Báo cáo tình hình học tập ngày 19/10/2026
- Thứ hai - 19/10/2026 07:46
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH. PTH Bào chế | 19/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK10B1-01 | 12 | 13 | 12 | 1 | - | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:35) — muộn 5 phút | Muộn | |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 19/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK15B1 -26.01 + CD-ĐDK15B2-26.02 | 1 | 38 | 1 | 37 | - | Đặng Cao Đài | Đặng Cao Đài (07:18) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 19/10/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 43 | 57 | 43 | 14 | - | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:24) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 19/10/2026 | Sáng | CD-DK11B1-26.01 | 15 | 19 | 15 | 4 | - | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:17) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 19/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1-26.01 | 13 | 20 | 13 | 7 | - | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (07:13) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 19/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK10B1-02 | 8 | 12 | 8 | 4 | - | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:08) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 19/10/2026 | Sáng | TH-TH-DuocK13C ,YsK4C ,PHCNK6D, XNK12A(PH)-01 | 13 | 19 | 13 | 6 | - | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (07:10) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 19/10/2026 | Sáng | TH-TH-DuocK13C,YsK4C ,PHCNK6D ,XNK12A(PH)-02 | 20 | 26 | 20 | 6 | - | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:22) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 19/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK10B2-01 | 6 | 8 | 6 | 2 | - | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:13) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 19/10/2026 | Sáng | Ysy K4AB, XNK12A | 112 | 130 | 108 | 22 | - | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:52) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 19/10/2026 | Sáng | DD-K19E-26.05 | 82 | 72 | 70 | 2 | - | Trần Thị Liên | Trần Thị Liên (07:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 19/10/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 | 70 | 72 | 67 | 5 | - | Nguyễn Phương Anh B | Nguyễn Phương Anh B (07:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 19/10/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6D-26.02 | 56 | 65 | 56 | 9 | - | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 19/10/2026 | Sáng | CD-HAYH K1A, HSK1A-26.01 | 38 | 44 | 38 | 6 | - | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | 19/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD-K19A-01 + TPTĐTB-DD-K19A-02 | 15 | 18 | 15 | 3 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 19/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD-K19A-03 + TPTĐTB-DD-K19A-04 | 17 | 18 | 17 | 1 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:19) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 19/10/2026 | Sáng | D-K13A-26.02 | 46 | 52 | 46 | 6 | - | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (06:57) | Đúng giờ |
Chiều
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 19/10/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2 -26.02 | 15 | 25 | 14 | 11 | - | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (13:16) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 19/10/2026 | Chiều | TA-K19G(PH) | 38 | 57 | 28 | 29 | - | Nguyễn Thị Vinh | - | Chưa quét | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 19/10/2026 | Chiều | TA-DuocK13C, YsK4C ,PHCNK6D, XNK12A(PH) | 56 | 67 | 43 | 24 | - | Phạm Thị Quỳnh Nga | - | Chưa quét | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 19/10/2026 | Chiều | CD YSK1B1 -26.01 | 19 | 25 | 19 | 6 | - | Đặng Thị Hoa | - | Chưa quét | |
| CSPH.PTH SL-Hoá Sinh-VSKS | 19/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD -K19F-01 TPTĐTB-DD -K19F-02 | 0 | 18 | 0 | 18 | - | Trần Thị Tuyền | - | Chưa quét | |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 19/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H -PH-02 | 0 | 19 | 0 | 19 | - | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:08) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 19/10/2026 | Chiều | PL-YS K4A,B, XN K12 | 102 | 130 | 100 | 30 | - | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 19/10/2026 | Chiều | DD-K19D- 26.04 | 54 | 65 | 51 | 14 | - | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 19/10/2026 | Chiều | DD-K19A- 26.01 | 59 | 72 | 58 | 14 | - | Nguyễn Phương Anh B | Vũ Thị Quyên (13:18); Nguyễn Phương Anh B (13:29) | Đúng giờ | Vũ Thị Quyên quét nhầm phòng |
| Phòng học E2.1 | 19/10/2026 | Chiều | DD-K19E- 26.06 | 77 | 72 | 59 | 13 | - | Vũ Thị Quyên | - | Chưa quét | |
| Phòng học T3.1 | 19/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17C-03 CSSKLK-DD- K17C-04 | 6 | 16 | 6 | 10 | - | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 19/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17D-01 CSSKLK-DD- K17D-02 | 8 | 15 | 7 | 8 | - | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 19/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17E-01 CSSKLK-DD- K17E-02 | 15 | 19 | 15 | 4 | - | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 19/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17E-03 + CSSKLK-DD- K17E-04 | 13 | 18 | 13 | 5 | - | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 19/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17C-01 CSSKLK-DD- K17C-02 | 13 | 18 | 13 | 5 | - | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 19/10/2026 | Chiều | CSNBY-DD- K17A-01 CSNBY-DD- K17A-02 | 8 | 16 | 8 | 8 | - | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 19/10/2026 | Chiều | CSNBY-DD- K17A-03 CSNBY-DD- K17A-04 | 11 | 16 | 11 | 5 | - | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 19/10/2026 | Chiều | Duoc K13A | 32 | 52 | 26 | 26 | - | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 19/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-D- K13B-02 + TPTĐTB- Ho Sinh K1A-01 | 5 | 19 | 5 | 14 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Giải phẫu 1 | 19/10/2026 | Chiều | TTBĐHCQ- VLTL-PHCN K6D-03 | 19 | 23 | 19 | 4 | - | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | 19/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19C-01 TPTĐTB-DD- K19C-02 | 10 | 18 | 10 | 8 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:13) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 19/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19C-03 TPTĐTB-DD- K19C-04 | 14 | 18 | 14 | 4 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 19/10/2026 | Chiều | CD-HAYH K1A- 26.01 | 20 | 32 | 20 | 12 | - | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:25) | Đúng giờ | |
| Tổng | 594 | 830 | 539 | 291 |