Báo cáo tình hình học tập ngày 14/04/2026

Sáng nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐ K18H 41 6   Cô May A  
T4.2 CĐ K17B 32     Ths. Nết  
T4.3 PHCN K5D 35 4   Ths. Lê Hoa  
T4.5 CĐ XN K11 16 1   Ths. Sáng  
T6.1 CĐ YS K3C 34 6   Ths. Lê Dũng  
T6.2 CĐ K18A 40     Ths. Nhạn  
T6.4 PHCN K5E 34 9   Ths. Bùi Hoa  
PM CĐ YS K1A N1 20 4   Ths. Bảo  
CĐ YS K1A N2 20     CN. Ánh  
Tổng số 272 30      
 
Sáng nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 XNK10 7 0   Ths.Ngọc  
E1.2 Dượ K11A 36 1   Ths.Quang  
E2.1 Dượ K12C 29 1   Ths.Quang  
E2.2 Đ DK18E 34 0   Ths.Vân  
Đ DK18C 35 0    
E3.1 Dược K10-DL 44 3   Ths.T.Hoa  
E3.2 Đ DK17A 32 2   Ths.Hương  
E4.1 Dược K11C 31 0   Ths.Tiếp  
E4.2 Dược K10-KT 22 2   Ds.Trang  
PTH Dược 11B-1 19 1   Ths.Hiền  
Dược 10BC-1 20 0   Ds.B.Nghĩa  
Dược 12B-2 12 1   Ths.Cường  
Tổng   321 11      

Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Đ D17C 35 3   BS Dương  
E1.2 Dược 11A 36 2   Ths. Tiếp  
E2.1 Dược 12D 32 2   Cô Thủy  
E2.2 Dược 12B 28 5   Cô Thúy  
E3.1 Đ D18A 40 1   Ths. Vân  
E3.1 Đ D18B 39 3   Ths. Vân  
TH Dược Dược 11C1 15 0   DS. Hiền  
TH Dược K10 Bào chế 2 21 0   DS. B. Nghĩa  
TH Dược K10 KT dược 2 20 3   DS. T Nghĩa  
TH Vi ký Dược 12A2 14 1   CN. Nhàn  
Tổng   280 20      
 
Chiều nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
TH Điều Dưỡng T3 CĐ K18E N1 18     CN. Thiết Đã nhập PM
CĐ K18E N2 17 1   Ths. Nhàn  
CĐ K18F N1 20     CN. Thảo  
CĐ K18F N2 21     CN. Huệ Đã nhập PM
T4.3 CĐ K17D 15 1   BS. Dung Nhi Đã nhập PM
T6.2 CĐ YS K3C 34 5   Ths. Bùi Hoa  
PM CĐ K18C N1 14 2   CN. Ng. Tuấn  
CĐ K18C N2 17     Ths. Bảo  
Tổng số 156 9