Báo cáo tình hình học tập ngày 13/03/2026
- Thứ sáu - 13/03/2026 07:51
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
Nhà T
Chiều
Chiều nhà T
Nhà T
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Dược 11C-1 | 14 | 0 | Cô Hiền | ||
| PM2 | Dược 11C-2 | 15 | 1 | Cô Hòa | ||
| 4.1 | ĐD K18H | 41 | 12 | Cô Linh | Đã nhập PM | |
| 4.2 | Dược 11A | 36 | 0 | Bs. Tống Hoa | ||
| 4.3 | ĐD K18G | 43 | 4 | Bs. Nguyễn Ngọc | ||
| TH sản | Y sỹ 2A-1 | 15 | 3 | Cn. Yến | ||
| 3.1 | PHCNK5F | 27 | 1 | Cn. Nghị | ||
| 6.1 | Dược 12C | 29 | 0 | Ths. Chuyên | ||
| 6.3 | Đ D K16C | 19 | 0 | Ths. Nhàn | ||
| 6.4 | ĐD K16D-TC | 7 | 0 | Bs. Phương | ||
| Tổng | 246 | 21 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.2 | CĐ Dược K10KTD | 43 | 4 | Ds Phương | Đã nhập PM | |
| E2.1 | CĐ Dược K10DLS | 44 | 1 | Ds Hiền | ||
| E1.1 | CĐ Dược K10BC | 41 | 3 | Ds Quang | ||
| E3.1 | CĐYS K3A | 36 | 6 | Ths Quyên | ||
| E3.2 | CĐPHCN K5E | 34 | 1 | Ths Hương | ||
| E4.2 | CĐ YS K2b | 31 | 2 | Ths B.Hoa | ||
| TH | CĐ XN K10 | 7 | 0 | Ths Khánh | Đã nhập PM | |
| Tổng | 236 | 17 | ||||
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ Dược K11A | 36 | 1 | Ths Vân | ||
| CĐ Dược K11B | 37 | 1 | ||||
| E1.2 | CĐPHCN K5F | 27 | 2 | Ths Len | ||
| CĐ XN K11 | 16 | 1 | ||||
| E3.1 | CĐYS K3C | 34 | 6 | Ths Quyên | ||
| E2.1 | CĐ Dược K10DLS | 44 | 0 | Ds Hiền | ||
| E2.2 | CĐ Dược K10BC | 41 | 1 | Ds Quang | ||
| TH | CĐ Dược K12C1 | 14 | 0 | DS Quỳnh | ||
| CĐ Dược K12C2 | 15 | 1 | Ds Quang | |||
| E4.1 | K16D | 16 | 0 | Ths Sáng | ||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Y sĩ K3B N1 | 25 | 10 | Nguyễn Tuấn | ||
| PM2 | Y sĩ K3B N2 | 18 | 1 | Ths. Bảo | ||
| P 4.1 | ĐD K18C | 39 | 4 | Cô Maya | Đã nhập PM | |
| P 4.2 | ĐD K18H | 41 | 4 | Ths. Bích Ngọc | ||
| P.4.3 | Dược K12B | 30 | 3 | ThS. Cường | ||
| P TH sản | Y sĩ K2A N2 | 15 | 1 | Luyên | ||
| p 3.5 | K18F N2 | 23 | 0 | CN. Quỳnh ĐD | Đã nhập PM | |
| P 3.4 | K18E N1 | 18 | 1 | CN. Thảo | Đã nhập PM | |
| P 3.3 | K18E N2 | 19 | 1 | CN. Ánh Ngọc | Đã nhập PM | |
| P 3.1 | K18F N1 | 20 | 1 | Ths. Nhàn | ||
| P 6.1 | Dược 11C | 30 | 9 | Ths. Phương Dược | Đã nhập PM | |
| P 6.2 | K17D | 15 | 0 | CN. Hoàng Phương | ||
| P6.3 | K16A | 37 | 5 | CN. Thiết | Đã nhập PM | |
| P6.4 | K16C | 19 | 0 | Nhung | ||
| Tổng | 349 | 40 | ||||