| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 10/09/2026 | Chiều | CD-DK10B1-26.02 + CD-DK10B2-26.01 | 36 | 33 | 30 | 3 | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (13:22) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 10/09/2026 | Chiều | CD-DK11B1-26.01 | 18 | 19 | 18 | 1 | Hoàng Thị Nam | Hoàng Thị Nam (13:18) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 10/09/2026 | Chiều | DT-SVS-CD-ĐDK15B2-01 | 24 | 16 | 14 | 2 | Vũ Hồng Núi | Vũ Hồng Núi (13:28) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 10/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2-26.02 | 20 | 25 | 20 | 5 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (13:22) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 10/09/2026 | Chiều | PL-2026.03 | 6 | 134 | 6 | 128 | Phạm Tùng Sơn | - | Chưa quét |
| Phòng học E1.1 | 10/09/2026 | Chiều | CD YSK2A-26.01 + CD YSK2B-26.02 | 55 | 59 | 55 | 4 | Trần Hữu Tiếp | Trần Hữu Tiếp (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 10/09/2026 | Chiều | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 50 | 70 | 50 | 20 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 10/09/2026 | Chiều | Duoc K13B, HS K1 | 49 | 50 | 43 | 7 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 10/09/2026 | Chiều | TCQLYT-QLĐD-K18A,B | 74 | 75 | 72 | 3 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 10/09/2026 | Chiều | DD-K19D-26.04 | 57 | 62 | 56 | 6 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học E4.1 | 10/09/2026 | Chiều | D-K12A-26.01 + D-K12B-26.02 | 50 | 53 | 49 | 4 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E4.2 | 10/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 57 | 64 | 55 | 9 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 10/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-03 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-04 | 15 | 16 | 15 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 10/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-01 + THĐDCS-DD-K18F-02 | 20 | 21 | 20 | 1 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 10/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-03 + THĐDCS-DD-K18F-04 | 20 | 20 | 20 | 0 | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 10/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18C-03 + THĐDCS-DD-K18C-04 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:15) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 10/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-01 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 10/09/2026 | Chiều | TKYH-NCKHĐD-2026.04 | 14 | 15 | 14 | 1 | Tô Minh Tuấn | Tô Minh Tuấn (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | 10/09/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 27 | 35 | 27 | 8 | Lê Việt Phương Hoa | Lê Việt Phương Hoa (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 10/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11A-03 + TTNT-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 10/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 90 | 36 | 30 | 6 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 10/09/2026 | Chiều | KNT-D-K11C-26.03-01 + KNT-D-K11C-26.03-02 | 17 | 16 | 16 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:13) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 10/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12D-03 + ĐCSDT-D-K12D-04 | 42 | 16 | 16 | 0 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 10/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11C-03 + KTBCVSXT2-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:11) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 10/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5D-26.04-01 | 17 | 16 | 17 | 0 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH VS-KST | 10/09/2026 | Chiều | KTXNCB-XN-K11A-26.01-01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:28) | Đúng giờ |