Báo cáo tình hình học tập ngày 13/05/2026

Sáng

Phòng học Lớp Sĩ số Vắng Giảng viên phân công Trạng thái GV
Phòng học E2.1 CD-YSK3A-25.01 36 2 Tống Thị Như Hoa Đúng giờ
Phòng học E2.2 DD-K18H-25.08 45 5 Lê Văn Dũng Đúng giờ
Phòng học T4.2 VLTL-PHCN K5F-25.06 29 2 Hoàng Văn Quỳnh Đúng giờ
Phòng học T4.3 D-K11B-25.02 37 1 Tống Xuân Quang Đúng giờ
Phòng học T6.4 VLTL-PHCN K5D-25.04 35 4 Bùi Thị Hồng Hoa Đúng giờ
Phòng TH D1.1 Dược 11C-1 16 0 Vũ Thị Hiền Đúng giờ
Phòng TH D2.4 Dược 12A-1 16 4 Bùi Thị Nghĩa Đúng giờ
Phòng TH D3.2 Dược 11C-2 15 1 Hoàng Thị Trang Đúng giờ
Phòng TH Huyết học XN-K11A-25.01 16 0 Trương Văn Sáng Đúng giờ
Phòng TH Vật lý trị liệu 1 PHCN K4-1 18 1 Phạm Văn Thi Đúng giờ
Phòng Tin học 1 TH-18G.13 20 1 Nguyễn Anh Tuấn Đúng giờ
Phòng Tin học 2 TH-18G.14 15 2 Trần Quốc Bảo Đúng giờ
T4.1 DD 18A 39 5 Cô May a Đúng giờ
T6.1 DD 18E-CLC 9 4 Cô Thư Đúng giờ
  Tổng 346 32    

Chiều

Phòng học Lớp Sĩ số Vắng Giảng viên Ghi chú
Phòng học E1.2 D-K11A-25.01 37 3 Lê Việt Phương Hoa Đúng giờ
Phòng học E3.2 DD-K17B-25.02 32 5 Hoàng Thị Hương Đúng giờ
Phòng học E4.2 Dược 11B-2 18 0 Tống Xuân Quang Đúng giờ
Phòng học T3.3 DD 18C-2 17 0 Nguyễn Thị Thảo Đúng giờ
Phòng học T3.4 DD 18C-1 18 1 Trần Thị Ngọc Anh Đúng giờ
Phòng học T3.5 PHCN 5F 28 3 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Đúng giờ
Phòng học T4.5 CSSKPN-DD-K17E-02 18 0 Đỗ Thị Luyên Đúng giờ
Phòng học T6.2 CD-YSK3B-25.02 34 2 Hoàng Văn Quỳnh Đúng giờ
Phòng học T6.3 DD-K18B-25.02 40 4 Lê Văn Dũng Đúng giờ
Phòng học T6.4 DD-K17C-25.03 35 3 Bùi Thị Dung Đúng giờ
Pòng học T601
Y sỹ 3C 35 5 Nguyễn Thị Bích Ngọc Đúng giờ
Phòng TH D2.4 Dược 12D-1 18 1 Bùi Thị Nghĩa Đúng giờ
Phòng TH D3.4 Dược 12D-2 16 0 Thẩm Văn Nghĩa Đúng giờ
Phòng TH Huyết học XN-K11A-25.01 16 0 Trương Văn Sáng Đúng giờ
Phòng TH Sản CSSKPN-DD-K17E-01 19 0 Nguyễn Thị Yến Đúng giờ
Phòng TH VS-KST PHCN 5D-2 17 0 Bùi Thị Nhàn Đúng giờ
Phòng Tin học 1 TH-18E.09 16 0 Nguyễn Anh Tuấn Đúng giờ
Phòng Tin học 2 TH-18E.10 20 3 Phạm Thị Ngọc Ánh Đúng giờ
 
Phòng học T4.1 DD 18A 39 5 Cô Maya Đúng giờ
Tổng   473 35