Báo cáo tình hình học tập ngày 16- 09- 2026

Điểm chấm công Ngày Buổi Lớp học phần/Nhóm thực hành Tổng lượt quét Sĩ số Số có mặt Số vắng Giảng viên phân công Giảng viên quét thực tế Trạng thái GV Ghi chú
CSPH.Phòng LT số 10 16/09/2026 Sáng DD-N-CD-ĐDK15B1-26.01-01 21 22 20 2 Bùi Xuân Tiến Bùi Xuân Tiến (07:30) Đúng giờ  
CSPH.Phòng LT số 11 16/09/2026 Sáng TA-K19G(PH) 38 52 29 23 Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Vinh (07:19) Đúng giờ  
CSPH.Phòng LT số 12 16/09/2026 Sáng TA-DuocK13C,YsK4C,
PHCNK6D,XNK12A(PH)
49 62 49 13 Phạm Thị Quỳnh Nga Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) Đúng giờ  
CSPH.Phòng LT số 13 16/09/2026 Sáng DD-N-CD-ĐDK15B2-26.02-01 18 16 14 2 Vũ Văn Chính Vũ Văn Chính (07:17) Đúng giờ  
CSPH.PTH Dược lý-Dược LS 16/09/2026 Sáng DL2-CD-DK10B1-01 11 13 11 2 Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:24) Đúng giờ  
CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc 16/09/2026 Sáng DL2-CD-DK10B1-02 12 12 12 0 Ngô Thị Duyên Nguyễn Minh Phượng (07:21); Ngô Thị Duyên (07:34) — muộn 4 phút Muộn  
CSPH.PTH TVD-DL-DCT 16/09/2026 Sáng DL2-CD-DK10B2-01 9 8 7 1 Vũ Thị Thưởng Vũ Thị Thưởng (07:28) Đúng giờ  
Hội trường tầng 7 16/09/2026 Sáng CT-2026.02 129 134 119 15 Hà Thị Len Hà Thị Len (06:59) Đúng giờ  
Phòng học E1.1 16/09/2026 Sáng CD-YSK3C-26.03 27 35 27 8 Hoàng Văn Quỳnh Hoàng Văn Quỳnh (07:08) Đúng giờ  
Phòng học E1.2 16/09/2026 Sáng VLTL-PHCN K5E-26.05
+ VLTL-PHCN K5F-26.06
56 62 56 6 Đặng Văn Minh Đặng Văn Minh (07:20) Đúng giờ  
Phòng học E2.1 16/09/2026 Sáng DD-K19E-26.05 70 72 67 5 Nguyễn Thị Hường Nguyễn Thị Hường (07:23) Đúng giờ  
Phòng học E2.2 16/09/2026 Sáng DD-K19B-26.02 61 72 57 15 Hoàng Phương Hoàng Phương (07:15) Đúng giờ  
Phòng học E3.1 16/09/2026 Sáng TCQLYT-QLĐD-K18C,E 63 69 63 6 Bùi Thị Hồng Hoa Bùi Thị Hồng Hoa (07:23) Đúng giờ  
Phòng học E3.2 16/09/2026 Sáng VLTK-PHCN K6C-26.01 69 70 60 10 Hoàng Thị Hương Hoàng Thị Hương (07:17) Đúng giờ  
Phòng học E4.1 16/09/2026 Sáng D-K12C-25.03 + D-K12D-25.04 57 63 54 9 Nguyễn Thị Nhạn Vũ Thị Hiền (07:19); Nguyễn Thị Nhạn (07:29) Đúng giờ  
Phòng học E4.2 16/09/2026 Sáng Duoc K13B, HS K1 64 57 53 4 Vũ Thị Hiền Vũ Thị Hiền (07:33) — muộn 3 phút Muộn  
Phòng học T3.1 16/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18G-01
+ THĐDCS-DD-K18G-02
17 18 17 1 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:08) Đúng giờ  
Phòng học T3.3 16/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 18 17 18 0 Đoàn Văn Thiết Đoàn Văn Thiết (07:07); Nguyễn Hải Yến (07:29) Đúng giờ  
Phòng học T3.4 16/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18H-01
+ THĐDCS-DD-K18H-02
21 20 20 0 Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Huệ (07:13) Đúng giờ  
Phòng học T3.5 16/09/2026 Sáng THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 18 19 18 1 Nguyễn Hải Yến Nguyễn Hải Yến (07:29) Đúng giờ  
Phòng Quầy thuốc 16/09/2026 Sáng TTNT-D-K11C-03
+ TTNT-D-K11C-04
14 15 14 1 Nguyễn Thị Bích Phương Nguyễn Thị Bích Phương (07:01) Đúng giờ  
Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc 16/09/2026 Sáng KTBCVSXT2-D-K11A-03 +
KTBCVSXT2-D-K11A-04
16 18 16 2 Trần Quang Quỳnh Trần Quang Quỳnh (07:21) Đúng giờ  
Phòng TH hoạt động trị liệu 16/09/2026 Sáng VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 0 25 0 25 Phạm Văn Thi Phạm Văn Thi (07:31) — muộn 1 phút Muộn  
Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc 16/09/2026 Sáng KNT-D-K11B-01
+ KNT-D-K11B-02
18 18 18 0 Thẩm Văn Nghĩa Thẩm Văn Nghĩa (07:12) Đúng giờ  
Phòng TH kỹ năng nhà thuốc 16/09/2026 Sáng ĐCSDT-D-K12B-01 + ĐCSDT-D-K12B-02 15 16 15 1 Vũ Thị Việt Trinh Vũ Thị Việt Trinh (07:23) Đúng giờ  
Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 16/09/2026 Sáng KTBCVSXT2-D-K11A-01 + KTBCVSXT2-D-K11A-02 18 18 18 0 Bùi Thị Nghĩa Bùi Thị Nghĩa (07:17) Đúng giờ  
Phòng Tin học 16/09/2026 Sáng CD-YSK4B-26.02 43 47 43 4 Phạm Thị Ngọc Ánh Phạm Thị Ngọc Ánh (07:19) Đúng giờ