Báo cáo tình hình học tập ngày 28/09/2026

Sáng

Điểm chấm công Ngày Buổi Lớp học phần/Nhóm thực hành Tổng lượt quét Sĩ số Số có mặt Số vắng Giảng viên phân công Giảng viên quét thực tế Trạng thái GV
CSPH.Phòng LT số 10 28/09/2026 Sáng CD-DK10B1-26.02 +
 CD-DK10B2-26.01
29 33 26 7 Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:00) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 11 28/09/2026 Sáng TA-K19G(PH) 45 57 43 14 Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Vinh (07:17) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 12 28/09/2026 Sáng CD-DK11B1-26.01 16 19 16 3 Phạm Thị Quỳnh Nga Phạm Thị Quỳnh Nga (07:14) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 13 28/09/2026 Sáng CD YSK1B1-26.01 23 25 23 2 Đặng Thị Hoa Đặng Thị Hoa (07:19) Đúng giờ
CSPH.PTH Tin học số 1 28/09/2026 Sáng TH-DuocK13C,YsK4C,
PHCNK6D,XNK12A(PH)
+ TH-TH-DuocK13C,YsK4C,
PHCNK6D,XNK12A(PH)
-01
17 67 17 50 Ngô Văn Nhuận Ngô Văn Nhuận (07:14) Đúng giờ
CSPH.PTH Tin học số 2 28/09/2026 Sáng TH-DuocK13C,YsK4C,
PHCNK6D,XNK12A(PH)
 + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,
PHCNK6D,XNK12A(PH)-02
19 67 18 49 Đinh Xuân Hợp Đinh Xuân Hợp (07:18) Đúng giờ
Hội trường tầng 7 28/09/2026 Sáng Ysy K4AB, XNK12A 105 128 103 25 Hà Thị Len Hà Thị Len (06:55) Đúng giờ
Phòng học E1.1 28/09/2026 Sáng DD-K18G-26.07 +
DD-K18H-26.08
73 76 70 6 Trương Văn Sáng Trương Văn Sáng (07:12) Đúng giờ
Phòng học E1.2 28/09/2026 Sáng DD-K19C-26.03 70 72 68 4 Đỗ Thị Thanh Vân Đỗ Thị Thanh Vân (07:17) Đúng giờ
Phòng học E2.1 28/09/2026 Sáng D-K12A-26.01 +
D-K12B-26.02 +
D-K12C-26.03 +
D-K12D-26.04
47 114 47 67 Tống Xuân Quang Tống Xuân Quang (07:28) Đúng giờ
Phòng học E2.2 28/09/2026 Sáng VLTK-PHCN K6C-26.02 72 72 66 6 Hoàng Hồng Chuyên Hoàng Hồng Chuyên (07:24) Đúng giờ
Phòng học E3.1 28/09/2026 Sáng Duoc K13B, HS K1 51 58 51 7 Hoàng Phương Hoàng Phương (07:23) Đúng giờ
Phòng học E3.2 28/09/2026 Sáng VLTK-PHCN K6D-
26.02
54 64 54 10 Hoàng Thị Hương Hoàng Thị Hương (07:14) Đúng giờ
Phòng học T3.1 28/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18C-01 +
THĐDCS-DD-K18C-02
21 18 17 1 Đoàn Văn Thiết Đoàn Văn Thiết (06:40) Đúng giờ
Phòng học T3.3 28/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18A-01
THĐDCS-DD-K18A-02
19 19 19 0 Nguyễn Thị Thảo Nguyễn Thị Thảo (07:09) Đúng giờ
Phòng học T3.4 28/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18A-03 
THĐDCS-DD-K18A-04
20 19 16 3 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nguyễn Thị Thanh Nhàn (06:56) Đúng giờ
Phòng học T3.5 28/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18B-01
THĐDCS-DD-K18B-02
18 18 18 0 Nguyễn Hải Yến Nguyễn Hải Yến (07:25) Đúng giờ
Phòng học T306 28/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18B-03 
THĐDCS-DD-K18B-04
16 18 16 2 Trần Thị Ngọc Anh Trần Thị Ngọc Anh (07:19) Đúng giờ
Phòng học T4.1 28/09/2026 Sáng XN-K11A-26.01 14 16 14 2 Hoàng Văn Quỳnh Hoàng Văn Quỳnh (07:19) Đúng giờ
Phòng Quầy thuốc 28/09/2026 Sáng TTNT-D-K11A-01
 + TTNT-D-K11A-02
22 18 17 1 Nguyễn Thị Bích Phương Nguyễn Thị Bích Phương (07:16) Đúng giờ
Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc 28/09/2026 Sáng DD-K19F-26.06 +
TPTĐTB-DD-K19F-01
10 33 9 24 Trần Quang Quỳnh Trần Quang Quỳnh (07:26) Đúng giờ
Phòng TH Hoá sinh 28/09/2026 Sáng TPTĐTB-DD-K19A-
26.01-03
16 18 16 2 Nguyễn Thị Hường Nguyễn Thị Hường (07:26) Đúng giờ
Phòng TH hoạt động trị liệu 28/09/2026 Sáng PHCNCBI-VLTL-
PHCN K5D-26.04-02
18 17 11 6 Nguyễn Hồng Quân Nguyễn Hồng Quân (07:10) Đúng giờ
Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc 28/09/2026 Sáng KNT-D-K11B-01
+ KNT-D-K11B-02
18 18 18 0 Thẩm Văn Nghĩa Thẩm Văn Nghĩa (07:08) Đúng giờ
Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 28/09/2026 Sáng TPTĐTB-DD-K19A-
26.01-04
18 18 18 0 Vũ Thị Hiền Vũ Thị Hiền (07:17) Đúng giờ
Phòng TH Vật lý trị liệu 1 28/09/2026 Sáng PHCNCBI-VLTL-
PHCN K5D-26.04-01
16 16 16 0 Nguyễn Thị Thu Hà Nguyễn Thị Thu Hà (07:10) Đúng giờ
Phòng Tin học 28/09/2026 Sáng D-K13A-26.02 48 52 48 4 Trần Quốc Bảo Trần Quốc Bảo (07:25) Đúng giờ
      Tổng cộng 895 1150 855 295      

