Báo cáo tình hình học tập ngày 20/04/2026

Sáng 

Nhà E
 
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 ĐD 17A 32 5   Cn. Luyên  
E1.2 PHCN 5E 34 0   Bs. Ninh  
E2.1 Dược 12D 32 5   Ths. Chuyên  
E2.2 ĐD 18C 35 0   Ds. Quyên  
E3.2 DLC - K10 44 14   Ds. Trinh  
TH Dược Dược 11C-1 15 2   Ds. Hiền  
TH Dược KTD K10-2 20 1   Ds. Nghĩa  
TH Dược Dược 12B-1 16 0   Ds. Quỳnh  
Tổng   228 27      

Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T6.1 CĐ PHCNK4 36 1   Ths Thi  
T4.3 CĐĐDK17D 15 3   Bs Dung  
T6.3 CĐ YSK1A 40 4   Ths Vân  
PM CĐĐD K18A1 17 1   Ths Bảo  
CĐĐD K18A2 18 0   Cn Ánh  
    126 8      

Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Đ D 18C 35 0   Ths. Nhạn  
E1.2 Đ D17E 37 0   CN. Luyên  
E2.1 PHCN5E 34 2   Ths. Vân  
E2.1 PHCN5D 35 1   Ths. Vân  
E2.2 Đ D18H 41 0   CN . Nhàn  
E4.1 Bào chế dược 36 2   DS. Trinh  
E3.2 PHCN5F 28 4   Ths. B Hoa  
TH Dược KT dược N1 21 0   DS. T Nghĩa  
Tổng   267 9      

Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
T4.1 CĐĐDK18F 41 3   Cô Linh  
T4.2 CĐ Dược K11B 37 1   Ds Trang  
T4.3 CĐĐDK17D 15 0   Bs Hoa  
T4.5 CĐ XN K11 16 2   Ths Sáng  
T6.1 CĐĐDK17B 32     Bs Hương  
T7 CĐ Dược K12B 28 1   Ths Hùng  
CĐ Dược K12C 29 4    
CĐ Dược K12D 32 1    
THĐD CĐĐD K18A1 20 0   Cn Yến  
CĐĐD K18A2 20 1   Cn Huệ  
CĐĐD K18B1 18 2   Ths Nhàn  
CĐĐD K18B2 21 3   Cn Thiết  
    309 18