Báo cáo tình hình học tập ngày 19/09/2025
- Thứ sáu - 19/09/2025 09:12
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sang
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K17E | 37 | CN. Nhàn XN | |||
| E1.2 | Dược K11B | 36 | DS. Trinh | |||
| E2.1 | Dược K10B | 29 | 3 | DS. Thẩm Nghĩa | ||
| E3.1 | CĐ YS K3C | 28 | 2 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E3.2 | PHCN K5D | 36 | 2 | Ths. Hoàng Hương | ||
| TH Điều Dưỡng | CĐ K17A N1 | 17 | 1 | Cn. Huệ | ||
| CĐ K17A N2 | 17 | Cn. Yến | ||||
| CĐ K17B N1 | 17 | Cn. Thiết | ||||
| CĐ K17B N2 | 15 | 1 | Cn. Ngọc Anh | |||
| T4.1 | CĐ K18G | 38 | 1 | Mcô ay A | ||
| T4.2 | Dược K12A | 31 | 3 | Ths. Khánh | ||
| T4.3 | CĐ K18E | 29 | Cn. Yên | |||
| T6.2 | Dược K11A | 31 | 1 | Ds. Hiền | ||
| TH | Dược K10C N1 | 17 | 3 | DS. Trang | ||
| Dược K10C N2 | 17 | 1 | DS. Bùi Quyên | |||
| Dược K10D N1 | 15 | DS. Bùi Nghĩa | ||||
| Dược K10D N2 | 14 | DS. Quỳnh | ||||
| Dược K10A N1 | 16 | DS. Phương | ||||
| Tổng | 440 | 18 | ||||
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.2 | Dược K10D | 29 | DS. Thẩm Nghĩa | |||
| E2.1 | CĐ K17A | 34 | Ths. Nhàn | |||
| E2.2 | CĐ K16A | 38 | 5 | BS. Hà Răng | ||
| E3.1 | Dược K11B | 36 | 1 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E4.1 | Dược K11C | 33 | 3 | DS. Bùi Quyên | ||
| PM | CĐ K18E N1 | 13 | CN. Ng. Tuấn | |||
| CĐ K18E N2 | 13 | Ths. Bảo | ||||
| TH Điều Dưỡng | CĐ K17C N1 | 18 | CN. Huệ | |||
| CĐ K17C N2 | 17 | Ths. Liên | ||||
| CĐ K17D | 14 | CN. Quỳnh | ||||
| CĐ K17E N1 | 18 | CN. Thiết | ||||
| CĐ K17E N2 | 19 | CN. Ngọc Anh | ||||
| Tầng 7 | CĐ YS K3A | 35 | 1 | Ths. Len | ||
| CĐ YS K3B | 35 | 2 | ||||
| CĐ YS K3C | 28 | |||||
| PHCN K5F | 17 | |||||
| T4.1 | CĐ K16D | 14 | CN. Thảo | |||
| T4.2 | PHCN K4A | 37 | 4 | CN. Minh | ||
| T4.3 | CĐ K16C | 19 | 2 | BS. Hà | ||
| T4.5 | CĐ YS K1A N2 | 20 | CN. Nghị | |||
| T6.2 | CĐ XN K11 | 18 | 1 | Ths. Tuyền | ||
| T6.3 | Dược K12B | 32 | 1 | Ths. Khánh | ||
| TH | Dược K10C N1 | 17 | 1 | DS. Bùi Nghĩa | ||
| Dược K10C N2 | 17 | DS. Quang | ||||
| Dược K10A N2 | 19 | 5 | DS. Phương | |||
| CĐ XN K10 | 7 | 1 | Ths. Nhung | |||
| Tổng | 597 | 27 | ||||