Báo cáo tình hình học tập ngày 30/10/2026
- Thứ sáu - 30/10/2026 07:41
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
| Điểm chấm công | Buổi | Lớp học phần/ Nhóm thực hành | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH. PTH Bào chế | Sáng | BC1-CD-DK 10B1-01 | 13 | 3 | 10 | Hoàng Thị Thu Huế (07:14) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 10 | Sáng | CD-ĐDK15B1 -26.01 CD-ĐDK15B2 -26.02 | 38 | 6 | 32 | Nguyễn Thị Trang (07:20) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | Sáng | CD YSK1B1 -26.01 | 25 | 14 | 11 | Phạm Thị Thu Trang (07:16) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | Sáng | CD-DK11B1 -26.01 | 19 | 8 | 11 | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | Sáng | CD-ĐDK16B1 -26.01 | 20 | 3 | 17 | Nguyễn Thị Hiên (07:17) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | Sáng | BC1-CD- DK10B1-02 | 12 | 3 | 9 | Ngô Thị Duyên (07:21) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | Sáng | TH-TH-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D, XNK12A(PH)-03 | 22 | 8 | 14 | Đinh Xuân Hợp (07:18) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | Sáng | TH-DD-K19H -PH-03 | 19 | 8 | 11 | An Xuân Diễn (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | Sáng | BC1-CD- DK10B2-01 | 8 | 2 | 6 | Vũ Thị Thưởng (07:19) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | Sáng | CT-PHCN K6CD | 141 | 102 | 39 | Hà Thị Len (06:54) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | Sáng | DD-K19E -26.06 | 72 | 65 | 7 | Vũ Thị Quyên (07:11) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | Sáng | TTBĐHCQ -YSK4A, XNK12 | 78 | 61 | 17 | Trương Văn Sáng (07:10) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | Sáng | DD-K19F -26.06 | 38 | 27 | 11 | - | Chưa quét |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | Sáng | TPTĐTB-DD -K19B-07 TPTĐTB-DD -K19B-08 | 17 | 13 | 4 | Trần Quang Quỳnh (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 1- T.404 | Sáng | TTBĐCHCQ-CD-HAYH K1A-02 | 18 | 17 | 1 | Ngô Văn Nghị (07:04) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 2- T.406 | Sáng | TTBĐCHCQ -CD-HAYH K1A-01 | 18 | 14 | 4 | Đoàn Văn Thiết (07:17) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | Sáng | TPTĐTB-D -K13B-02 TPTĐTB -Ho Sinh K1A-01 | 19 | 18 | 1 | Trần Thị Tuyền (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng TH Huyết học | Sáng | TPTĐTB-DD -K19D-05 TPTĐTB-DD -K19D-06 | 16 | 9 | 7 | Nguyễn Thị Hường (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | Sáng | TPTĐTB-DD -K19D-07 TPTĐTB-DD -K19D-08 | 16 | 11 | 5 | Vũ Thị Hiền (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | Sáng | CD-YSK4B-26.02 | 52 | 26 | 26 | Trần Quốc Bảo (07:17) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 661 | 418 | 243 |