Báo cáo tình hình học tập ngày 12/05/2025

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Dược K10B 29 3   DS. Vũ Hiền  
E1.2 CĐ XN K10 8     Ths. Sáng  
E2.1 Dược K11B 37 2   Ths. Chuyên  
E3.2 Dược K10D 29 8   Ths. Hoàng Hương  
TH Kun Tum        25     Ths. Hường  
CĐ K16B N1        19     CN. Yến Sản  
CĐ K17D        14     Ths. Khánh  
T4.2 CĐ K17C        37           1   Ths. Bùi Hoa  
T4.3 CĐ K17E        38           1   Ths. Ng. Ngọc  
T6.3 Dược K11A        39           3   Ths. Nhạn  
PM CĐ K17B N1        14           2   Ths. Bảo  
CĐ K17B N2 14     CN. Ánh  
Tổng 303 20      

Chiều
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 CĐ K16B 39     BS. Hồng BV
E1.2 CĐ XN K10 8     Ths. Chuyên  
E2.2 CĐ YS K1A 43 4   BS. Dung  
T4.2 CĐ K17A 39 6   Ths. Ng Ngọc  
T4.3 CĐ K17B 34 5   Ths. Bùi Hoa  
T6.3 Dược K11C 36 5   Ths. Nhạn  
TH Dược K10B N1        15           2   DS. Bùi Nghĩa  
Dược K10B N2        14     DS. Trang  
CĐ YS K2A N2        17     Ths. Khánh  
KunTum        25     Ths. Hường  
TH Điều dưỡng CĐ K17C N1        20     CN. Quỳnh  
CĐ K17C N2        17     CN. Nghị  
CĐ K17E N1        19     Ths. Nhàn  
CĐ K17E N2        19     CN. Thiết  
PM CĐ YS K2A N1        18           1   CN. Nguyễn Tuấn  
CĐ YS K2A N2 14     CN. Ánh  
Tổng 377 23