Báo cáo tình hình học tập ngày 21/02/2024

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM CĐ K14D N1 12     CN. Nguyễn Tuấn  
CĐ K14D N2 12 1   Ths. Bảo  
T4.3 Dược K9B 30 1   DS. Trinh  
T4.4 CĐ K15B 34 3   Ths. Vinh  
E1.1 Dược K10C 35 5   Ths. Chuyên  
E1.2 CĐ K15C 28 5   Ths. Tô Nga  
E3.2 Dược K10D 36 13   Ths. Hoàng Hương  
T3.1 CĐ K16C N7 16 2   CN. Hải Yến  
T3.3 CĐ K16B N5 17 2   Ths. Nhàn  
T3.4 CĐ K16BCN4 18     CN. Quỳnh  
Mô Phỏng CĐ K16BCN6 12     Ths. Lê Hoa  
TH Dược K9C N1 14 1   DS. Bùi Nghĩa  
CĐ XN K9 9     Ths. Ng. Ngọc  
Dược K9D N1 13 1   DS. Quỳnh  
Dược K9D N2 12     DS. Thẩm Nghĩa  
Tổng   298 34      

Chiều
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM CĐ K14E N1 13     CN. Nguyễn Tuấn  
CĐ K14E N2 15 2   CN. Ánh  
E1.2 PHCN K3 22 4   Ths. Bình  
E2.1 YS K51 22 7   Ths. Hiền  
E2.2 TC YS K49A 29 8   Ths. Trường Sơn  
T4.1 CĐ YS K1A 45 2   Ths. Sáng  
T4.2 Dược K0A 37 4   Ths. Chuyên  
T4.3 Dược K9E 29 1   DS. Trang  
T3.1 CĐK16A N1 18 1   CN. Quỳnh  
T3.3 CĐK16A N2 19 2   CN. Nghị  
T3.4 CĐK16D N3 20     CN. Thiết  
TH Dược K9C N2 17 1   DS. Bùi Nghĩa  
CĐ XN K9 9 1   CN. Nhàn  
Dược K9D N1 13     DS. Quỳnh  
Dược K9D N2 12     DS. Quang  
Tổng   320 33