| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Phòng học E2.1 | 08/06/2026 | Chiều | D-K12A-25.01 + D-K12B-25.02 | 51 | - | 51 | - | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 08/06/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5D-26.04 | 34 | 35 | 30 | 5 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 08/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18G-03 + ĐDCS2-DD-K18G-04 | 18 | 19 | 18 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 08/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18G-01 + ĐDCS2-DD-K18G-02 | 16 | 20 | 16 | 4 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 08/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18H-03 + ĐDCS2-DD-K18H-04 | 22 | 20 | 22 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 08/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18H-01 + ĐDCS2-DD-K18H-02 | 21 | 22 | 21 | 1 | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 08/06/2026 | Chiều | DD-K17D-25.04 | 14 | 15 | 14 | 1 | Tống Thị Như Hoa | Tống Thị Như Hoa (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 08/06/2026 | Chiều | DD-K17E-CLC-25.01 | 38 | 37 | 37 | 0 | Nguyễn Thị Trường Yên | Nguyễn Thị Trường Yên (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.5 | 08/06/2026 | Chiều | CSSKPN-DD-K17B-01 | 13 | 16 | 13 | 3 | Đỗ Thị Luyên | Đỗ Thị Luyên (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.2 | 08/06/2026 | Chiều | DD-K18E-CLC-25.05 | 36 | 41 | 34 | 7 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:16) | Đúng giờ | |
| òng học T6.3 | 08/06/2026 | Chiều | SHTBTVQTPH-D-K12C-25.03-01 + SHTBTVQTPH-D-K12C-25.03-02 + SHTBTVQTPH-D-K12C-25.03-03 + SHTBTVQTPH-D-K12C-25.03-04 | 27 | 30 | 27 | 3 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 08/06/2026 | Chiều | DD-K17A-25.01 | 30 | 33 | 29 | 4 | Phạm Hồng Nhung | Phạm Hồng Nhung (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Bào chế D3 | 08/06/2026 | Chiều | CGD-D-K11C-01 + CGD-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (12:45) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D2.4 | 08/06/2026 | Chiều | KTBCVSXT1-D-K11A-01 + KTBCVSXT1-D-K11A-02 | 21 | 19 | 18 | 1 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D3.4 | 08/06/2026 | Chiều | CSSXT2-D-K12D-01 + CSSXT2-D-K12D-02 | 15 | 18 | 14 | 4 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 08/06/2026 | Chiều | VCBLHD-H-TN-SD-NT-VLTL-PHCN K4A-02 | 34 | 18 | 12 | 6 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Sản | 08/06/2026 | Chiều | CSSKPN-DD-K17B-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Nguyễn Thị Yến | Nguyễn Thị Yến (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 08/06/2026 | Chiều | VCBLHD-H-TN-SD-NT-VLTL-PHCN K4A-01 | 26 | 18 | 26 | 0 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng TH VS-KST | 08/06/2026 | Chiều | SHTBTVQTPH-DD-K18C-01 + SHTBTVQTPH-DD-K18C-02 | 18 | 21 | 18 | 3 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 1 | 08/06/2026 | Chiều | TH-18A.01 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 2 | 08/06/2026 | Chiều | TH-18A.02 | 17 | 19 | 17 | 2 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (13:27) | Đúng giờ | |
| | | | Tổng | 499 | 450 | 465 | 46 | | | | |