| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | Dược K10A N1 | 16 | 1 | DS. Phương | ||
| E1.2 | Dược K10B | 29 | DS. Bùi Quyên | |||
| E2.1 | PHCN K3A | 21 | Ths. Thi | |||
| E2.2 | Dược K11A | 39 | 1 | Ths. Chuyên | ||
| E3.1 | Dược K11C | 36 | 1 | Ths. Ng. Ngọc | ||
| T4.1 | CĐ YS K1A | 41 | 5 | CN. Luyên | ||
| T4.2 | CĐ YS K2B | 32 | 4 | Ths. Lê Dũng | ||
| T4.3 | CĐ YS K2A | 34 | 4 | Ths. Nhạn | ||
| TH | Dược K10C N2 | 18 | 1 | DS. Vũ Hiền | ||
| Dược K10D N1 | 15 | DS. Bùi Nghĩa | ||||
| Dược K10D N2 | 13 | DS. Trang | ||||
| PHCN K4A N1 | 19 | 5 | Ths. Cao Cường | |||
| CĐ XN K10 | 7 | DS. Quang | ||||
| Tổng | 320 | 22 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K16C | 19 | Ths. Hùng | |||
| E1.2 | C K16A | 37 | 3 | Ths. H. Phương | ||
| E2.2 | Dược K11B | 36 | Ths. Chuyên | |||
| TH Điều Dưỡng | CĐ K17B N1 | 17 | CN. Yến Đ D | |||
| CĐ K17B N2 | 15 | CN . Thiết | ||||
| CĐ K17C N1 | 20 | CN. Thảo | ||||
| CĐ K17C N2 | 17 | CN. Huệ | ||||
| T4.2 | Dược K11A | 39 | Ths. Bùi Hoa | |||
| T4.3 | CĐ K16D | 14 | BS. Phương Anh | |||
| BV | PHCN K3A | 21 | BS. Ha | |||
| TH | Dược K10C N1 | 17 | 1 | DS. Bùi Quyên | ||
| Dược K10C N2 | 18 | DS. Bùi Nghĩa | ||||
| Dược K10B N1 | 15 | 2 | DS. Phương | |||
| PHCN K4A N2 | 18 | Ths. Cao Cường | ||||
| CĐ K16B N1 | 19 | 1 | CN. Yến Sản | |||
| Tổng | 322 | 7 | ||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 32: Từ 09/03 đến 15/03/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
17260
Tháng hiện tại
: 449014
Tổng lượt truy cập : 98803662