Danh sách Sinh viên đủ điều kiện làm khoá luận tốt nghiệp năm 2026
- Thứ năm - 26/02/2026 08:45
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Ngành : Cao đẳng Điều dưỡng K16, Cao đẳng Dược K10, Cao đẳng Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng K3
Danh sách tải về tại đây
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN LÀM KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP NĂM 2025
| TT | Mă SV | Lớp sinh hoạt | Họ và Tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh | Điểm TBC tích luỹ | Xếp loại (Thang 4) |
| 1 | 179022234114 | DD-K16B | Nguyễn Thu Hòa | 27/11/2003 | 0 | Hưng Yên | 3.88 | Xuất sắc |
| 2 | 179022234105 | DD-K16B | Nguyễn Thị Bình | 05/02/2001 | 0 | Hưng Yên | 3.67 | Xuất sắc |
| 3 | 179022234118 | DD-K16B | Trần Khánh Linh | 28/02/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.59 | Xuất sắc |
| 4 | 179022234134 | DD-K16B | Lưu Thị Phương Thảo | 03/12/1996 | 0 | Hưng Yên | 3.59 | Xuất sắc |
| 5 | 179022234140 | DD-K16B | Nguyễn Thị Như Ý | 29/11/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.53 | Xuất sắc |
| 6 | 179023234113 | DD-K16C | Lại Thị Ngọc Huyền | 28/04/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.68 | Xuất sắc |
| 7 | 179023234119 | DD-K16C | Vũ Thị Loan | 16/12/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.68 | Xuất sắc |
| 8 | 179023234104 | DD-K16C | Lê Ngọc Ánh | 08/10/2004 | 0 | Hưng Yên | 3.64 | Xuất sắc |
| 9 | 179023234121 | DD-K16C | Nguyễn Thị Lý | 04/06/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.63 | Xuất sắc |
| 10 | 179023234108 | DD-K16C | Phan Thị Gấm | 03/09/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.6 | Xuất sắc |
| 11 | 179023234105 | DD-K16C | Nguyễn Triệu Nhật Ánh | 25/08/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.53 | Xuất sắc |
| 12 | 179024234105 | DD-K16D-CLC | Đỗ Thị Huyền Chang | 14/01/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.86 | Xuất sắc |
| 13 | 179024234112 | DD-K16D-CLC | Diệp Thị Hồng Ngọc | 15/07/2005 | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.67 | Xuất sắc |
| 14 | 179024234101 | DD-K16D-CLC | Nguyễn Thị Minh Anh | 04/12/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.63 | Xuất sắc |
| 15 | 179024234107 | DD-K16D-CLC | Nguyễn Văn Linh | 17/07/2005 | 1 | Hưng Yên | 3.63 | Xuất sắc |
| 16 | 179024234106 | DD-K16D-CLC | Phạm Thị Gấm | 06/05/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.59 | Xuất sắc |
| 17 | 179024234104 | DD-K16D-CLC | Đặng Tiến Bình | 16/11/2005 | 1 | Hưng Yên | 3.55 | Xuất sắc |
| 18 | 179024234108 | DD-K16D-CLC | Vũ Thị Kiều Linh | 02/12/2004 | 0 | Hưng Yên | 3.51 | Xuất sắc |
| 19 | 178021234131 | D-K10A | Đào Thu Thảo | 15/05/2005 | 0 | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.71 | Xuất sắc |
| 20 | 178021234126 | D-K10A | Nguyễn Thị Hồng Ngát | 18/10/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.63 | Xuất sắc |
| 21 | 178021234133 | D-K10A | Vũ Phương Thảo | 22/10/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.59 | Xuất sắc |
| 22 | 178021234134 | D-K10A | Đỗ Thu Thuỳ | 15/05/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.58 | Xuất sắc |
| 23 | 178021234132 | D-K10A | Nguyễn Thị Phương Thảo | 16/01/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.55 | Xuất sắc |
| 24 | 178022234107 | D-K10B | Nguyễn Thị Thu Hiền | 20/04/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.77 | Xuất sắc |
| 25 | 178022234113 | D-K10B | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 16/10/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.74 | Xuất sắc |
| 26 | 178022234118 | D-K10B | Tô Thị Nhung | 05/12/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.67 | Xuất sắc |
| 27 | 178022234109 | D-K10B | Lưu Thanh Hương | 09/12/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.66 | Xuất sắc |
| 28 | 178022234130 | D-K10B | Nguyễn Thị Minh Thư | 10/04/2005 | 0 | Lâm Đồng | 3.64 | Xuất sắc |
| 29 | 178022234136 | D-K10B | Trần Thảo Vân | 08/03/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.6 | Xuất sắc |
| 30 | 178022234143 | D-K10B | Lê Thị Diễm Quỳnh | 02/05/2005 | 0 | Thanh Hóa | 3.58 | Xuất sắc |
| 31 | 178023234131 | D-K10C | Đào Thị Thảo | 02/04/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.73 | Xuất sắc |
| 32 | 178023234110 | D-K10C | Bùi Thị Kim Dung | 22/11/2005 | 0 | Thanh Hóa | 3.72 | Xuất sắc |
| 33 | 178023234106 | D-K10C | Nguyễn Thị Minh Ánh | 11/01/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.61 | Xuất sắc |
| 34 | 178024234127 | D-K10D | Nguyễn Thị Phương | 03/09/2004 | 0 | Hưng Yên | 3.9 | Xuất sắc |
| 35 | 178024234113 | D-K10D | Hoàng Thị Thuý Hồng | 27/02/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.87 | Xuất sắc |
| 36 | 178024234111 | D-K10D | Nguyễn Thị Hiền | 29/04/1997 | 0 | Ninh Bình | 3.82 | Xuất sắc |
| 37 | 178024234116 | D-K10D | Đặng Thị Liên | 12/12/1991 | 0 | Tuyên Quang | 3.82 | Xuất sắc |
| 38 | 178024234103 | D-K10D | Trần Thị Phương Anh | 24/01/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.79 | Xuất sắc |
| 39 | 178024234102 | D-K10D | Phạm Huyền Anh | 30/08/2005 | 0 | Lào Cai | 3.77 | Xuất sắc |
| 40 | 178024234134 | D-K10D | Đinh Thị Minh Tươi | 23/05/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.75 | Xuất sắc |
| 41 | 178024234135 | D-K10D | Vũ Thị Hồng Tươi | 09/02/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.75 | Xuất sắc |
| 42 | 178024234138 | D-K10D | Trần Thị Thanh | 26/02/2005 | 0 | Ninh Bình | 3.74 | Xuất sắc |
| 43 | 178024234120 | D-K10D | Nguyễn Thị Thanh Nga | 03/06/1994 | 0 | Hưng Yên | 3.73 | Xuất sắc |
| 44 | 178024234107 | D-K10D | Phạm Đình Đình | 10/07/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.72 | Xuất sắc |
| 45 | 178024234133 | D-K10D | Phạm Thị Trang | 05/07/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.68 | Xuất sắc |
| 46 | 178024234124 | D-K10D | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 15/10/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.64 | Xuất sắc |
| 47 | 178024234118 | D-K10D | Hà Thị Mến | 23/11/2005 | 0 | Hưng Yên | 3.62 | Xuất sắc |
| 48 | 182021234104 | VLTL-PHCN K3A | Vũ Ngọc Thuỳ Duyên | 21/11/2005 | 0 | Hưng Yên | 8.65 | Xuất sắc |
| 49 | 182021234120 | VLTL-PHCN K3A | Trần Thị Ngọc Anh | 26/11/2002 | 0 | Hưng Yên | 8.65 | Xuất sắc |
| 50 | 182021234102 | VLTL-PHCN K3A | Tạ Đức Cảnh | 19/08/2005 | 1 | Hưng Yên | 8.38 | Xuất sắc |
| 51 | 182021234121 | VLTL-PHCN K3A | Phạm Thu Hà | 29/10/2005 | 0 | Hưng Yên | 8.34 | Xuất sắc |
| 52 | 182021234110 | VLTL-PHCN K3A | Lê Trung Hoàng | 24/10/2005 | 1 | Hưng Yên | 8.23 | Xuất sắc |