Báo cáo giám sát đột xuất sáng ngày 28/09/2026 
Điểm chấm công Ngày Buổi Lớp học phần/Nhóm thực hành Sĩ số Số có mặt Số vắng Giảng viên phân công Trạng thái GV Ghi chú
Hội trường tầng 7 28/09/2026 8h55' Sáng Ysy K4AB, XNK12A Y sĩ k4A: 43/49
Y sĩ k4B: 43/51
XNK12: 21/29
107 22 Hà Thị Len CÓ MẶT  
Phòng học T3.4 28/09/2026 8h50' Sáng THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 19 18 1 Nguyễn Thị Thanh Nhàn CÓ MẶT  
Phòng học T4.1 28/09/2026 8h45' Sáng XN-K11A-26.01 14 14 0 Hoàng Văn Quỳnh CÓ MẶT

Chiều

 
Điểm chấm công Ngày Buổi Lớp học phần/Nhóm thực hành Tổng lượt quét Sĩ số Số có mặt Số vắng Giảng viên phân công Giảng viên quét thực tế Trạng thái GV
CSPH.Phòng LT số 10 28/09/2026 Chiều CD-ĐDK15B1-26.01 +
 CD-ĐDK15B2-26.02
33 38 31 7 Đặng Cao Đài Đặng Cao Đài (13:23) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 12 28/09/2026 Chiều TA-DuocK13C,YsK4C,
PHCNK6D,XNK12A(PH)
63 67 57 10 Phạm Thị Quỳnh Nga Phạm Thị Quỳnh Nga (13:23) Đúng giờ
CSPH.PTH Tin học số 1 28/09/2026 Chiều TH-DD-K19H-PH-02
+ TH-K19G(PH)
13 57 13 44 Ngô Văn Nhuận Ngô Văn Nhuận (13:10) Đúng giờ
CSPH.PTH Tin học số 2 28/09/2026 Chiều TH-DD-K19H-PH-01
+ TH-K19G(PH)
15 57 14 43 An Xuân Diễn An Xuân Diễn (13:01) Đúng giờ
Hội trường tầng 7 28/09/2026 Chiều PL-YS K4A,B, XN K12 118 125 115 10 Phạm Tùng Sơn Phạm Tùng Sơn (13:16) Đúng giờ
Phòng học E1.1 28/09/2026 Chiều DD-K17CDE-26.02 87 86 86 0 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:19) Đúng giờ
Phòng học E1.2 28/09/2026 Chiều DD-K19A-26.01 71 72 71 1 Trần Thị Tuyền Trần Thị Tuyền (13:23) Đúng giờ
Phòng học E2.1 28/09/2026 Chiều DD-K17AB-26.01 61 64 61 3 Trần Hữu Tiếp Trần Hữu Tiếp (13:22) Đúng giờ
Phòng học E2.2 28/09/2026 Chiều VLTK-PHCN K6C-26.02 71 72 68 4 Hoàng Phương Hoàng Phương (13:28) Đúng giờ
Phòng học E3.1 28/09/2026 Chiều DD-K19D-26.04 56 62 56 6 Trương Văn Sáng Trương Văn Sáng (13:17) Đúng giờ
Phòng học E3.2 28/09/2026 Chiều CD-YSK3A-26.01
+ CD-YSK3B-26.02
58 68 58 10 Đỗ Thị Thanh Vân Đỗ Thị Thanh Vân (13:27) Đúng giờ
Phòng học T3.1 28/09/2026 Chiều THĐDCS-DD-K18F-03 + THĐDCS-DD-K18F-04 20 20 20 0 Hoàng Văn Quỳnh Hoàng Văn Quỳnh (13:14) Đúng giờ
Phòng học T3.3 28/09/2026 Chiều THĐDCS-DD-K18C-03 + THĐDCS-DD-K18C-04 16 17 16 1 Nguyễn Thị Thảo Nguyễn Thị Thảo (13:16) Đúng giờ
