Báo cáo tình hình học tập ngày 13/11/2005

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
THBV PHCNK4KT 25 0   Ths Thi  
THD CĐ Dược 10B.1 16 0   Ds Quang  
THD CĐ Dược 10B.2 13 1   Cn Bùi Nghĩa  
THD CĐ Dược 10D.1 15 0   Cn Thẩm Nghĩa  
THD CĐ Dược 11A.2 20 0   Cn Quỳnh  
THD CĐ Dược 11B.1 18 1   Ds Quyên  
THD CĐ Dược 12A.2 15 1   Ths Khánh  
E1.2 CĐ Dược 12D 34 5   Ths Chuyên  
Tổng   156 8      

Sáng nhà T
 
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
P 4.1 CĐ K18B 40 7   Cô Linh  
P 4.2 CĐ YSK3A 34 0   Ths. Tuyền  
P Giải phẫu CĐ Dược K12C-N1 16 0   CN. Nghị  
P Giải phẫu CĐ Dược K12C-N2 14 0   CN. Thiết  
PTH T3 CĐ K18H-N1 21 0   CN. Quỳnh  
PTH T3 CĐ K18H-N2 23 2   Ths. Nhàn  
P 6.2 PHCN K5D 35 6   Ths. Sáng  
P6.3 CĐ K17C 35 5   Ths. Nhạn  
P6.4 CĐ XNK11 16 0   Ths. Ngọc XN  
Tổng   234 20      

Chiều
Nhà T
 
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết 1
T4.1 CĐ DDK18G 41 0   Cô May A  
T4.2 CĐ DDK17B 32 6   Bs. Ninh  
PGP1 Dược 11B 36 1   Cn. Nghị  
T6.2 CĐ DDK17D 15 0   Bs. Dung  
T6.3 CĐ DDK18E 40 1   Ths. Sáng  
PTHĐD CĐ DDK18B-1         20 2   Ths. Nhàn  
CĐ DDK18B-2         21 0   Cn. Huệ  
  Tổng 205 10