Báo cáo tình hình học tập ngày 24/3/2026
- Thứ ba - 24/03/2026 07:47
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Sáng nhà T
Sáng nhà E
Chiều nhà E
Chiều nhà T
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Y sĩ 3C1 | 18 | 3 | Ths.Bảo | ||
| PM2 | Y sĩ 3C2 | 17 | 3 | CN. Ánh | ||
| 4.1 | Đ D18H | 41 | 8 | Cô Linh | Đã nhập PM | |
| 4.2 | PHCN5D | 34 | 4 | Ths. Nhạn | ||
| 4.3 | Đ D16D | 4 | 0 | Ths. T Hoa | ||
| 6.1 | XNK11 | 16 | 4 | Ths. Khánh | ||
| 6.3 | Dược 12B | 29 | 6 | Ths. Chuyên | ||
| Tổng | 159 | 28 | ||||
Sáng nhà E
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | PHCN K5F | 28 | Ths. Đỗ Vân | |||
| CĐ XN K10 | 7 | |||||
| Dược K11C | 30 | |||||
| E2.1 | Dược K10 DL | 44 | 3 | DS. Vũ Hiền | ||
| E2.2 | CĐ K18E - CLC | 36 | Ths. Ng. Ngọc | |||
| E3.1 | CĐ YS K3A | 364 | Ths. Vũ Quyên | |||
| TH | PHCN K4A N2 | 18 | Ths. Thi | |||
| Dược K10KTN2 | 20 | DS. Trang | ||||
| Dược K10BCN1 | 20 | DS. Trinh | ||||
| Dược K12D N1 | 16 | 1 | CN. Nhàn | |||
| Tổng số | 583 | 4 | ||||
Chiều nhà E
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | PHCN K5F | 28 | 2 | Ths. Đỗ Vân | ||
| CĐ XN K10 | 7 | |||||
| Dược K11C | 30 | 1 | ||||
| E1.2 | CĐ K18G | 39 | 3 | Ths. Len | Đã nhập PM | |
| CĐ K18H | 41 | 2 | Đã nhập PM | |||
| E2.1 | Dược K12D | 32 | 1 | Cô Thuý | GV Ngoài | |
| E2.2 | Dược K12B | 29 | 4 | Cô Thuý | GV Ngoài | |
| E3.1 | CĐ YS K3B | 35 | 8 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E3.2 | CĐ K17A | 32 | 8 | Ths. Hoàng Hương | ||
| TH | Dược K12A N1 | 15 | 3 | CN. Nhàn XN | ||
| Dược K12C N1 | 14 | 3 | Ths. Cao Cường | Đã nhập PM | ||
| Dược K10KTN1 | 22 | DS. Thẩm Nghĩa | ||||
| Dược K11B N1 | 19 | DS. Vũ Hiền | ||||
| Dược K10DLN1 | 25 | 2 | DS. Quang | |||
| Dược K10DLN2 | 23 | 4 | DS. Trinh | |||
| Tổng số | 391 | 41 | ||||
Chiều nhà T
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | PHCNK4N2 | 17 | 0 | Cô Hương | ||
| PM2 | PHCNK4N1 | 17 | 4 | Cô Hòa | ||
| 4.2 | Y sĩ 1A | 39 | 0 | Ths. Cảnh | Đã nhập PM | |
| 4.3 | Y sĩ 2B | 31 | 3 | P. Tuấn | ||
| TH sản | Y sĩ 2A1 | 14 | 0 | CN. Yến sản | ||
| 6.1 | Đ D 18A | 41 | 1 | Ths. Ngọc | ||
| 6.2 | Đ D 16C | 19 | 5 | Ths. Nhung | ||
| 6.3 | Dược 11A | 36 | 5 | Ths. Sáng | ||
| Tổng | 214 | 18 | ||||