Báo cáo tình hình học tập ngày 13/10/2026
- Thứ ba - 13/10/2026 07:44
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 13/10/2026 | Sáng | CD-DK11B1- 26.01 | 27 | 19 | 10 | 9 | - | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:33) — muộn 3 phút | Muộn |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 13/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1- 26.01 | 38 | 20 | 11 | 9 | - | Phạm Ngọc Cương | Phạm Ngọc Cương (07:28) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Điều dưỡng | 13/10/2026 | Sáng | CCCVCSTC-CD- ĐDK15B1 -PH-02 | 10 | 11 | 9 | 2 | - | Đặng Thị Hoa | Đặng Thị Hoa (07:24) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 13/10/2026 | Sáng | DL2-CD- DK10B1-01 | 8 | 13 | 8 | 5 | - | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:02) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 13/10/2026 | Sáng | DL2-CD- DK10B1-02 | 3 | 12 | 3 | 9 | - | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:21) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 13/10/2026 | Sáng | TH-TH-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A(PH)-03 | 14 | 22 | 9 | 13 | - | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:10) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 13/10/2026 | Sáng | TH-DD-K19H -PH-03 | 36 | 19 | 11 | 8 | - | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (06:57) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 13/10/2026 | Sáng | DL2-CD- DK10B2-01 | 2 | 8 | 2 | 6 | - | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:16) | Đúng giờ |
| CSPH.TLS1 (Nội-Ngoại-HSCC) | 13/10/2026 | Sáng | CCCVCSTC -CD-ĐDK15B1 -PH-01 | 9 | 11 | 9 | 2 | - | Nguyễn Thị Trang | Nguyễn Thị Trang (07:23) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 13/10/2026 | Sáng | CT-2026.01 | 137 | 142 | 131 | 11 | - | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:51) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 13/10/2026 | Sáng | DD-K19D-26.04 | 59 | 64 | 57 | 7 | - | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (07:06) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 13/10/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 D-K12D-26.04 | 66 | 61 | 51 | 10 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 13/10/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 67 | 72 | 67 | 5 | - | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:17) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 13/10/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 13 | 16 | 13 | 3 | 3 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 13/10/2026 | Sáng | CD-HAYH K1A- 26.01 | 33 | 35 | 30 | 5 | - | Nguyễn Phương Anh B | Nguyễn Phương Anh B (07:08) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 13/10/2026 | Sáng | TTBĐHCQ- YSK4B | 44 | 52 | 43 | 9 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 13/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-VLTL-PHCN K6D-01 | 19 | 22 | 18 | 4 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 13/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-D- K13A-03 TPTĐTB-D- K13A-04 | 18 | 17 | 17 | 0 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 13/10/2026 | Sáng | KNT-D- K11A-01 KNT-D- K11A-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 13/10/2026 | Sáng | ĐCSDT-D- K12A-01 ĐCSDT-D- K12A-02 | 11 | 13 | 11 | 2 | - | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 13/10/2026 | Sáng | NLSXT1-D -K12B- 26.02-01 NLSXT1-D- K12B- 26.02-02 | 15 | 16 | 15 | 1 | - | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:03) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 13/10/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL- PHCN K5E- 26.05-01 | 15 | 17 | 15 | 2 | - | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (07:04) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 13/10/2026 | Sáng | XN-K12A, HS K1A-26.01 | 31 | 41 | 31 | 10 | - | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (07:24) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 13/10/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2A- 26.01-03 CC-CCNV- CD YSK2A- 26.01-04 | 15 | 14 | 15 | 0 | - | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:16) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 708 | 735 | 604 | 132 | 3 |