Báo cáo tình hình học tập ngày 07-09-2026
- Thứ hai - 07/09/2026 07:49
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH. Sân TDTT | 07/09/2026 | Sáng | GDTC-CD YSK1B1-01 | 20 | 25 | 20 | 5 | Nguyễn Thế Huy | Nguyễn Thế Huy (07:15) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 07/09/2026 | Sáng | XS-TK-CD-ĐDK16B2-26.02-01 | 12 | 25 | 12 | 13 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (07:04) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 07/09/2026 | Sáng | DD-N-CD-ĐDK15B1-26.01-01 | 20 | 22 | 20 | 2 | Bùi Xuân Tiến | Bùi Xuân Tiến (07:03) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 07/09/2026 | Sáng | TA-K19GH(PH) | 0 | 51 | 0 | 51 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:18) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 07/09/2026 | Sáng | TA-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) | 1 | 62 | 1 | 61 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:18) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 07/09/2026 | Sáng | DD-N-CD-ĐDK15B2-26.02-01 | 17 | 16 | 11 | 5 | Vũ Văn Chính | Vũ Văn Chính (07:26) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 07/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-01 | 11 | 13 | 11 | 2 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:25) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 07/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-02 | 11 | 12 | 10 | 2 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:15) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 07/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B2-01 | 7 | 8 | 6 | 2 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:10) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 07/09/2026 | Sáng | Ysy K4AB, XNK12A | 96 | 121 | 92 | 29 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:07) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 07/09/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 52 | 61 | 52 | 9 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (07:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 07/09/2026 | Sáng | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 60 | 70 | 60 | 10 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:02) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 07/09/2026 | Sáng | DD-K19B-26.02 | 84 | 66 | 56 | 10 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:15) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 07/09/2026 | Sáng | DD-K19A-26.01 | 72 | 65 | 60 | 5 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:11) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 07/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18H, XNK10 | 45 | 48 | 45 | 3 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:09) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 07/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6D-26.02 | 56 | 62 | 54 | 8 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 07/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.02 | 0 | 63 | 0 | 63 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:15) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 07/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18C-01 + THĐDCS-DD-K18C-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:04) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 07/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-01 + THĐDCS-DD-K18A-02 | 19 | 19 | 19 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:08) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 07/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:10) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 07/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-01 + THĐDCS-DD-K18B-02 | 19 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:03) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 07/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-03 + THĐDCS-DD-K18B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 07/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12B-03 + ĐCSDT-D-K12B-04 | 11 | 12 | 11 | 1 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (06:58) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 07/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11C-03 + KTBCVSXT2-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (07:15) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 07/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11C-01 + KTBCVSXT2-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 1 | 07/09/2026 | Sáng | TH-18G.13 | 17 | 20 | 17 | 3 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 2 | 07/09/2026 | Sáng | TH-18G.14 | 13 | 15 | 13 | 2 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (07:25) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 209.1 | 07/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 54 | 62 | 53 | 9 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.2 | 07/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 30 | 55 | 30 | 25 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH. Sân TDTT | 07/09/2026 | Chiều | GDTC-CD YSK1B1-01 | 30 | 25 | 22 | 3 | Nguyễn Thế Huy | Nguyễn Thế Huy (13:26) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 07/09/2026 | Chiều | XS-TK-CD-ĐDK16B1-01 | 10 | 20 | 10 | 10 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (13:24) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 07/09/2026 | Chiều | CD-DK11B1-26.01 | 17 | 19 | 17 | 2 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (13:22) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 07/09/2026 | Chiều | PL-YS K4A,B, XN K12 | 114 | 121 | 108 | 13 | Phạm Tùng Sơn | - | Chưa quét | |
| Phòng học E1.1 | 07/09/2026 | Chiều | CD YSK2A-26.01 + CD YSK2B-26.02 | 62 | 59 | 56 | 3 | Lê Việt Phương Hoa | Lê Việt Phương Hoa (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 07/09/2026 | Chiều | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 60 | 70 | 60 | 10 | Vũ Thị Quyên | - | Chưa quét | |
| Phòng học E2.1 | 07/09/2026 | Chiều | DD-K19B-26.02 | 69 | 66 | 56 | 10 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 07/09/2026 | Chiều | DD-K19A-26.01 | 77 | 65 | 58 | 7 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 07/09/2026 | Chiều | TCQLYT-QLĐD-K18A,B | 71 | 75 | 71 | 4 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 07/09/2026 | Chiều | D-K12A-25.01 + D-K12B-25.02 | 51 | 58 | 50 | 8 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 07/09/2026 | Chiều | DD-K17CDE-26.02 | 83 | 118 | 81 | 37 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.2 | 07/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 57 | 64 | 57 | 7 | Tô Minh Tuấn | Tô Minh Tuấn (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 07/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-03 + THĐDCS-DD-K18F-04 | 19 | 20 | 19 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 07/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18C-03 + THĐDCS-DD-K18C-04 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 07/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-01 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-02 | 18 | 18 | 17 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:10) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 07/09/2026 | Chiều | ĐDCS2-DD-K18E-CLC-03 + ĐDCS2-DD-K18E-CLC-04 | 15 | 18 | 15 | 3 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 07/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-01 + THĐDCS-DD-K18F-02 | 18 | 21 | 18 | 3 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 07/09/2026 | Chiều | VLTK-PHCN K6D-26.03 | 59 | 62 | 55 | 7 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 07/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 43 | 36 | 33 | 3 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 07/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11C-03 + TTNT-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 07/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11A-03 + KTBCVSXT2-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 07/09/2026 | Chiều | KNT-D-K11C-26.03-01 + KNT-D-K11C-26.03-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 07/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12D-01 + ĐCSDT-D-K12D-02 | 12 | 18 | 12 | 6 | Hoàng Thị Trang | Hoàng Thị Trang (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 07/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11A-01 + KTBCVSXT2-D-K11A-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:15) | Đúng giờ | |
| Phòng TH VS-KST | 07/09/2026 | Chiều | KTXNCB-XN-K11A-26.01-01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 1 | 07/09/2026 | Chiều | TH-18G.13 | 17 | 20 | 17 | 3 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 2 | 07/09/2026 | Chiều | TH-18G.14 | 13 | 15 | 13 | 2 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 209.1 | 07/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 53 | 62 | 50 | 12 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.2 | 07/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 30 | 55 | 30 | 25 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |