Ngày 10/02/2014 có điểm CSSKPN-BM-GĐ - DDK44A,B; Tiếng anh cơ bản 1 - CĐK6A,B,D,E,F,G; BQT và DCYT - Dược VLVH K1; CSSKSS-KHHGĐ 1 - Dân số K2; Thi lại XN ký sinh trung 2 - XN K5; Ngoại ngữ CN - LT K4

Xem chi tiết tại đây
DANH SÁCH THI LẠI CSSKPN-BM-GĐ - DDK44A,B
TT Họ và Tên Ngày sinh HS1 HS2 HS2 THI1 ĐTB1
1 Khổng Thị Anh 17/06/1994 7 8 7 1 4.2
2 Nguyễn Duy Cường 01/05/1994 6 7 7 3 4.9
3 Đặng Hữu Đức 15/02/1994 5 6 7 3 4.6
4 Nguyễn Văn Huyên 13/04/1994 7 7 7 2 4.5
5 Trần Thị Hòa 05/08/1994 7 7 6 3 4.8
6 Nguyễn Thị Thu Hương 13/02/1993 7 7 6 2 4.3
7 Trần Quang Hưng 03/12/1994 6 7 7 2 4.4
8 Phạm Thị Mai Hương 07/11/1994 6 7 7 2 4.4
9 Đào Trọng Luyện 12/03/1991 6 7 7 3 4.9
10 Đào Thị Mai 16/06/1994 7 7 6 2 4.3
11 Ngô Thị Hường 13/11/1994 7 7 7 0 3.5
12 Bùi Thị Khánh Linh 24/07/1994 7 8 7 2 4.7
13 Ngô Minh Ngọc 30/01/1994 7 7 6 1 3.8
14 Nguyễn Quang Long 21/01/1994 6 7 7 1 3.9
15 Nguyễn Thị Nhung 04/11/1994 8 7 7 2 4.6
16 Nguyễn Thị Minh Lý 27/05/1994 6 7 7 2 4.4
17 Đặng Văn Mạnh 24/01/1993 6 7 7 2 4.4
18 Đỗ Thị Thúy Ngoan 07/02/1993 7 7 7 0 3.5
19 Bùi Thị Nhung 30/11/1994 8 7 7 1 4.1
20 Lưu Thị Nhung 29/10/1993 7 7 6 2 4.3
21 Đoàn Mai Phương 19/07/1994 6 7 7 0 3.4
22 Phạm Thị Tấm 09/08/1993 6 7 7 3 4.9
23 Vũ Văn Thiệu 12/12/1994 6 6 7 3 4.7
24 Đặng Văn Thể 07/08/1994 5 6 6 2 3.9
25 Đặng Thị Tươi 16/04/1994 7 7 7 2 4.5
26 Vũ Văn Tực 03/02/1991 5 7 6 2 4.1