Báo cáo tình hình học tập ngày 08/09/2026
- Thứ ba - 08/09/2026 07:39
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 08/09/2026 | Sáng | DT-SVS-CD-ĐDK15B1-01 | 13 | 22 | 13 | 9 | Vũ Hồng Núi | Vũ Hồng Núi (07:27) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 08/09/2026 | Sáng | TH-K19GH(PH) | 0 | 51 | 0 | 51 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (07:21) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 08/09/2026 | Sáng | TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) | 3 | 62 | 3 | 59 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:00) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 08/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1-26.01 | 11 | 20 | 11 | 9 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:18) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 08/09/2026 | Sáng | CT-2026.01 | 127 | 132 | 113 | 19 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:11) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 08/09/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 52 | 61 | 52 | 9 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:13) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 08/09/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 | 69 | 65 | 55 | 10 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 08/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18F,G | 75 | 76 | 74 | 2 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 08/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 62 | 63 | 53 | 10 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:29) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 08/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-03 + THĐDCS-DD-K18B-04 | 19 | 18 | 19 | 0 | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (06:50) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 08/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18C-01 + THĐDCS-DD-K18C-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:04) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 08/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-01 + THĐDCS-DD-K18A-02 | 20 | 19 | 20 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 08/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 08/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-01 + THĐDCS-DD-K18B-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 08/09/2026 | Sáng | CD-YSK3C-26.03 | 24 | 35 | 24 | 11 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 08/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 33 | 36 | 33 | 3 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:04) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 08/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11B-03 + TTNT-D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Hoàng Thị Trang | Hoàng Thị Trang (07:21) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | 08/09/2026 | Sáng | HH1-XN-K11A-01 + HH1-XN-K11A-02 | 13 | 16 | 13 | 3 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (07:12) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 08/09/2026 | Sáng | KNT-D-K11A-03 + KNT-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:20) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 08/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12A-01 + ĐCSDT-D-K12A-02 | 12 | 13 | 12 | 1 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (07:05) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 209.1 | 08/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 55 | 62 | 50 | 12 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.2 | 08/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 25 | 55 | 25 | 30 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Tổng | 700 | 897 | 657 | 242 |