Ngày 23/10/2013 đã có điểm Sinh lí bệnh - Miễn dịch - CD K5A,B,C,D,E,F,G,H,I,K

Chi tiết xem tại đây

DANH SÁCH THI LẠI MÔN SINH LÝ BỆNH - MIỄN DỊCH
TT Họ và Tên Ngày sinh HS1 HS2 HS2 THI1 RL ĐTB1 Tên lớp
1 Lê Thị An 10/03/1994 9 8 8 0 10 4 K5A
2 Vũ Thị Việt Chinh 21/05/1994 9 8 3 2 10 4 K5A
3 Phạm Phi Hùng 18/10/1994 0 8 8 0 0 3 K5A
4 Phạm Thị Khuyên 26/07/1994 7 9 8 1 4 4 K5A
5 Trần Thị Thêm 03/08/1992 8 9 0 0 10 3 K5A
6 Đỗ Thị Hạnh 09/01/1994 7 8 0 0 0 2 K5B
7 Cao Thị Phượng Hằng 16/06/1994 6 7 9 2 0 4 K5B
8 Hoàng Thị Nhài 01/06/1994 7 6 8 0 10 4 K5B
9 Vũ Hải Phóng 15/04/1994 8 7 8 1 9 4 K5B
10 Phạm Thị Phương 08/01/1994 8 7 6 0 10 4 K5B
11 Nguyễn Ngọc Thu 12/07/1994 7 6 6 1 10 4 K5B
12 Cao Thiên Anh 03/06/1994 7 6 8 0 10 4 K5C
13 Nguyễn Thị Duyên 10/11/1994 7 7 8 0 10 4 K5C
14 Đức Thị Hạnh 23/08/1994 7 7 5 2 10 4 K5C
15 Đỗ Thị Hương 02/06/1993 7 8 4 0 10 3 K5C
16 Vũ Thị Tuyết 30/03/1994 7 7 8 1 10 4 K5C
17 Tô Sỹ Huân 28/06/1992     7 3 10 4 K5C
18 Đỗ Thị Liên 10/07/1993       0   0 K5C
19 Nguyễn Chí Cường 24/01/1994 8 6 0 0 0 2 K5D
20 Đoàn Anh Đông 05/07/1994 6 7 5 2 10 4 K5D
21 Phí Thị Thu Phương 18/08/1994 9 8 5 1 10 4 K5D
22 Nguyễn Thị Thu 12/09/1994 3 6 5 2 10 4 K5D
23 Nguyễn Xuân Tiến 17/07/1993 6 7 4 0 0 2 K5D
24 Thái Thị Trâm 15/11/1994 7 7 5 2 10 4 K5D
25 Tạ Đồng Ba 07/02/1993 8 7 5 2 4 4 K5E
26 Nguyễn Trung Chiến 23/07/1994 8 7 7 0 8 4 K5E
27 Nguyễn Hữu Đoàn 01/01/1994 9 7 9 1 2 4 K5E
28 Nguyễn Thị Huệ 12/11/1994 8 8 8 0 10 4 K5E
29 Nguyễn Thị Hương 13/01/1995 8 7 6 1 4 4 K5E
30 Nguyễn Xuân Khiên 23/09/1993 8 7 6 2 2 4 K5E
31 Đặng Thị Phương 08/08/1994 7 7 5 2 10 4 K5E
32 Đỗ Văn Hai 12/04/1993 6 7 6 0 0 3 K5F
33 Vũ Hồng Hoàng 07/11/1994 6 7 8 2 4 4 K5F
34 Nguyễn Thị Huệ 12/11/1992 3 7 6 3 4 4 K5F
35 Nguyễn Thị Hương 01/05/1993 5 7 9 2 4 4 K5F
36 Vũ Thị Thanh Mai 17/04/1994 5 7 9 2 4 4 K5F
37 Dà Thị Nguyệt 10/10/1994 6 7 9 0 4 3 K5F
38 Phạm Thị Thắm 25/03/1994 8 9 6 2 4 4 K5F
39 Phạm Đình Định 18/06/1994 7 3 6 2 9 4 K5G
40 Đỗ Thị Nguyệt Hà 10/11/1993 8 5 8 0 4 3 K5G
41 Nguyễn Thị Huyền 09/11/1994 7 5 7 1 10 4 K5G
42 Bùi Thị Linh 12/09/1994 7 6 9 1 10 4 K5G
43 Lê Thị Mận 22/11/1994 7 5 9 1 4 4 K5G
44 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 25/05/1994 6 6 7 1 10 4 K5G
45 Lại Huyền Trang 16/12/1994 8 8 8 0 4 4 K5G
46 Phạm Văn Toản 01/04/1993       0   0 K5G
47 Hoàng Ngọc Anh 16/04/1994 6 7 8 1 10 4 K5H
48 Đinh Thị Dung 29/04/1994 8 7 5 0 10 4 K5H
49 Tạ Thị Hiền 13/08/1994 8 7 5 2 4 4 K5H
50 Nguyễn Thị Phương Lan 10/05/1994 8 5 8 1 4 4 K5H
51 Phí Thị Nhung 10/02/1993 6 3 5 3 4 4 K5H
52 Đào Thị Hoài 03/11/1994 8 8 8 0 4 4 K5I
53 Đoàn Văn  Quảng 07/01/1993 5 0 7 0 0 2 K5I
54 Ngô Thị Lan Anh 07/11/1993 8 8 6 1 10 4 K5K
55 Phạm Thị Ngọc Anh 18/09/1994 7 8 6 0 0 3 K5K
56 Nguyễn Thị Diễm 28/04/1994 6 7 6 0 0 3 K5K
57 Trần Hưng Hoàn 02/07/1993 6 7 8 2 4 4 K5K
58 Phạm Huy Hùng 21/01/1993 5 7 6 0 4 3 K5K
59 Vũ Thị Thu 03/05/1993 9 5 8 0 0 3 K5K
60 Nguyễn Thị Thuý 11/09/1994 6 7 7 1 10 4 K5K