| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Phòng học E2.1 | 01/06/2026 | Chiều | D-K12A-25.01 + D-K12B-25.02 | 53 | - | 52 | - | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 01/06/2026 | Chiều | SHTBTVQTPH-DD-K18C-01 + SHTBTVQTPH-DD-K18C-02 + SHTBTVQTPH-DD-K18C-03 + SHTBTVQTPH-DD-K18C-04 | 34 | 41 | 34 | 7 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 01/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18H-03 + ĐDCS2-DD-K18H-04 | 20 | 20 | 20 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 01/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18H-01 + ĐDCS2-DD-K18H-02 | 21 | 22 | 21 | 1 | Trần Thị Liên | Trần Thị Liên (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 01/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18G-03 + ĐDCS2-DD-K18G-04 | 18 | 19 | 18 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:10) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 01/06/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18G-01 + ĐDCS2-DD-K18G-02 | 17 | 20 | 17 | 3 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 01/06/2026 | Chiều | DD-K17E-CLC-25.01 | 34 | 37 | 33 | 4 | Nguyễn Thị Trường Yên | Nguyễn Thị Trường Yên (13:14) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Bào chế D3 | 01/06/2026 | Chiều | KTBCVSXT1-D-K11C-01 + KTBCVSXT1-D-K11C-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (12:41) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D2.4 | 01/06/2026 | Chiều | CSSXT2-D-K12D-01 + CSSXT2-D-K12D-02 | 21 | 18 | 16 | 2 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D3.1 | 01/06/2026 | Chiều | CGD-D-K11B-25.02-03 + CGD-D-K11B-25.02-04 | 32 | 18 | 17 | 1 | Hoàng Thị Trang | Hoàng Thị Trang (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D3.2 | 01/06/2026 | Chiều | CGD-D-K11B-25.02-01 + CGD-D-K11B-25.02-02 | 19 | 19 | 19 | 0 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (13:12) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D3.3 | 01/06/2026 | Chiều | KTBCVSXT1-D-K11C-03 + KTBCVSXT1-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH D3.4 | 01/06/2026 | Chiều | CSSXT2-D-K12D-03 + CSSXT2-D-K12D-04 | 19 | 16 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 01/06/2026 | Chiều | VCBLHD-H-TN-SD-NT-VLTL-PHCN K4A-02 | 28 | 18 | 14 | 4 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | 01/06/2026 | Chiều | SHTBTVQTPH-CD-YSK3B-25.03-03 + SHTBTVQTPH-CD-YSK3B-25.03-04 | 15 | 17 | 15 | 2 | Nguyễn Cao Cường | Nguyễn Cao Cường (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Sản | 01/06/2026 | Chiều | CSSKPN-DD-K17D-01 | 13 | 15 | 12 | 3 | Nguyễn Thị Yến | Nguyễn Thị Yến (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 01/06/2026 | Chiều | VCBLHD-H-TN-SD-NT-VLTL-PHCN K4A-01 | 25 | 18 | 25 | 0 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:29) | Đúng giờ | |
| Phòng TH VS-KST | 01/06/2026 | Chiều | SHTBTVQTPH-DD-K18B-01 + SHTBTVQTPH-DD-K18B-02 | 17 | 21 | 17 | 4 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 1 | 01/06/2026 | Chiều | TH-K3C.05 | 12 | 18 | 12 | 6 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 2 | 01/06/2026 | Chiều | TH-K3C.06 | 16 | 17 | 13 | 4 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (13:23) | Đúng giờ | |
| Tổng | | | | 443 | 385 | 402 | 44 | | | | |