Báo cáo tình hình học tập ngày 15/04/2026

Sáng nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐ K18F 41 4   Cô May A  
T4.2 PHCN K5F 28 4   Ths. Lê Hoa  
T4.3 CĐ K17D 15     Ths. Nết  
T4.5 CĐ XN K11 16 1   Ths. Sáng  
T6.1 CĐ K18E       Lớp Tiếng Đức
T6.2 CĐ YS K3A 36 4   Ths. Lê Dũng  
T6.3 PHCN K4A 36 4   Ths. Thi  
T6.4 PHCN K5D 35 6   Ths. Bùi Hoa  
PM CĐ K18G N1 20     CN. Ng. Tuấn  
CĐ K18G N2 15 1   Ths. Bảo  
Tổng số 242 24      

NHÀ E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E2.1 Dược 12B 28 2   Ths.Chuyên  
E3.1 YS3C 34 5   Ths.Quyên  
E3.2 Đ DK17B 32 3   Ths.Hương  
E4.1 Dược 12C 29 5   Ths.B. Quyên  
E4.2 Dược K10-KTD-1 20 0   Ds.Trang  
PTH Dược k12A-2 14 1   Ds.T.Nghĩa  
Dược K10-BC-1 20 0   Ths.Quang  
XNK10 7 0   Ths.Khánh  
Dược k12A-1 15 2   Ds.Quỳnh  

Chiều nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐ K18A 40 1   Cô May A  
T4.2 CĐ K17D 15     BS. Lý Dương  
T4.5 PHCN K5F 28 3   DS. Bùi Quyên  
TH Điều Dưỡng T3 CĐ K18G N1 20     CN. Nghị  
CĐ K18G N2 16     CN. Thiết  
CĐ K18H N1 22 4   CN. Thảo  
CĐ K18H N2 20     CN. Yến Đ D  
T6.1 CĐ YS K3C 34 5   Ths. Cao Cường  
T6.2 CĐ YS K3B 35 5   BS. Ninh BV  
T6.3 CĐ K18C 35     Ths. Lê Hoa  
T6.4 CĐ K17C 35 5   Ths. Nết  
PM CĐ K18E N1 18 2   CN. Ng. Tuấn  
CĐ K18E N2 20 3   CN. Ánh  
Tổng số 338 28      
Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Đ DK18F   41 0 Ths.Nhạn  
E1.2 Dược K11B   37 2 Ds.Trang  
E2.1 Dược K12A   29 8 Cô Minh  
E2.2 Dược K12B   28 5 Cô Thúy  
E3.1 Dược K10KT-1   20 0 Ds.T.Nghĩa  
E4.1 Dược K12C   29 3 Cô Vân  
PTH Dược K11A-2   18 1 Ths.Hiền  
Dược K10-BC-2       Ths.Trinh  
XNK10       Cn.Nhàn  
XNK11       Cn.Quỳnh  
Tổng   0 202