Báo cáo tình hình học tập ngày 15/05/2026

Sáng
Phòng Lớp học phần/Nhóm thực hành Sĩ số Số người Vắng  Giảng viên phân công Trạng thái GV Ghi chú
Phòng học E1.1 CD-YSK3B-25.02 34 28 6 Tống Thị Như Hoa Đúng giờ  
Phòng học E1.2 D-K12B 30 27 3 Nguyễn Thị Bích Ngọc Đúng giờ  
Phòng học E3.2 K11A-25.01 37 35 2 Vũ Thị Việt Trinh Đúng giờ  
Phòng học E4.2 D-K11C-2 15 0 0 Tống Xuân Quang Đúng giờ  
Phòng học T3.3 ĐDCS2-DD-K18G-2 19 0 0 Nguyễn Hải Yến Chưa quét GV họp KNN
Phòng học T3.4 ĐDCS2-DD-K18G-01 20 0 0 Trần Thị Ngọc Anh Chưa quét GV họp KNN
Phòng học T3.5 ĐDCS2-DD-K18H-2 20 0 0 Nguyễn Thị Huệ Chưa quét GV họp KNN
Phòng học T4.3 VLTL-PHCN K5D-25.04 35 31 4 Hoàng Văn Quỳnh Đúng giờ  
Phòng học T6.2 DD-K18F-25.06 43 41 2 Lê Văn Dũng Đúng giờ  
Phòng TH D1.1 TCT-D-K11B-2 18 18 0 Vũ Thị Hiền Đúng giờ  
Phòng TH D2.4 CSSXT2-D-K12C-01 16 14 2 Bùi Thị Nghĩa Đúng giờ  
Phòng TH D3.2 CGD-D-K11B-25.02-01 19 18 1 Hoàng Thị Trang Đúng giờ  
Phòng TH D3.4 CSSXT2-D-K12C-2 14 14 0 Thẩm Văn Nghĩa Đúng giờ  
Phòng Tin học 1 TH-K3C.05 18 15 3 Nguyễn Anh Tuấn Đúng giờ  
Phòng Tin học 2 TH-K3C.06 17 14 3 Trần Quốc Bảo Đúng giờ  
Tổng   355 255 26      

Chiều
Sáng
Phòng Lớp học phần/Nhóm thực hành Sĩ số Số người Vắng  Giảng viên phân công Trạng thái GV Ghi chú
Phòng học E1.1 DD-K18F-25.06 45 40 5 Đỗ Thị Thanh Vân Đúng giờ  
Phòng học E2.1 D-K11B-25.02 37 34 3 Lê Việt Phương Hoa Đúng giờ  
Phòng học T4.1 D-K11C-25.03 31 30 1 Vũ Thị Việt Trinh Đúng giờ  
Phòng học T4.2 DD-K17D-25.04 15 14 1 Bùi Thị Dung Đúng giờ  
Phòng học T4.3 DD-K17E-CLC-25.01 37 30 7 Nguyễn Thị Trường Yên Đúng giờ  
Phòng học T4.5 CSSKPN-DD-K17A-02 16 24 -8 Đỗ Thị Luyên Đúng giờ  
Phòng TH D1.1 TCT-D-K11A-03 + TCT-D-K11A-04 19 19 0 Vũ Thị Hiền Đúng giờ  
Phòng TH D2.4 CSSXT2-D-K12B-01 + CSSXT2-D-K12B-02 16 16 0 Bùi Thị Nghĩa Đúng giờ  
Phòng TH D3.2 CGD-D-K11A-01 + CGD-D-K11A-02 19 18 1 Hoàng Thị Trang Đúng giờ  
Phòng TH D3.4 CSSXT2-D-K12B-03 + CSSXT2-D-K12B-04 14 12 2 Thẩm Văn Nghĩa Đúng giờ  
Phòng TH hoạt động trị liệu VCBLHD-H-TN-SD-NT-VLTL-PHCN K4A-02 18 17 1 Nguyễn Thị Thu Hà Đúng giờ  
Phòng TH Huyết học XN-K11A-25.01 16 16 0 Trương Văn Sáng Đúng giờ  
Phòng TH Sản CSSKPN-DD-K17A-01 17 15 2 Nguyễn Thị Yến Đúng giờ  
Phòng TH Vật lý trị liệu 1 VCBLHD-H-TN-SD-NT-VLTL-PHCN K4A-01 18 18 0 Tô Mạnh Cảnh Muộn 1 phút
Phòng TH VS-KST VS2-XN-K10A-01 7 7 0 Bùi Thị Nhàn Đúng giờ  
Phòng Tin học 1 TH-18H.15 24 21 3 Nguyễn Anh Tuấn Đúng giờ  
Phòng Tin học 2 TH-18H.16 20 17 3 Phạm Thị Ngọc Ánh Đúng giờ  
Tổng   369 348 21