Báo cáo tình hình học tập ngày 31/3/2026
- Thứ ba - 31/03/2026 07:58
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng nhà T
Chiều nhà T
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Y sĩ 3C1 | 18 | 4 | Ths. Bảo | ||
| PM2 | Y sĩ 3C2 | 17 | 3 | CN. Ánh | ||
| 4.1 | Đ D18H | 40 | 5 | Cô Linh | Đã nhập PM | |
| 4.3 | PHCN5D | 35 | 3 | Ths. Nhạn | ||
| TH sản | Y sĩ 2B1 | 15 | 0 | CN. Yến sản | ||
| 6.3 | Dược 12B | 29 | 4 | Ths. Chuyên | ||
| 6.4 | XNK11A | 16 | 4 | Ths. N Ngọc | ||
| Tổng | 170 | 23 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E2.1 | CĐ Dược K10DLS | 44 | 2 | Bs Nhung | ||
| E1.1 | CĐ Dược K10BC | 41 | 3 | Ds Quang | ||
| E1.2 | CĐ Dược K10KT | 41 | 2 | Ds Trang | ||
| TH | CĐ Dược K11A1 | 18 | 0 | Ds Hiền | ||
| PHCNK4.2 | 18 | 0 | Ths Cảnh | |||
| Tổng | 162 | 7 | ||||
Chiều nhà T
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | PHCNK4N2 | 17 | 0 | Cô Hương | ||
| PM2 | PHCNK4N1 | 17 | 0 | Cô Hòa | ||
| 4.1 | Đ D17D | 15 | 1 | BS. Phú | ||
| 4.2 | Y sĩ K1A | 39 | 3 | Ths. Cảnh | Đã nhập PM | |
| 4.3 | Y sĩ K2B | 31 | 4 | Ths. B Hoa | ||
| 4.5 | XNK10 | 7 | 0 | Ths. N Ngọc | ||
| 3.1 | Đ D18E1 | 18 | 1 | CN. Thảo | Đã nhập PM | |
| 3.3 | Đ D18F1 | 20 | 1 | Ths. Nhàn | Đã nhập PM | |
| 3.4 | Đ D18F2 | 21 | 3 | CN. Thiết | Đã nhập PM | |
| 3.5 | Đ D18E2 | 18 | 0 | CN. Quỳnh | Đã nhập PM | |
| 6.1 | Đ D18A | 40 | 0 | Ths. Khánh | ||
| 6.2 | Đ D17B | 32 | 2 | Ths. Dung | Đã nhập PM | |
| 6.3 | Đ D16A | 37 | 2 | CN. Huệ | ||
| 6.4 | Đ D 17C | 35 | 4 | BS Dương | Đã nhập PM | |
| Tổng | 347 | 21 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E3.1 | Y sỹ K3B | 35 | 1 | Ths Quyên | ||
| E3.2 | CĐĐD K17A | 32 | 3 | Ths Hương | ||
| E2.1 | CĐ Dược K12D | 32 | Cô Thuỷ ĐHTB | |||
| E2.2 | CĐ Dược K12B | 29 | 4 | Cô Thuý ĐHTB | ||
| TH | CĐ Dược K10KT1 | 22 | 0 | Ds T.Nghĩa | ||
| CĐ Dược K10DLS1 | 19 | 0 | Ds Trinh | |||
| CĐ Dược K10DLS2 | 25 | 1 | Ds Quang | |||
| CĐ Dược K12A1 | 15 | 2 | Cn Nhàn | |||
| CĐ Dược K12C1 | 14 | 0 | Ths Cường | |||
| 223 | 11 | |||||