Báo cáo tình hình học tập ngày 30-9-2026
- Thứ tư - 30/09/2026 09:03
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| CSPH.Phòng LT số 11 | 30/09/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 44 | 57 | 42 | 15 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:18) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 30/09/2026 | Sáng | TA-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) | 62 | 67 | 55 | 12 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:14) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 30/09/2026 | Sáng | CD YSK1B1-26.01 | 27 | 25 | 23 | 2 | Đặng Thị Hoa | Đặng Thị Hoa (07:05) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 30/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-01 | 13 | 13 | 13 | 0 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:25) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 30/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-02 | 14 | 12 | 13 | 0 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:23) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 30/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B2-01 | 7 | 8 | 7 | 1 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:19) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 30/09/2026 | Sáng | CT-2026.02 | 126 | 134 | 124 | 10 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:57) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 30/09/2026 | Sáng | D-K11A-26.01 + D-K11B-26.02 | 71 | 72 | 70 | 2 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 30/09/2026 | Sáng | Duoc K13A, KTHA K1A | 90 | 87 | 80 | 7 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 30/09/2026 | Sáng | DD-K19A-26.01 | 70 | 72 | 69 | 3 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:12) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 30/09/2026 | Sáng | Duoc K13B, HS K1 | 53 | 58 | 53 | 5 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 30/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18C,E | 66 | 69 | 65 | 4 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:09) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 30/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 68 | 72 | 66 | 6 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 30/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18G-01 + THĐDCS-DD-K18G-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:14) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 30/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 | 16 | 17 | 16 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 30/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18H-01 + THĐDCS-DD-K18H-02 | 21 | 20 | 19 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 30/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 30/09/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 0 | 16 | 0 | 16 | Nguyễn Cao Cường | Nguyễn Cao Cường (07:12) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 30/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 0 | 25 | 0 | 25 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (07:28) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 30/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11C-03 + TTNT-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 30/09/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD-K19B-01 | 18 | 18 | 18 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 30/09/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-02 | 110 | 16 | 16 | 0 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 30/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12B-01 + ĐCSDT-D-K12B-02 | 20 | 16 | 17 | 0 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 30/09/2026 | Sáng | D-K12A-26.01 + NLSXT1-D-K12A-01 + NLSXT1-D-K12A-02 | 15 | 25 | 15 | 10 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:17) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | 30/09/2026 | Sáng | D-K12A-26.01 + NLSXT1-D-K12A-03 + NLSXT1-D-K12A-04 | 10 | 25 | 10 | 15 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (07:08) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 30/09/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-01 | 14 | 17 | 14 | 3 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (07:07) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 30/09/2026 | Sáng | CD-YSK4B-26.02 | 51 | 51 | 42 | 9 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (06:56) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 30/09/2026 | Sáng | ĐDCB-CBĐ-XN-K11A-26.01-01 + XN-K11A-26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:21) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 1052 | 1060 | 913 | 149 |
Báo cáo giám sát đột xuất
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Sĩ số | Số vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV | Ghi chú |
| T6.2 | 30/09/2026 | s | PHCNK4B | 25 | 0 | Phạm Văn Thi | Có mặt | |
| THĐ D | 30/09/2026 | s | CĐ Đ DK18G-2 | 17 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Có mặt | |
| THĐ D | 30/09/2026 | s | CĐ Đ DK18H-3 | 19 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Có mặt |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 30/09/2026 | Chiều | TA-K19G(PH) | 52 | 57 | 44 | 13 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (13:20) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 30/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B1-26.01 | 16 | 20 | 16 | 4 | Phạm Ngọc Cương | Phạm Ngọc Cương (13:12) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 30/09/2026 | Chiều | TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-01 | 17 | 67 | 17 | 50 | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:08) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 30/09/2026 | Chiều | TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-02 | 20 | 67 | 20 | 47 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (13:15) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 30/09/2026 | Chiều | PL-2026.02 | 127 | 134 | 127 | 7 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 30/09/2026 | Chiều | DD-K19E-26.05 | 72 | 72 | 71 | 1 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 30/09/2026 | Chiều | DD-K17C,D,E-26.02 | 78 | 86 | 77 | 9 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 30/09/2026 | Chiều | DD-K19B-26.02 + TTBĐHCQ-DD-K19B-01 + TTBĐHCQ-DD-K19B-02 + TTBĐHCQ-DD-K19B-03 + TTBĐHCQ-DD-K19B-04 | 75 | 72 | 70 | 2 | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 30/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 60 | 64 | 58 | 6 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:16) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 30/09/2026 | Chiều | TPTTB-YSK4B | 49 | 51 | 47 | 4 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học E4.1 | 30/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-02 | 13 | 13 | 13 | 0 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 30/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 30/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18G-01 + THĐDCS-DD-K18G-02 | 19 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:16) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 30/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 | 17 | 17 | 17 | 0 | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 30/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18H-01 + THĐDCS-DD-K18H-02 | 20 | 20 | 20 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:17) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 30/09/2026 | Chiều | DD-K18C-26.03 | 34 | 35 | 34 | 1 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | 30/09/2026 | Chiều | TPTTB-YSK4A,XNK12 | 71 | 78 | 71 | 7 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 30/09/2026 | Chiều | DD-K19F-26.06 | 31 | 35 | 31 | 4 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 30/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11B-01 + TTNT-D-K11B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 30/09/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD-K19A-26.01-01 | 17 | 18 | 17 | 1 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 30/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-02 + VLTL-PHCN K4A-26.01 | 35 | 52 | 34 | 18 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 30/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12B-03 + ĐCSDT-D-K12B-04 | 11 | 12 | 11 | 1 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 30/09/2026 | Chiều | D-K12D-26.04 + NLSXT1-D-K12D-01 + NLSXT1-D-K12D-02 | 18 | 34 | 13 | 21 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | 30/09/2026 | Chiều | D-K12D-26.04 + NLSXT1-D-K12D-03 + NLSXT1-D-K12D-04 | 17 | 34 | 17 | 17 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (13:30) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 30/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-01 | 15 | 17 | 15 | 2 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:30) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 30/09/2026 | Chiều | D-K13B-26.03 | 47 | 51 | 47 | 4 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (13:18) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 30/09/2026 | Chiều | ĐDCB-CBĐ-XN-K11A-01 + ĐDCB-CBĐ-XN-K11A-02 + XN-K11A-26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:20) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 982 | 1177 | 955 | 222 |