Báo cáo tình hình học tập ngày 22/4/2026

Sáng
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM CĐĐDK18G1       Ths Bảo  
CĐĐDK18G2       Cn Tuấn  
T4.1 CĐĐDK18F       Cô Linh  
T4.2 CĐ PHCN K5F       Cn Quỳnh  
T4.3 CĐĐD K17D       Ths Nết  
T6.1 CĐĐD K18E       Cô Thư  
T6.2 CĐ YS K3A       Ths Dũng  
T6.3 CĐ PHCN K4       Ths Thi  
T6.4 CĐ PHCN K5D       Ths B.Hoa  
             

Nhà E

Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 Dược 11A 35 1   Ths. Vân  
Dược 11B 37 1    
E2.2 Dược 12B 28 1   Ths. Chuyên  
E3.2 Dược 11C 31 4   Ds. Quyên  
E4.1 KTD K10-2 22 2   Ds. Trang  
TH Dược Bào chế K10-1 20 0   Ds. Bùi Nghĩa  
TH Dược Dược 12A-1 15 5   Ds. Quỳnh  
TH YHCS XN K10 7 0   Ths. Khánh  
Tổng   195 14      


Chiều

Nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.2 Đ DK16C 35 1   Ths.Dũng  
E2.1 Dược k12B 28 3   Cô Thúy  
E2.2 Dược k10DL 44 0   Cô Thương  
E3.2 Dược k11B 37 1   Ths.Quyên  
E4.1 Dược k12C 29 0   Cô Vân  
PTH Dược K10KT-1 22 2   Ds.T.Nghĩa  
Dược K10BC-2 21 0   Ds.B.Nghĩa  
Dược K12D 17 1   Ds.Quỳnh  
XNK10 7 0   Cn Nhàn  
XNK11 16 0   Ths.Sáng  
Tổng   256 8      

Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
THĐD CĐĐDK18H1       Cn Huệ  
CĐĐDK18H2       Cn Quỳnh  
T4.1 CĐĐDK18A       Cô Linh  
T4.2 CĐĐD K17D       Cn Luyên  
T4.3 CĐĐD K17E       Cn Yên  
T6.2 CĐ YS K3B       Bs Ninh  
T6.4 CĐĐD K17C       Ths Nết