Báo cáo tình hình học tập ngày 16/04/2026

Sáng nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐ K18B 40 4   Cô May A  
T4.2 CĐ K17E 37     Ths. Nết  
T4.3 PHCN K5E 34 2   Ths. Ng. Ngọc  
TH Điều Dưỡng T3 PHCN K5D N1 18 3   CN. Huệ  
PHCN K5D N2 17 1   CN. Quỳnh  
T6.3 CĐ YS K3B 35 4   Ths. Bùi Hoa  
HT Tầng 7 Dược K12B 29 3   Ths. Hùng  
Dược K12C 29 1    
Dược K12D 34 3    
PM CĐ K18F N1 22     CN. Ng. Tuấn  
CĐ K18F N2 19 1   CN. Ánh  
Tổng số 314 22      

Sáng nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E3.2 DLDLSK10 33 2   DS. Trinh  
E4.2 KT dượcN1 20 0   DS. Phương  
TH Dược BC dược K10N1 20 0   DS. B. Nghĩa  
TH Dược BC dược K10N2 21 0   DS. Quỳnh  
Tổng   94 2      

Chiều nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.3 CĐ K17D 15 1   BS. Hương BV  
T4.5 CĐ XN K11 16 1   Ths. Bùi Hoa  
T6.1 CĐ YS K3B 35 3   CN. Nhàn XN  
T6.2 CĐ K18E 34 10   BS. Ninh BV  
T6.3 CĐ K17B 32     BS. Lý Dương  
TH Điều Dưỡng T3 CĐ K18C N1 18     Ths. Nhàn  
CĐ K18C N2 17     CN. Quỳnh  
PHCN K5F 28 2   CN. Thảo  
PM CĐ K18B N1 19 3   CN. Ng. Tuấn  
CĐ K18B N2 20     Ths. Bảo  
Tổng số 234 20      
Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Dược 11A 36 5   Ths. Vân  
E1.1 Dược 11B 37 1   Ths. Vân  
E1.2 DLK10N2 25 0   DS. Trang  
E2.1 Dược 12D 32 2   Cô Thủy  
E2.2 Dược 12A 29 2   Cô Minh  
E3.1 Y sĩ K3C 34 5   Ths. Quyên  
E4.1 Dược 12C 29 3   Cô Vân  
E4.2 Dược 12B 28 2   Cô Thúy  
TH Dược Dược 11C2 15 1   DS. Hiền  
TH Dược KT dược k10N2 20 2   DS. T. Nghĩa  
TH Dược BC Dược K10N2 21 0   DS. Quang  
TH Dược BC Dược K10N1 20 0   DS. B. Nghĩa  
Tổng   326 23