Báo cáo tình hình học tập ngày 14-09-2026
- Thứ hai - 14/09/2026 07:37
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 14/09/2026 | Sáng | XS-TK-CD-ĐDK16B1-01 | 6 | 20 | 6 | 14 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (07:10) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 14/09/2026 | Sáng | DD-N-CD-ĐDK15B1-26.01-01 | 11 | 22 | 11 | 11 | Bùi Xuân Tiến | Bùi Xuân Tiến (07:33) — muộn 3 phút | Muộn |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 14/09/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 32 | 52 | 28 | 24 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:23) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 14/09/2026 | Sáng | TA-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D, XNK12A(PH) | 45 | 62 | 45 | 17 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 14/09/2026 | Sáng | DD-N-CD-ĐDK15B2-26.02-01 | 9 | 16 | 6 | 10 | Vũ Văn Chính | Vũ Văn Chính (07:32) — muộn 2 phút | Muộn |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 14/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-01 | 7 | 13 | 7 | 6 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:15) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 14/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-02 | 7 | 12 | 7 | 5 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:21) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 14/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B2-01 | 2 | 8 | 2 | 6 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:27) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 14/09/2026 | Sáng | Ysy K4AB, XNK12A | 102 | 125 | 102 | 23 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 14/09/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 43 | 61 | 42 | 19 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 14/09/2026 | Sáng | DD-K19B-26.02 | 60 | 64 | 52 | 12 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 14/09/2026 | Sáng | DD-K19A-26.01 | 78 | 63 | 61 | 2 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 14/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.02 | 65 | 68 | 49 | 19 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 14/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6D-26.02 | 52 | 62 | 52 | 10 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 14/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-01 + THĐDCS-DD-K18A-02 | 18 | 19 | 18 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:10) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 14/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 | 18 | 19 | 18 | 1 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:02) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 14/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-01 + THĐDCS-DD-K18B-02 | 16 | 18 | 16 | 2 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 14/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-03 + THĐDCS-DD-K18B-04 | 14 | 18 | 14 | 4 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 14/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18C-01 + THĐDCS-DD-K18C-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 14/09/2026 | Sáng | CD-YSK3C-26.03 | 22 | 35 | 21 | 14 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:14) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 14/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11A-01 + TTNT-D-K11A-02 | 19 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 14/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11C-03 + KTBCVSXT2-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 14/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 0 | 25 | 0 | 25 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (07:29) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 14/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12B-03 + ĐCSDT-D-K12B-04 | 9 | 12 | 8 | 4 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (07:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 14/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11C-01 + KTBCVSXT2- D-K11C-02 | 17 | 16 | 16 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 14/09/2026 | Sáng | D-K13A-26.02 | 38 | 47 | 35 | 12 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 209.1 | 14/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 34 | 62 | 32 | 30 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |
| Phòng Tin học 209.2 | 14/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 29 | 33 | 28 | 5 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 14/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK15B1-26.01 + CD-ĐDK15B1-26.03 | 22 | 22 | 17 | 5 | Đặng Cao Đài | Đặng Cao Đài (13:25) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 14/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B1-26.01 | 13 | 20 | 13 | 7 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (13:20) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 14/09/2026 | Chiều | TA-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH) | 16 | 62 | 15 | 47 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (13:25) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 14/09/2026 | Chiều | XS-TK-CD-ĐDK16B 2-26.02-01 | 16 | 25 | 16 | 9 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (13:21) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 14/09/2026 | Chiều | PL-YS K4A,B, XN K12 | 126 | 122 | 106 | 16 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 14/09/2026 | Chiều | DD-K19C-26.03 | 75 | 66 | 60 | 6 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 14/09/2026 | Chiều | DD-K19F-26.06 | 66 | 66 | 59 | 7 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 14/09/2026 | Chiều | DD-K19B-26.02 | 64 | 64 | 59 | 5 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 14/09/2026 | Chiều | DD-K19A-26.01 | 77 | 63 | 60 | 3 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 14/09/2026 | Chiều | TCQLYT-QLĐD- K18H, XNK10 | 46 | 48 | 44 | 4 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 14/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 51 | 64 | 50 | 14 | Tô Minh Tuấn | Tô Minh Tuấn (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 14/09/2026 | Chiều | DD-K17CDE-26.02 | 83 | 118 | 80 | 38 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.2 | 14/09/2026 | Chiều | D-K12A-25.01 + D-K12B-25.02 | 50 | 58 | 46 | 12 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 14/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18C-03 + THĐDCS-DD-K18C-04 | 15 | 17 | 15 | 2 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 14/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E- CLC-01 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Đoàn Văn Thiết | Hoàng Văn Quỳnh (13:18); Đoàn Văn Thiết (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 14/09/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18E-CLC-03 + ĐDCS2-DD-K18E-CLC-04 | 13 | 18 | 13 | 5 | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 14/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-01 + THĐDCS-DD-K18F-02 | 20 | 21 | 19 | 2 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 14/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-03 + THĐDCS-DD-K18F-04 | 21 | 20 | 20 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 14/09/2026 | Chiều | VLTK-PHCN K6D-26.03 | 58 | 62 | 58 | 4 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 14/09/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 19 | 35 | 19 | 16 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:11) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 14/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 33 | 36 | 33 | 3 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 14/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11B-01 + TTNT-D-K11B-02 | 19 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 14/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11A-03 + KTBCVSXT2-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 14/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12D-01 + ĐCSDT-D-K12D-02 | 13 | 18 | 13 | 5 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 14/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11A-01 + KTBCVSXT2-D-K11A-02 | 19 | 18 | 18 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:15) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 14/09/2026 | Chiều | D-K13B-26.03 | 45 | 49 | 45 | 4 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 209.1 | 14/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 52 | 62 | 42 | 20 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.2 | 14/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 29 | 33 | 28 | 5 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |