Ngày 03/03/2014 có điểm Chính trị Điều dưỡng K44A,B; Hoá phân tích 1 - Dược K4A,B; Bệnh học - XN K6

Xem chi tiết tại đây
DANH SÁCH HỌC SINH THI LẠI CHÍNH TRỊ ĐIỀU DƯỠNG K44A,B
TT Họ và Tên Ngày sinh HS1 HS1 HS2 HS2 THI1 ĐTB2
1 Khổng Thị Anh 17/06/1994 6 7 6 4 4 4.8
2 Vũ Duy Anh 27/03/1994 5 5 4 3 3 3.5
3 Nguyễn Duy Cường 01/05/1994 5 0 5 6 3 3.8
4 Trần Thị Vân Anh 23/01/1994 6 7 6 7 3 4.8
5 Trần Thị Dung 13/02/1994 5 5 5 4 4 4.3
6 Đặng Hữu Đức 15/02/1994 6 7 3 3 0 2.1
7 Trần Thu  Hà 12/09/1994 7 6 7 6 0 3.3
8 Hoàng Thị Nga Hằng 27/12/1994 7 6 7 7 2 4.4
9 Lê Hải  Hà 18/03/1994 7 6 6 4 0 2.8
10 Trần Thu Hiền 10/01/1994 1 7 6 4 5 4.8
11 Hoàng Thị Hòa 23/04/1994 7 5 6 7 3 4.7
12 Phan Thị  Huệ 06/02/1994 6 7 8 8 1 4.3
13 Đinh Văn Huy 01/09/1994 0 0 0 0 0  
14 Nguyễn Văn Huyên 13/04/1994 7 6 5 5 4 4.8
15 Lộ Thị Thu Huyền 04/08/1994 6 6 7 7 3 4.8
16 Trần Việt Hùng 21/04/1991 7 4 6 4 4 4.6
17 Đào Trọng Luyện 12/03/1991 8 8 7 7 0 3.7
18 Trần Quang Hưng 03/12/1994 6 4 4 4 3 3.7
19 Ngô Thị Hường 13/11/1994 6 7 7 7 3 4.9
20 Nguyễn Quang Long 21/01/1994 5 5 6 4 3 4
21 Nguyễn Thị Minh Lý 27/05/1994 8 8 7 7 2 4.7
22 Trần Thị Phương 18/04/1994 6 7 5 7 2 4.1
23 Phạm Thị Phượng 13/07/1994 7 6 6 7 1 3.8
24 Đặng Văn Mạnh 24/01/1993 6 5 6 4 4 4.6
25 Đỗ Thị Thúy Ngoan 07/02/1993 7 7 5 7 3 4.7
26 Vũ Phương Thảo 06/08/1994 6 6 5 7 2 4
27 Phạm Thị Thắm 26/01/1994 7 7 6 7 2 4.3
28 Vũ Văn Thiệu 12/12/1994 7 5 5 6 2 3.8
29 Phạm Thị Tấm 09/08/1993 6 8 7 7 1 4
30 Nguyễn Thị Huyền Thu 26/09/1994 5 5 7 7 3 4.7
31 Nguyễn Thị Thảo 04/11/1994 7 7 7 8 1 4.2
32 Phạm Thị Thắm 18/09/1994 6 7 7 7 0 3.4
33 Đặng Văn Thể 07/08/1994 5 5 6 4 2 3.5
34 Bùi Thị Thơm 21/10/1994 7 8 7 7 1 4.1
35 Trần Thị Thúy 05/02/1994 7 6 8 7 2 4.6
36 Bùi Thị Thu 29/08/1994 6 8 7 8 2 4.7
37 Phạm Thị Thu 29/08/1994 6 8 7 6 2 4.3
38 Lê Thị Thương 03/07/1994 5 7 6 7 2 4.2
39 Đặng Thị Huyền Trang 27/09/1994 6 6 8 8 2 4.7
40 Vũ Thị Thu 30/12/1993 7 7 7 8 2 4.7
41 Trần Thị Trang 05/10/1994 6 5 5 4 1 2.9
42 Nguyễn Thị Tú 19/05/1993 6 7 6 7 2 4.3
43 Hoàng  Thương 11/07/1994 6 7 7 6 1 3.8
44 Đặng Thị Tươi 16/04/1994 7 8 7 7 2 4.6
45 Vũ Văn Tực 03/02/1991 5 5 4 4 1 2.7
46 Trần Thị Hải Yến 21/09/1993 7 8 7 8 2 4.8