Báo cáo tình hình học tập ngày 20/02/2024
- Thứ ba - 20/02/2024 07:54
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM | CĐ K14B N1 | 20 | 6 | CN. Nguyễn Tuấn | ||
| CĐ K14B N2 | 21 | 1 | CN. Ánh | |||
| T4.1 | Dược K10A | 37 | Ths. Chuyên | |||
| T4.2 | CĐ K15A | 33 | 5 | Ths. Vinh | ||
| E1.2 | CĐ K15B | 34 | 3 | Ths. Tô Nga | ||
| E3.2 | Dược K10D | 37 | 7 | Ths. Hoàng Hương | ||
| T3.1 | K16B N5 | 18 | CN. Hải Yến | |||
| T3.3 | K16C N6 | 16 | 3 | Ths. Nhàn | ||
| T3.4 | K16BC N6 | 19 | 8 | CN. Quỳnh | ||
| Mô Phỏng | K16B N4 | 18 | 2 | Ths. Lê Hoa | ||
| TH | YS K1A N2 | 23 | 2 | Ths. Khánh | ||
| Dược K9B N1 | 14 | DS. Bùi Nghĩa | ||||
| Dược K9C N1 | 14 | DS. Quỳnh | ||||
| Dược K9C N2 | 17 | DS. Thẩm Nghĩa | ||||
| Tổng | 321 | 37 | ||||
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM | CĐ K14C N1 | 15 | 3 | CN. Nguyễn Tuấn | ||
| CĐ K14C N2 | 15 | 1 | CN. Ánh | |||
| T4.1 | TC YS K51 | 20 | 5 | Ths. H. Phương | ||
| T4.2 | CĐ YS K1A | 45 | 1 | Ths. Sáng | ||
| T4.3 | CĐ K15C | 28 | 4 | Ths. Vinh | ||
| T4.4 | PHCN K2 | 15 | 5 | Ths. Thi | ||
| E1.1 | CĐ XN K8 | 17 | 2 | Ths. Tuyền | ||
| E1.2 | Dược K10D | 36 | 5 | Ths. Chuyên | ||
| E2.1 | CĐ K15B | 34 | Ths. Nết | |||
| E2.2 | TC YS K49A | 29 | 3 | Ths. Trường Sơn | ||
| T3.1 | K16B N4 | 18 | Ths. Nhàn | |||
| T3.3 | K16BC N6 | 12 | Ths. Liên | |||
| T3.4 | K16BC N5 | 18 | CN. Quỳnh | |||
| Mô Phỏng | K16C N7 | 16 | 2 | CN. Thiết | ||
| TH | Dược K9B N2 | 16 | DS. Bùi Nghĩa | |||
| Dược K9C N1 | 14 | DS. Quỳnh | ||||
| Dược K9C N2 | 17 | DS. Quang | ||||
| Tổng | 365 | 31 | ||||