Ngày 14/03/2014 Có điểm thi lại Chính trị - Duợc K4, XNK6, Tổ chức - QL Y tế - Dược K3; Thi lai KNGTT - XNK5; Thi lại CSSK sau đẻ - HS K40; Cấp cứu Nộ khoa - LT K4; Y học lâm sàng 2, DSKHHGĐ 2 - D số K2; Kỹ năng giao tiếp - Dược TCK1

Xem chi tiết tại đây

DANH SÁCH HỌC LẠI MÔN CHÍNH TRỊ
TT Họ và Tên Ngày sinh HS1 HS1 HS2 HS2 THI1 THI2 ĐTB1 ĐTB2 Ghi chú
1 Nguyễn Thị Vân Anh 04/10/1995 5 6 6 7 1 2 3.6 4.1 DƯỢC K4
2 Phạm Thị Vân Anh 13/04/1995 5 6 7 6 1 2 3.6 4.1 DƯỢC K4
3 Trương Thị Ngọc Anh 13/12/1995 6 7 6 7 1 2 3.8 4.3 DƯỢC K4
4 Vũ Tuấn Anh 28/09/1994 5 5 6 7 1 3 3.5 4.5 DƯỢC K4
5 Trần Thị Vân Anh 09/08/1995 7 7 8 7 1 0 4.2 4.2 DƯỢC K4
6 Doãn Đức Bình 16/07/1995 7 5 5 6 2 4 3.8 4.8 DƯỢC K4
7 Trần Thị Dinh 10/05/1994 5 7 7 8 1 2 4 4.5 DƯỢC K4
8 Đoàn Văn Duẩn 21/02/1995 5 4 5 6 1 0 3.1 3.1 DƯỢC K4
9 Bùi Văn Đạt 25/04/1995 5 6 7 6 0 0 3.1 3.1 DƯỢC K4
10 Phạm Thanh Hải 29/09/1995 7 6 7 7 0 3 3.4 4.9 DƯỢC K4
11 Bùi Thị Thuý Hà 27/04/1994 6 6 7 8 2 1 4.5 4.5 DƯỢC K4
12 Phạm Thị Hà 10/06/1995 7 5 6 7 1 0 3.7 3.7 DƯỢC K4
13 Dương Thị Hải 23/09/1995 8 7 7 8 1 2 4.3 4.8 DƯỢC K4
14 Đỗ Văn Hân 25/05/1995 5 5 7 5 1 4 3.3 4.8 DƯỢC K4
15 Nguyễn Thị Huệ 02/09/1995 8 7 8 8 2 2 4.9 4.9 DƯỢC K4
16 Vũ Thị Huyền 26/08/1995 5 6 7 8 3 3 4.9 4.9 DƯỢC K4
17 Lê Thị Hương 18/11/1995 5 7 7 6 2 3 4.2 4.7 DƯỢC K4
18 Phạm Thị Thanh Hương 05/09/1995 5 5 7 5 3 4 4.3 4.8 DƯỢC K4
19 Khúc Thị Khánh 09/10/1995 6 7 7 6 2 2 4.3 4.3 DƯỢC K4
20 Nguyễn Thị Liễu 27/09/1995 7 6 8 7 1 1 4.1 4.1 DƯỢC K4
21 Phạm Thị Ngọc Mai 29/08/1995 6 5 6 7 2 0 4.1 4.1 DƯỢC K4
22 Nguyễn Thị My 01/09/1995 5 6 5 7 1 2 3.4 3.9 DƯỢC K4
23 Nguyễn Thị Phương 06/01/1995 5 5 7 6 1 2 3.5 4 DƯỢC K4
24 Trần Văn Quang 02/01/1993 5 5 4 7 0 2 2.7 3.7 DƯỢC K4
25 Nguyễn Duy Quyết 20/09/1995 5 5 4 6 1 4 3 4.5 DƯỢC K4
26 Lê Thị Hương Quỳnh 19/08/1995 8 6 7 8 1 2 4.2 4.7 DƯỢC K4
27 Nguyễn Trung Sơn 06/11/1994 6 5 4 6 0 1 2.6 3.1 DƯỢC K4
28 Lương Văn Tài 16/10/1995 4 5 4 7 1 2 3.1 3.6 DƯỢC K4
