Báo cáo tình hình học tập ngày 30/10/2026

Sáng

Điểm chấm công Buổi Lớp học phần/
Nhóm thực hành
Sĩ số Số có mặt Số vắng Giảng viên giảng dạy Trạng thái GV
CSPH. PTH Bào chế Sáng BC1-CD-DK
10B1-01
13 3 10 Hoàng Thị Thu Huế (07:14) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 10 Sáng CD-ĐDK15B1
-26.01
CD-ĐDK15B2
-26.02
38 6 32 Nguyễn Thị Trang (07:20) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 11 Sáng CD YSK1B1
-26.01
25 14 11 Phạm Thị Thu Trang (07:16) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 12 Sáng CD-DK11B1
-26.01
19 8 11 Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) Đúng giờ
CSPH.Phòng LT số 13 Sáng CD-ĐDK16B1
-26.01
20 3 17 Nguyễn Thị Hiên (07:17) Đúng giờ
CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm Sáng BC1-CD-
DK10B1-02
12 3 9 Ngô Thị Duyên (07:21) Đúng giờ
CSPH.PTH Tin học số 1 Sáng TH-TH-DuocK13C,
YsK4C,
PHCNK6D,
XNK12A(PH)-03
22 8 14 Đinh Xuân Hợp (07:18) Đúng giờ
CSPH.PTH Tin học số 2 Sáng TH-DD-K19H
-PH-03
19 8 11 An Xuân Diễn (07:19) Đúng giờ
CSPH.PTH TVD-DL-DCT Sáng BC1-CD-
DK10B2-01
8 2 6 Vũ Thị Thưởng (07:19) Đúng giờ
Hội trường tầng 7 Sáng CT-PHCN
K6CD
141 102 39 Hà Thị Len (06:54) Đúng giờ
Phòng học E1.2 Sáng DD-K19E
-26.06
72 65 7 Vũ Thị Quyên (07:11) Đúng giờ
Phòng học E2.2 Sáng TTBĐHCQ
-YSK4A,
XNK12
78 61 17 Trương Văn Sáng (07:10) Đúng giờ
Phòng học T601 Sáng DD-K19F
-26.06
38 27 11 - Chưa quét
Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc Sáng TPTĐTB-DD
-K19B-07
TPTĐTB-DD
-K19B-08
17 13 4 Trần Quang Quỳnh (07:25) Đúng giờ
Phòng TH Giải phẫu 1- T.404 Sáng TTBĐCHCQ-CD-HAYH K1A-02 18 17 1 Ngô Văn Nghị (07:04) Đúng giờ
Phòng TH Giải phẫu 2- T.406 Sáng TTBĐCHCQ
-CD-HAYH
K1A-01
18 14 4 Đoàn Văn Thiết (07:17) Đúng giờ
Phòng TH Hoá sinh Sáng TPTĐTB-D
-K13B-02
TPTĐTB
-Ho Sinh
K1A-01
19 18 1 Trần Thị Tuyền (07:15) Đúng giờ
Phòng TH Huyết học Sáng TPTĐTB-DD
-K19D-05
TPTĐTB-DD
-K19D-06
16 9 7 Nguyễn Thị Hường (07:24) Đúng giờ
Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 Sáng TPTĐTB-DD
-K19D-07
TPTĐTB-DD
-K19D-08
16 11 5 Vũ Thị Hiền (07:25) Đúng giờ
Phòng Tin học Sáng CD-YSK4B-26.02 52 26 26 Trần Quốc Bảo (07:17) Đúng giờ
    Tổng cộng 661 418 243