Báo cáo tình hình học tập ngày 10/04/2025

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Dợc K11C 36 2   Ths. Chuyên  
E1.2 Dược K10C 35 1   DS. Vũ Hiền  
E2.1 CĐ K16B 39 5   CN. Yến Sản  
E2.2 CĐ K16D 14 1   Ths. H. Phương  
E3.2 Dược K10D 29 4   Ths. Hoàng Hương  
T4.1 CĐ YS K2A 35 6   Cô Linh GV Ngoài
T4.2 Dược K10A 35 2   DS. Trang  
T4.3 CĐ K17E 38 1   Ths. Nguyễn Ngọc  
TH CĐ YS K2B N1 17 1   Ths. Hường  
CĐ K17A N2 20 2   Ths. Khánh  
TH GP 1 CĐ K16A N1        19 3   Ths. Sáng  
TH GP 2 Dược K11B N1        18     CN. Thiết  
PM CĐ K17C N1        15     CN. Nguyễn Tuấn  
CĐ K17C N2        15 2   CN. Ánh  
Tổng 365 25      

Chiều
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Dược K10B 29 1   DS. Đông  
E1.2 Dược K10A 35     CN. Hoà KT  
Dược K10C 35 2    
E2.1 CĐ K16C 19 1   Ths. H. Phương  
E2.2 CĐ K16D 14     CN. Luyên  
E3.1 PHCN K2A 15 5   Ths. Tô Cảnh  
E3.2 Dược K11A 39 3   Ths. Chuyên  
TH Điều Dưỡng CĐ YS K2A N1 18 2   CN. Hải Yến  
CĐ YS K2A N2 17     Ths. Nhàn  
CĐ K17A N1 19 1   CN. Trâm  
CĐ K17A N2 20 2   CN. Thảo  
T4.1 Dược K11C 36 3   Cô Linh  
T4.2 Dược K10D 29 1   DS. Phương  
BV PHCN K3A N1 11     CN. Minh  
TH CĐ K17B N2 19 4   Ths. Khánh  
CĐ K17C N1 20     Ths. Sáng  
PHCN K4A N1 18     Ths. Hường  
Dược K11B N2        16     CN. Thiết  
PM CĐ K17E N1        18 1   CN. Nguyễn Tuấn  
CĐ K17E N2        18     CN. Ánh  
Tổng 445 25