
Dược K10B  37 1    
E2.1 CĐ K16B 44 5   Ths. Vũ Quyên  
E2.2 K8 Bào chế 47 1   DS. Trinh  
E3.1 K8 Dược Lý 40 2   Ths. Vinh  
E3.2 Dược K10D 37 10   Ths. Hoàng Hương  
E4.1 TC YS K51A 23 5   Ths. Bình GV Ngoài
E4.2 PHCN K3 23 1   Ths. Hiền GV Ngoài
TH K8 KTD N2 23     DS. Thẩm Nghĩa  
Dược K9D N2 12 1   DS. Bùi Nghĩa  
Dược K9E N2 14     DS. Quang  
Dược K10CN2 19 2   DS. Quỳnh  
CĐ XN K9 9     Ths. Tuyền  
T4.1 YS K49A N2 14     Ths. Thi  
T4.2 PHCN K1 12 3   Ths. Nhạn  
T4.3 CĐ K16D 16     CN. Yên  
T4.4 CĐ K15A 34     Ths. Sáng  
T4.5 PHCN K2 15 2   CN. Minh  
T6.2 CĐ K14A  33 1   Ths. Tô Cảnh  
PM CĐ K16C N1 15 1   Ths. Bảo  
CĐ K16C N2 15 3   CN. Ánh  
Tổng   519 38