Báo cáo tình hình học tập ngày 06/10/2026
- Thứ ba - 06/10/2026 13:42
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH. PTH Bào chế | 06/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK 10B1-01 | 11 | 13 | 11 | 2 | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:18) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 06/10/2026 | Sáng | CD YSK1B1 -26.01 | 23 | 25 | 23 | 2 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:29) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 06/10/2026 | Sáng | CD-DK11B1 -26.01 | 16 | 19 | 16 | 3 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:14) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 06/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1 -26.01 | 15 | 20 | 15 | 5 | Phạm Ngọc Cương | Phạm Ngọc Cương (07:09) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Điều dưỡng | 06/10/2026 | Sáng | CCCVCSTC- CD- ĐDK15B1 -PH-02 + CD-ĐDK15B1 -26.01 | 9 | 22 | 9 | 13 | Đặng Thị Hoa | Đặng Thị Hoa (07:24) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 06/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK 10B1-02 | 9 | 12 | 9 | 3 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:19) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 06/10/2026 | Sáng | TH-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A(PH)-03 | 19 | 67 | 18 | 49 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:19) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 06/10/2026 | Sáng | TH-DD-K19H- PH-03 + TH-K19G(PH) | 18 | 57 | 17 | 40 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (06:59) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 06/10/2026 | Sáng | CD-DK10B2 -26.01 | 9 | 8 | 5 | 3 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:18) | Đúng giờ | |
| CSPH.TLS1 (Nội-Ngoại-HSCC) | 06/10/2026 | Sáng | CCCVCSTC-CD- ĐDK15B1 -PH-01 + CD-ĐDK15B1 -26.01 | 9 | 22 | 7 | 15 | Nguyễn Thị Trang | Nguyễn Thị Trang (07:23) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 06/10/2026 | Sáng | CT-2026.01 | 143 | 143 | 140 | 3 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:46) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 06/10/2026 | Sáng | Duoc K13A, KTHA K1A | 84 | 86 | 83 | 3 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (07:01) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 06/10/2026 | Sáng | DD-K19D-26.04 | 54 | 62 | 54 | 8 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 06/10/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 64 | 61 | 54 | 7 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 06/10/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 79 | 72 | 69 | 3 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 06/10/2026 | Sáng | ĐDCB-CBĐ-XN -K11A-01 + ĐDCB-CBĐ-XN -K11A-02 + XN-K11A-26.01 | 13 | 16 | 13 | 3 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:10) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 06/10/2026 | Sáng | TTBĐHCQ-YSK4B | 50 | 51 | 46 | 5 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:29) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 06/10/2026 | Sáng | TTNT-D-K11B-01 + TTNT-D-K11B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 06/10/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 + TPTĐTB-DD -K19C-02 | 18 | 72 | 18 | 54 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Hoá sinh | 06/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-CD- YSK4A-01 + TPTĐTB-CD- YSK4A-02 + TPTTB-YSK4A,XNK12 | 28 | 78 | 26 | 52 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 06/10/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL- PHCN K5E -26.05-02 + VLTL-PHCN K5E -26.05 | 17 | 34 | 14 | 20 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (07:01) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 06/10/2026 | Sáng | KNT-D-K11A-01 + KNT-D-K11A-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:19) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 06/10/2026 | Sáng | ĐCSDT-D- K12A-01 ĐCSDT-D- K12A-02 | 12 | 13 | 12 | 1 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:17) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | 06/10/2026 | Sáng | NLSXT1-D-K12B -26.02-01 + NLSXT1-D-K12B -26.02-02 | 15 | 16 | 15 | 1 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (07:28) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 06/10/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL -PHCN K5E -26.05-01 + VLTL-PHCN K5E-26.05 | 14 | 34 | 14 | 20 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (07:05) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 06/10/2026 | Sáng | XN-K12A, HS K1A-26.01 | 33 | 40 | 33 | 7 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (07:21) | Đúng giờ |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 06/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-02 + TH-K19G(PH) | 11 | 57 | 11 | 46 | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:07) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 06/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-01 + TH-K19G(PH) | 16 | 57 | 15 | 42 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (13:12) | Đúng giờ | |
| CSPH.TLS1 (Nội-Ngoại-HSCC) | 06/10/2026 | Chiều | CCCVCSTC-CD-ĐDK15B2-PH-01 + CD-ĐDK15B2-26.02 | 0 | 16 | 0 | 16 | Nguyễn Thị Trang | Nguyễn Thị Trang (13:21) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 06/10/2026 | Chiều | PL-2026.01 | 136 | 143 | 134 | 9 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 06/10/2026 | Chiều | VLTK-PHCN K6D-26.03 | 59 | 64 | 58 | 6 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 06/10/2026 | Chiều | DD-K17CDE-26.02 | 80 | 86 | 77 | 9 | Trần Hữu Tiếp | Trần Hữu Tiếp (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 06/10/2026 | Chiều | DD-K17A,B-26.01 | 61 | 64 | 57 | 7 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 06/10/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K6C-26.03 | 70 | 72 | 67 | 5 | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 06/10/2026 | Chiều | ĐDCB-CBĐ-XN-K11A-01 + ĐDCB-CBĐ-XN-K11A-02 + XN-K11A-26.01 | 12 | 16 | 12 | 4 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.2 | 06/10/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 26 | 30 | 26 | 4 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (12:52) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 06/10/2026 | Chiều | TPTTB-YSK4A,XNK12 | 79 | 78 | 74 | 4 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 06/10/2026 | Chiều | CD-HAYH K1A, HSK1A-26.01 | 41 | 44 | 39 | 5 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:14) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 06/10/2026 | Chiều | TTNT-D-K11B-03 + TTNT-D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 06/10/2026 | Chiều | DD-K19C-26.03 + TPTĐTB-DD-K19C-03 | 18 | 72 | 18 | 54 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 06/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-02 + VLTL-PHCN K5E-26.05 | 18 | 34 | 15 | 19 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 06/10/2026 | Chiều | KNT-D-K11A-03 + KNT-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 06/10/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12A-03 + ĐCSDT-D-K12A-04 | 10 | 12 | 10 | 2 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | 06/10/2026 | Chiều | NLSXT1-D-K12C-01 + NLSXT1-D-K12C-02 | 13 | 14 | 13 | 1 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (13:30) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 06/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-01 + VLTL-PHCN K5E-26.05 | 15 | 34 | 15 | 19 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 06/10/2026 | Chiều | D-K13B-26.03 | 52 | 51 | 47 | 4 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (12:57) | Đúng giờ |