29 Nguyễn Thị Bích Phương 24/10/1995 8 8 7 7 0 2 3.7 4.7 DƯỢC K4
30 Bùi Thị Thu Thảo 12/12/1995 8 7 7 7 1 2 4.1 4.6 DƯỢC K4
31 Nguyễn Hữu Quân 05/08/1995 7 6 8 7 0 2 3.6 4.6 DƯỢC K4
32 Nguyễn Thị Hồng Thắm 19/03/1995 6 7 5 7 0 2 3.1 4.1 DƯỢC K4
33 Phạm Trọng Thắng 10/03/1995 5 5 4 7 0 1 2.7 3.2 DƯỢC K4
34 Nguyễn Thị Thùy 17/12/1995 5 6 7 8 2 3 4.4 4.9 DƯỢC K4
35 Đỗ Văn Tiệm 11/11/1995 5 5 4 6 1 2 3 3.5 DƯỢC K4
36 Bùi Thị Huyền Trang 02/02/1995 6 7 7 7 1 3 3.9 4.9 DƯỢC K4
37 Lưu Văn Thắng 23/09/1995 7 0 7 7 0 1 2.9 3.4 DƯỢC K4
38 Chu Thị Trang 16/10/1995 6 6 7 7 0 1 3.3 3.8 DƯỢC K4
39 Đinh Thị Xuân Thu 01/02/1994 8 8 8 7 0 2 3.8 4.8 DƯỢC K4
40 Nguyễn Xuân Trường 27/06/1995 5 6 5 7 1 3 3.4 4.4 DƯỢC K4
41 Đặng Anh Tuấn 17/07/1994 5 5 5 7 1 1 3.3 3.3 DƯỢC K4
42 Phạm Anh Tuấn 08/11/1995 5 4 5 7 0 3 2.8 4.3 DƯỢC K4
43 Trương Hữu Tuấn 26/03/1995 5 5 6 7 1 3 3.5 4.5 DƯỢC K4
44 Vũ Thị Vân 08/12/1995 6 7 7 7 2 2 4.4 4.4 DƯỢC K4
45 Nguyễn Thị Viện 21/01/1995 8 7 7 7 2 2 4.6 4.6 DƯỢC K4
47 Đoàn Thị Yến 06/05/1993 6 5 7 7 1 3 3.8 4.8 DƯỢC K4
48 Phạm Thị Yến 05/08/1995 6 7 7 7 1 2 3.9 4.4 DƯỢC K4
1 Phạm Thị Tường An 27/08/1995 7 7 8 8 1 2 4.3 4.8 XNK6
2 Bùi Tuấn Anh 28/05/1995 6 7 6 5 1 2 3.4 3.9 XNK6
3 Nguyễn Thị Thục Anh 29/08/1995 7 8 6 7 2 3 4.4 4.9 XNK6
4 Nguyễn Văn Dương 02/09/1993 7 6 5 6 0 2 2.9 3.9 XNK6
5 Nguyễn Thị Thu Hà 26/06/1995 6 7 5 6 2 4 3.9 4.9 XNK6
6 Mai Văn Hậu 03/10/1995 7 7 8 8 2 2 4.8 4.8 XNK6
7 Vũ Đức Hậu 19/09/1995 6 7 7 7 1 2 3.9 4.4 XNK6
8 Đỗ Thị Huyền 22/02/1994 8 8 7 8 1 1 4.3 4.3 XNK6
9 Nguyễn Minh Hùng 02/04/1994 7 8 8 8 2 2 4.9 4.9 XNK6
10 Nguyễn Ngọc Khánh 04/06/1993 7 6 7 7 1 1 3.9 3.9 XNK6
11 Nguyễn Thị Nhật Linh 27/08/1995 6 6 7 7 0 3 3.3 4.8 XNK6
12 Trần Hoàng Linh 11/10/1995 6 6 5 6 0 1 2.8 3.3 XNK6
13 Đào Thị Thuý Nga 21/10/1995 8 7 7 8 1 2 4.3 4.8 XNK6
14 Nguyễn Thị Nga 20/04/1995 6 7 7 7 3 1 4.9 4.9 XNK6
15 Hoàng Văn Thái 01/10/1995 6 6 6 5 4 1 4.8 4.8 XNK6
16 Nguyễn Đức Vượng 15/02/1993 6 6 7 6 3 1 4.7 4.7 XNK6