Báo cáo tình hình học tập ngày 24/3/2026

Sáng nhà T
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM1 Y sĩ 3C1 18 3   Ths.Bảo  
PM2 Y sĩ 3C2 17 3   CN. Ánh  
4.1 Đ D18H 41 8   Cô Linh Đã nhập PM
4.2 PHCN5D 34 4   Ths. Nhạn  
4.3 Đ D16D 4 0   Ths. T Hoa  
6.1 XNK11 16 4   Ths. Khánh  
6.3 Dược 12B 29 6   Ths. Chuyên  
Tổng   159 28      

Sáng nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 PHCN K5F 28     Ths. Đỗ Vân  
CĐ XN K10 7      
Dược K11C 30      
E2.1 Dược K10 DL 44 3   DS. Vũ Hiền  
E2.2 CĐ K18E - CLC 36     Ths. Ng. Ngọc  
E3.1 CĐ YS K3A 364     Ths. Vũ Quyên  
TH PHCN K4A N2 18     Ths. Thi  
Dược K10KTN2 20     DS. Trang  
Dược K10BCN1 20     DS. Trinh  
Dược K12D N1 16 1   CN. Nhàn  
Tổng số 583 4      

Chiều nhà E
Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
E1.1 PHCN K5F 28 2   Ths. Đỗ Vân  
CĐ XN K10 7      
Dược K11C 30 1    
E1.2 CĐ K18G 39 3   Ths. Len Đã nhập PM
CĐ K18H 41 2   Đã nhập PM
E2.1 Dược K12D 32 1   Cô Thuý GV Ngoài
E2.2 Dược K12B 29 4   Cô Thuý GV Ngoài
E3.1 CĐ YS K3B 35 8   Ths. Vũ Quyên  
E3.2 CĐ K17A 32 8   Ths. Hoàng Hương  
TH Dược K12A N1 15 3   CN. Nhàn XN  
Dược K12C N1 14 3   Ths. Cao Cường Đã nhập PM
Dược K10KTN1 22     DS. Thẩm Nghĩa  
Dược K11B N1 19     DS. Vũ Hiền  
Dược K10DLN1 25 2   DS. Quang  
Dược K10DLN2 23 4   DS. Trinh  
Tổng số 391 41      

Chiều nhà T

Phòng Lớp Sỹ số Vắng Giảng Viên Ghi chú
Tiết 1 Tiết
PM1 PHCNK4N2 17 0   Cô Hương  
PM2 PHCNK4N1 17 4   Cô Hòa  
4.2 Y sĩ 1A 39 0   Ths. Cảnh Đã nhập PM
4.3 Y sĩ 2B 31 3   P. Tuấn  
TH sản Y sĩ 2A1 14 0   CN. Yến sản  
6.1 Đ D 18A 41 1   Ths. Ngọc  
6.2 Đ D 16C 19 5   Ths. Nhung  
6.3 Dược 11A 36 5   Ths. Sáng  
Tổng   214 18