Báo cáo tình hình học tập ngày 31/03/2022
- Thứ năm - 31/03/2022 07:33
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K13E | 26 | 2 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E1.2 | CĐ K14C | 35 | 3 | CN. Nghị | ||
| E2.1 | CĐ K14E | 36 | 3 | Ths. Nhạn | ||
| E2.2 | PHCN K1 | 11 | 3 | Ths. H.Hương | ||
| CĐ XN K8 | 19 | 9 | ||||
| E3.1 | Dược K6.1 | 23 | 2 | DS. Bùi Quyên | ||
| E3.2 | Dược K7B | 31 | 6 | DS. Trinh | ||
| CDD 2 | Dược K7C | 25 | 5 | DS. Phương | ||
| TH GPSL | Dược K8A | 39 | 3 | Ths. Phạm Tuấn | ||
| Tổng | 219 | 34 | 0 | |||
Chiều
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K13A | 34 | 4 | Ths. Tô Cảnh | ||
| E1.2 | CĐ K13C | 36 | 8 | Ths. Nết | ||
| E2.1 | CĐ K13D | 33 | 6 | BS. Dung | ||
| E2.2 | CĐ K13E | 26 | 6 | Ths. Tô Nga | ||
| E3.1 | CĐ K14A | 39 | 3 | CN. Nghị | ||
| E3.2 | CĐ K14C | 35 | Ths. Bùi Hoa | |||
| E4.2 | CĐ XN K8 | 19 | 7 | Ths. Sáng | ||
| TH ĐD | CĐ K12.5 N1 | 16 | CN. Ngọc Anh | |||
| CĐ K12.5 N2 | 16 | 1 | CN. Trâm | |||
| CĐ K12.6 N1 | 11 | CN. Thảo | ||||
| CĐ K12.6 N2 | 13 | Ths. Lê Hoa | ||||
| TH | YS K48 | 19 | CN. Quỳnh | |||
| CDD 1 | CĐ K14D | 27 | 2 | Ths. Nhạn | ||
| CDD 2 | PHCN K1 | 11 | 1 | Ths. Vân | ||
| CDD 4 | XN K7 | 8 | 1 | BS. Trường Sơn | ||
| CDD 7 | Dược K7D | 23 | 2 | CN. Thúy Hòa | ||
| TH GPSL | Dược K8C | 36 | 3 | Ths. Phạm Tuấn | ||
| Tổng | 368 | 40 | 0 | |||