Báo cáo tình hình học tập ngày 18-8-2026
- Thứ ba - 18/08/2026 08:11
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| CSPH.Phòng LT số 10 | 18/08/2026 | Sáng | CD-DK10B1-26.02 + CD-DK10B2-26.01 | 33 | 33 | 30 | 3 | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:23) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 18/08/2026 | Sáng | CD-DK11B1-26.01 | 16 | 19 | 16 | 3 | Hoàng Thị Nam | Hoàng Thị Nam (07:24) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 18/08/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1-26.01 | 12 | 20 | 12 | 8 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:14) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 18/08/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5E-26.05 | 28 | 34 | 28 | 6 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 18/08/2026 | Sáng | D-K12C-25.03 + D-K12D-25.04 | 67 | 63 | 53 | 10 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (07:36) — muộn 6 phút | Muộn |
| Phòng học T3.5 | 18/08/2026 | Sáng | ĐDCS2-DD-K18C-25.03-03 + ĐDCS2-DD-K18C-25.03-04 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 18/08/2026 | Sáng | ĐDCS2-DD-K18C-25.03-01 + ĐDCS2-DD-K18C-25.03-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 18/08/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 13 | 16 | 12 | 4 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | - | Chưa quét |
| Phòng học T6.2 | 18/08/2026 | Sáng | DD-K18G-25.07 | 34 | 39 | 33 | 6 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:28) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.3 | 18/08/2026 | Sáng | D-K11C-26.03 | 33 | 31 | 31 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 18/08/2026 | Sáng | DD-K18F-25.06 | 40 | 45 | 40 | 5 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 18/08/2026 | Sáng | KNT-D-K11A-01 + KNT-D-K11A-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 18/08/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12A-01 + ĐCSDT-D-K12A-02 | 11 | 13 | 10 | 3 | Bùi Thị Lệ Quyên | - | Chưa quét |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 18/08/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11B-03 + KTBCVSXT2-D-K11B-04 | 18 | 17 | 18 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:10) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 1 | 18/08/2026 | Sáng | TH-18E.09 | 15 | 16 | 15 | 1 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 2 | 18/08/2026 | Sáng | TH-18E.10 | 16 | 20 | 16 | 4 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (07:26) | Đúng giờ |
Chiều
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 18/08/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2-26.02 | 20 | 25 | 20 | 5 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 18/08/2026 | Chiều | D-K11A-26.01 | 35 | 36 | 35 | 1 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 18/08/2026 | Chiều | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 56 | 70 | 56 | 14 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 18/08/2026 | Chiều | CD YSK2A-26.01 | 25 | 29 | 23 | 6 | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 18/08/2026 | Chiều | CD YSK2B-26.02 | 28 | 30 | 28 | 2 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 18/08/2026 | Chiều | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 54 | 61 | 54 | 7 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 18/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18B-03 + ĐDCS2-DD-K18B-04 | 19 | 20 | 19 | 1 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 18/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18B-01 + ĐDCS2-DD-K18B-02 | 16 | 20 | 16 | 4 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 18/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18A-03 + ĐDCS2-DD-K18A-04 | 21 | 19 | 19 | 0 | Trần Thị Liên | Trần Thị Liên (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 18/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18A-01 + ĐDCS2-DD-K18A-02 | 21 | 19 | 19 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 18/08/2026 | Chiều | DD-K17B-26.02 | 30 | 32 | 30 | 2 | Tô Minh Tuấn | Tô Minh Tuấn (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 18/08/2026 | Chiều | DD-K17E-CLC-26.05 | 41 | 37 | 36 | 1 | Phạm Trường Sơn | Phạm Trường Sơn (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 18/08/2026 | Chiều | DD-K17A-26.01 | 29 | 32 | 28 | 4 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.2 | 18/08/2026 | Chiều | DD-K18E-CLC-25.05 | 34 | 41 | 33 | 8 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:15) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.3 | 18/08/2026 | Chiều | DD-K18H-25.08 | 39 | 46 | 39 | 7 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 18/08/2026 | Chiều | XN-K11A-26.01 | 13 | 16 | 12 | 4 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 18/08/2026 | Chiều | CD-YSK3C-25.03 | 28 | 35 | 26 | 9 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:15) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 18/08/2026 | Chiều | KTBCVSXT1-D-K11C-03 + KTBCVSXT1-D-K11C-04 | 17 | 15 | 15 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Hoá sinh | 18/08/2026 | Chiều | XN-K10A-25.01 | 7 | 7 | 7 | 0 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 18/08/2026 | Chiều | KNT-D-K11C-26.03-01 + KNT-D-K11C-26.03-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 18/08/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12A-03 + ĐCSDT-D-K12A-04 | 10 | 12 | 10 | 2 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 18/08/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11B-01 + KTBCVSXT2-D-K11B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Sản | 18/08/2026 | Chiều | CSSKPN-DD-K17C-01 | 16 | 18 | 16 | 2 | Nguyễn Thị Yến | Nguyễn Thị Yến (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 18/08/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5D-26.04-02 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:20) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 19/08/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2-26.02 | 13 | 25 | 13 | 12 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (13:20) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 19/08/2026 | Chiều | CD YSK1B1-26.01 | 25 | 25 | 21 | 4 | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (13:17) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 19/08/2026 | Chiều | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 59 | 61 | 50 | 11 | Phạm Hồng Nhung | Phạm Hồng Nhung (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 19/08/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 23 | 35 | 23 | 12 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:10) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 19/08/2026 | Chiều | CD YSK2A-26.01 | 25 | 29 | 22 | 7 | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:16) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 19/08/2026 | Chiều | CD YSK2B-26.02 | 31 | 30 | 29 | 1 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 19/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18C-25.03-03 + ĐDCS2-DD-K18C-25.03-04 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 19/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18E-CLC-01 + ĐDCS2-DD-K18E-CLC-02 | 18 | 20 | 18 | 2 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 19/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18E-CLC-03 + ĐDCS2-DD-K18E-CLC-04 | 14 | 18 | 14 | 4 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 19/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18F-01 + ĐDCS2-DD-K18F-02 | 22 | 22 | 20 | 2 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 19/08/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18F-03 + ĐDCS2-DD-K18F-04 | 20 | 21 | 20 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:10) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 19/08/2026 | Chiều | DD-K17A-26.01 | 26 | 32 | 26 | 6 | Phạm Trường Sơn | Phạm Trường Sơn (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.5 | 19/08/2026 | Chiều | CSSKPN-DD-K17E-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Đỗ Thị Luyên | Đỗ Thị Luyên (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 19/08/2026 | Chiều | DD-K18A-25.01 | 37 | 41 | 37 | 4 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.3 | 19/08/2026 | Chiều | DD-K17C-26.03 | 28 | 34 | 28 | 6 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 19/08/2026 | Chiều | CD-YSK3B-25.02 | 27 | 34 | 27 | 7 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 19/08/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11C-03 + KTBCVSXT2-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:29) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 1 | 19/08/2026 | Chiều | CD-YSK3A-26.01 | 34 | 36 | 33 | 3 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 19/08/2026 | Chiều | XN-K10A-25.01 | 7 | 7 | 7 | 0 | Trần Thị Tuyền | - | Chưa quét |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 19/08/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12B-03 + ĐCSDT-D-K12B-04 | 11 | 12 | 11 | 1 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:14) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 19/08/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11C-01 + KTBCVSXT2-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (12:56) | Đúng giờ |
| Phòng TH Sản | 19/08/2026 | Chiều | CSSKPN-DD-K17E-01 | 22 | 19 | 22 | 0 | Nguyễn Thị Yến | Nguyễn Thị Yến (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 19/08/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-01 | 15 | 17 | 15 | 2 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (13:16) | Đúng giờ |