Ngày 18/10/2013 đã có điểm DD-VSATTP - Y sỹ K43ABCD, Tin học - Dược K3B, Điều dưỡng Ngoại - LT K4
- Thứ sáu - 18/10/2013 07:52
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Chi tiết xem tại đây
DANH SÁCH THI LẠI MÔN DD-VSATTP- Y SỸ K43 A,B,B,C,D
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | HS1 | HS2 | THI1 | THI2 | ĐTB1 | ĐTB2 | Ghi chú |
| 1 | Hà Thị Thúy Hằng | 10/06/1994 | 7 | 6 | 2 | 4.2 | 4.2 | ||
| 2 | Đinh Thị Luyến | 18/06/1994 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | Nguyễn Quốc Ánh | 19/07/1994 | 7 | 6 | 3 | 4.7 | 4.7 | ||
| 4 | Hoàng Tùng Lâm | 01/07/1994 | 7 | 5 | 4 | 4.8 | 4.8 | ||
| 5 | Phạm Bá Bình | 03/01/1994 | 0 | 5 | 3 | 3.2 | 3.2 | ||
| 6 | Lê Huy Dân | 11/09/1994 | 7 | 6 | 3 | 4.7 | 4.7 | ||
| 7 | Đinh Thị Hà | 10/03/1994 | 7 | 6 | 3 | 4.7 | 4.7 | ||
| 8 | Phạm Thị Thu Hiền | 01/09/1994 | 7 | 6 | 3 | 4.7 | 4.7 | ||
| 9 | Lê Thị Thu Thảo | 30/12/1994 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | Phạm Văn Đăng | 23/02/1994 | 5 | 7 | 3 | 4.7 | 4.7 | ||
| 11 | Phạm Ngọc Hưng | 10/10/1994 | 5 | 6 | 4 | 4.8 | 4.8 | ||
| 12 | Trần Giang Nam | 09/08/1993 | 7 | 7 | 0 | 3.5 | 3.5 | ||
| 13 | Khúc Đức Tiệp | 02/08/1994 | 0 | 5 | 6 | 4.7 | 4.7 | ||
| 14 | Bùi Hữu Tùng | 02/12/1994 | 0 | 5 | 4 | 3.7 | 3.7 |