Báo cáo tình hình học tập ngày 13/04/2026

Sáng nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐ K18G 37 3   Cô May A  
T4.5 CĐ XN K11 16 3   Ths. Sáng  
T6.1 PHCN K4A 36 3   Ths. Thi  
T6.2 CĐ YS K3A 36 10   Ths. Bui Hoa  
T6.3 CĐ K18B 39 7     Ko có GV
T6.4 PHCN K5D 35 5   Ths. Ng. Ngọc  
PM CĐ K18H N1 24 6   Ths. Bảo  
CĐ K18H N2 20 3   CN. Ánh  
Tổng số 243 40      
sáng nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Đ DK17A 32 1   Ths.Dương  
E1.2 PHCNK5E 34 2   Ths.Ninh  
E2.2 Dược 12D 32 0   Ths.Chuyên  
E3.2 XNK10 7 1   Ths.Hương  
Đ DK17C 35 2    
E4.2 Dược K10-KT-1 20 0   Ds.Trang  
PTH Dược 12B-2 12 1   Ds. T.Nghĩa  
Dược K10-BC-1 20 1   Ds.B.Nghĩa  
Tổng   192 8      

Chiều nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐ K18F 41 3   Cô May A GV NgoàiĐã nhập PM
TH Điều Dưỡng T3 CĐ K18A N1 20     Ths. Lê Hoa Đã nhập PM
CĐ K18A N2 20     Ths. Nhàn  
CĐ K18B N1 19 2   CN. Yến DD Đã nhập PM
CĐ K18B N2 21 3   CN. Quỳnh  
T6.1 CĐ K17B 32     BS. Trần Phú  
T6.2 CĐ YS K3C 34 4   BS. Ninh BV  
HT Tầng 7 Dược K12A 29 2   Ths. Hùng GVĐ Ngoài
Đã nhập PM
Dược K12B 28 1  
Dược K12C 29 1  
Dược K12D 34 3  
PM CĐ YS K1A N1 20 4   CN. Nguyễn Tuấn  
CĐ YS K1A N2 20 1   CN. Ánh  
Tổng số 347 24      

Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 PHCN5F 28 0   Ths. B. Hoa  
E1.2 Đ D 17E 37 0   BS. Dương  
E2.1 Dược 11B 37 0   DS. Quang  
E2.2 Đ D 18G 37 0   THs. Vân  
E2.2 Đ D 18H 41 0   THs. Vân  
TH Dược Dược 11A2 18 2   DS. Hiền  
TH Dược DLDLSK10N2 25 0   Ds. Quyên  
TH Dược DLDLSK10N1 19 1   DS. Trang  
TH Dược Bào chế K10N2 21 0   DS. B. Nghĩa  
TH Dược KT dượcK10N1 21 0   DS. T. Nghĩa  
Tổng   284 3