| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.2 | PHCN K2 | 14 | 1 | Ths Hạnh | ||
| XN K9 | 10 | 2 | ||||
| E2.2 | CĐ Dược K9B | 31 | 2 | Ds T.Nghĩa | ||
| E3.1 | CĐ Dược K9D | 28 | 3 | Ths V.Quyên | ||
| PTH | CĐ K15C.1 | 17 | 1 | Cn N.Anh | ||
| CĐ K15C.2 | 17 | 3 | Ths Liên | |||
| PM1 | Dược K7 DL1 | 18 | 0 | Cn Tuấn | ||
| PM2 | Dược K7 DL2 | 18 | 1 | Ths Bảo | ||
| Tổng | 153 | 13 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | YSY 49A | 30 | 2 | Ths Tống Hoa | ||
| E1.2 | CĐ K13A | 33 | 1 | Cn Thiết | ||
| E2.1 | CĐ K13D | 31 | 2 | Ths Luân | ||
| E2.2 | CĐ K13E | 25 | 4 | Cn Yến | ||
| E3.1 | CĐ K14A | 32 | 1 | Ths Sơn | ||
| E3.2 | CĐ K14B | 38 | 0 | Ths Cảnh | ||
| E4.2 | CĐ Dược K9E | 27 | 1 | Ths V.Quyên | ||
| T4.1 | PHCN K1 | 12 | 2 | Cô Thao | ||
| T4.2 | CĐ Dược K9D | 28 | 1 | Ds Hiền | ||
| PGP | CĐ Dược K9C | 35 | 1 | Ths P.Tuấn | ||
| PM1 | CN Dược lý 7.1 | 24 | 0 | Ths Bảo | ||
| PM2 | CN Dược lý 7.2 | 16 | 0 | Cn Ánh | ||
| PTH | CĐ K15A.1 | 22 | 2 | Cn Trâm | ||
| CĐ K15A.2 | 18 | 2 | Ths Lê Hoa | |||
| CĐ K15B.1 | 17 | 0 | Cn Nghị | |||
| CĐ K15B.2 | 20 | 2 | Ths Nhàn | |||
| Tổng | 408 | 21 | ||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 25: Từ 19/01 đến 25/01/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
39327
Tháng hiện tại
: 1081599
Tổng lượt truy cập : 96399854