Phòng học T3.4 28/09/2026 Chiều THĐDCS-DD-K18E-CLC-01 +
THĐDCS-DD-K18E-CLC-02
16 18 16 2 Ngô Văn Nghị Ngô Văn Nghị (13:23) Đúng giờ
Phòng học T3.5 28/09/2026 Chiều THĐDCS-DD-K18E-CLC-03
THĐDCS-DD-K18E-CLC-04
14 16 14 2 Nguyễn Hải Yến Nguyễn Hải Yến (13:25) Đúng giờ
Phòng học T306 28/09/2026 Chiều THĐDCS-DD-K18F-01 THĐDCS-DD-K18F-02 21 21 19 2 Trần Thị Ngọc Anh Trần Thị Ngọc Anh (13:16) Đúng giờ
Phòng học T4.1 28/09/2026 Chiều XN-K11A-26.01 14 16 14 2 Đoàn Văn Thiết Đoàn Văn Thiết (13:23) Đúng giờ
Phòng học T6.2 28/09/2026 Chiều VLTL-PHCN K4B(KT)-26.01 2 25 2 23 Phạm Văn Thi Phạm Văn Thi (13:26) Đúng giờ
Phòng học T6.4 28/09/2026 Chiều VLTK-PHCN K6D-26.03 59 64 58 6 Hoàng Hồng Chuyên Hoàng Hồng Chuyên (13:25) Đúng giờ
Phòng Quầy thuốc 28/09/2026 Chiều TTNT-D-K11A-03 + TTNT-D-K11A-04 16 18 16 2 Nguyễn Thị Bích Phương Nguyễn Thị Bích Phương (13:23) Đúng giờ
Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc 28/09/2026 Chiều DD-K19F-26.06 +
 TPTĐTB-DD-K19F-02
15 33 15 18 Trần Quang Quỳnh Trần Quang Quỳnh (13:28) Đúng giờ
Phòng TH Hoá sinh 28/09/2026 Chiều TPTĐTB-DD-K19B-03 18 18 15 3 Nguyễn Thị Hường Nguyễn Thị Hường (13:22) Đúng giờ
Phòng TH hoạt động trị liệu 28/09/2026 Chiều PHCNCBI-VLTL-PHCN K5D-26.04-02 17 17 12 5 Nguyễn Hồng Quân Nguyễn Hồng Quân (13:29) Đúng giờ
Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc 28/09/2026 Chiều KNT-D-K11B-03
+ KNT-D-K11B-04
18 18 18 0 Thẩm Văn Nghĩa Thẩm Văn Nghĩa (13:22) Đúng giờ
Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 28/09/2026 Chiều TPTĐTB-DD-K19D-26.04-04 15 15 15 0 Vũ Thị Hiền Vũ Thị Hiền (13:25) Đúng giờ
Phòng TH Vật lý trị liệu 1 28/09/2026 Chiều PHCNCBI-VLTL-PHCN K5D-26.04-01 18 16 17 0 Nguyễn Thị Thu Hà Nguyễn Thị Thu Hà (13:29) Đúng giờ
Phòng Tin học 28/09/2026 Chiều CD-HAYH K1A-26.01 33 33 28 5 Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn (13:25) Đúng giờ
      Tổng cộng 958 1133 925 209      

Điểm danh đột xuất

Điểm chấm công Ngày Buổi Lớp học phần/Nhóm thực hành Sĩ số Số có mặt Số vắng Giảng viên phân công Trạng thái GV Ghi chú
Phòng học E1.2 28/09/2026 15h02' Chiều CĐ ĐDK19A 72 69 3 Trần Thị Tuyền Có mặt 3 sinh viên không đi học vẫn quét mã điểm danh:
1. Vũ Thị Yến Anh
2. Vũ Hà Phương
3. Trần Minh Phương
PTHHS 28/09/2026 15h06' Chiều CĐ ĐDK19B-3 18 17 1 Nguyễn Thị Hường Có mặt