Báo cáo tình hình học tập ngày 05/03/2026

Sáng nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 CĐ K18F 43 4   Ths. Ng. Ngọc  
E1.2 CĐ YS K3C 34 10   Ths. Len  
CĐ K18C 39 4    
E2.1 Dược K10 DL 44     DS. Vũ Hiền  
E3.2 PHCN K5F 27 4   Ths. Hoàng Hương  
CĐ XN K11 16      
TH   PHCN K4A N2 18     BS. Hà  
Tổng số 221 22      

Sáng nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM1 Dược 11A1 17 0   Cô Hương  
4.1 Đ D 18B 41 9   Cô Linh  
GP1 Dược 11B 37 0   CN. Thiết  
TH sản Y sĩ 2B2 15 0   CN. Yến Sản  
6.1 Đ D 18E 11 3   Cô Thư  
6.2 PHCN3A 23 5   Ths. Thi  
6.3 Đ D 16A 37 1   Ths. Nhàn  
6.4 PHCN5E 34 4   Ths. Hường  
HTT7 Dược 12A 32 3   Thầy Hùng  
HTT7 Dược 12B 30 7   Thầy Hùng  
HTT7 Dược 12C 30 2   Thầy Hùng  
HTT7 Dược 12D 35 4   Thầy Hùng  
Tổng   342 38      

Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.2 Dược K12C 29 4   Cô Vân GV Ngoài
E2.1 Dược K12D 34 6   Cô Thuỷ GV Ngoài
E2.2 Dược K12A 30 5   Cô Minh GV Ngoài
E3.1 CĐ YS K3B 35 5   Ths. Vũ Quyên  
E3.2 Dược K12B 30 10   Cô Thuý GV Ngoài
E4.1 Dược K10 BC 41 3   DS. Quang  
E4.2 Dược K11A 36     DS. Trang  
Tổng số 235 33      

Chiều nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM1 Dược11B1 18 6   cô Hương  
PM2 Dược 11B2 18 1   T Cương  
4.3 PHCN5E 34 0   Ths. Vân  
TH sản Y sĩ K2B1 15 2   CN. Yến sản  
MP Đ D18B2 21 2   CN. Quỳnh  
3.5 Đ D18B1 20 7   CN. Huệ  
3.4 Đ D18A2 20 1   CN Thảo  
3.3 Đ D18A1 21 0   Ths. Liên  
3.1 PHCN5D 18 2   CN. Thiết  
6.1 Y sĩ K 2A 30 5   Ths. Dung  
6.2 Đ D17D 15 0   Bs Hồng  
6.3 Đ D17C 35 9   Ths. Mai  
6.4 Đ D16D 15 1   Ths. Sáng  
HTT7 Đ D18G 43 4   Ths. Sơn  
HTT7 Đ D18H 41 4      
HTT7 Đ D18E 37 2      
HTT7 Đ D18F 43 2      
Tổng   444 48