| Ngày | Lớp học phần/ Nhóm thực hành | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| 02/11/2026 | BC1-CD- DK10B1-01 | 13 | 12 | 1 | Hoàng Thị Thu Huế (07:20) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | CD-ĐDK 15B1-26.01 CD-ĐDK15B2 26.02 | 38 | 29 | 9 | Vũ Văn Chính (07:24) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TA-K19G(PH) | 57 | 40 | 17 | Nguyễn Thị Vinh (07:17) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | GT-GTTYK- CD YSK1B1 -26.01-01 | 13 | 11 | 2 | Phạm Thị Thu Trang (07:15) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | CD-ĐDK 16B2-26.02 | 25 | 14 | 11 | Nguyễn Thị Trang (07:20) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | BC1-CD-DK 10B1-02 | 12 | 8 | 4 | Ngô Thị Duyên (07:17) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TH-TH-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D, XNK12A (PH)-01 | 19 | 12 | 7 | Ngô Văn Nhuận (07:13) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TH-TH-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D, XNK12A (PH)-02 | 26 | 20 | 6 | Đinh Xuân Hợp (07:27) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | BC1-CD-DK 10B2-01 | 8 | 7 | 1 | Vũ Thị Thưởng (07:15) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | Ysy K4AB, XNK12A | 129 | 113 | 16 | Hà Thị Len (06:47) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | NCKH-K2AB | 59 | 53 | 6 | Đỗ Thị Thanh Vân (07:21) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | DD-K19C- 26.03 | 72 | 70 | 2 | Nguyễn Phương Anh B (07:22) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | D-K12CD- 26.02 | 60 | 55 | 5 | Bùi Thị Hồng Hoa (07:22) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | VLTK-PHCN K6D- 26.02 | 67 | 58 | 9 | Hoàng Thị Hương (07:18) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | XN-K11A- 26.01 | 16 | 12 | 4 | Bùi Thị Khánh (07:15) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | CD-HAYH K1A, HSK1A -26.01 | 44 | 37 | 7 | Vũ Thị Quyên (07:10) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | ĐCSDT-D- K12B-01 ĐCSDT-D -K12B-02 | 16 | 15 | 1 | Vũ Thị Việt Trinh (07:15) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TPTĐTB- DD- K19E-03 TPTĐTB- DD- K19E-04 | 18 | 18 | 0 | Trần Quang Quỳnh (07:20) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TTBĐHCQ -DD- K19D-01 | 22 | 18 | 4 | Ngô Văn Nghị (07:02) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TTBĐHCQ- DD-K19D-02 | 22 | 9 | 13 | Đoàn Văn Thiết (07:08) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TPTĐTB-DD -K19A-05 TPTĐTB-DD- K19A-06 | 18 | 20 | 0 | Trần Thị Tuyền (07:13) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TPTĐTB- VLTK- PHCN K6C -26.02-01 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Hường (07:31) — muộn 1 phút | Muộn |
| 02/11/2026 | NLSXT1- D-K12A-01 NLSXT1- D-K12A-02 | 13 | 12 | 1 | Bùi Thị Nghĩa (07:16) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | NLSXT1-D- K12A-03 NLSXT1-D- K12A-04 | 12 | 10 | 2 | Tống Xuân Quang (07:18) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | TPTĐTB- VLTK- PHCN K6C- 26.02-02 | 19 | 17 | 2 | Vũ Thị Hiền (07:26) | Đúng giờ |
| 02/11/2026 | D-K13A-26.02 | 52 | 46 | 6 | Phạm Thị Ngọc Ánh (06:58) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 868 | 734 | 136 |
| Điểm chấm công | Lớp học phần/ Nhóm thực hành | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | CD-DK10B1 -26.02 + CD-DK10B2- 26.01 | 33 | 7 | 26 | Hoàng Thị Thu Huế | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | CD-DK11B1 -25.01 | 19 | 13 | 6 | Nguyễn Thị Vinh | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | TA-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D, XNK12A(PH) | 67 | 47 | 20 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | CD-ĐDK15B1- 26.01 + CD-ĐDK15B2- 26.02 | 38 | 26 | 12 | Nguyễn Thị Trang | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH SL-Hoá Sinh-VSKS | VS–KST-CD -ĐDK16B1 -PH-01 | 20 | 0 | 20 | Phạm Ngọc Cương | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | TH-DD-K19G -PH-02 | 19 | 8 | 11 | Ngô Văn Nhuận | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | TH-K19G(PH) | 57 | 11 | 46 | An Xuân Diễn | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | PL-YS K4A, B, XN K12 | 130 | 105 | 25 | Phạm Tùng Sơn | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | DD-K19A-26.01 | 72 | 61 | 11 | Nguyễn Thị Huệ | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 68 | 54 | 14 | Hoàng Văn Quỳnh | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | DD-K17AB- 26.01 | 63 | 54 | 9 | Tô Minh Tuấn | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | DD-K19E- 26.06 | 72 | 70 | 2 | Vũ Thị Quyên | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | DD-K19F- 26.06 | 39 | 36 | 3 | Nguyễn Phương Anh B | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | VLTL-PHCN K4A, XN K11 | 52 | 46 | 6 | Hoàng Thị Hương | Chưa quét | Lỗi phần mềm, GV k quét được |
| Phòng học E4.1 | DD-K18A- 26.01 + DD-K18B- 26.02 | 75 | 53 | 22 | Hoàng Phương | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | CSSKLK-DD -K17D-01 CSSKLK-DD- K17D-02 | 15 | 15 | 0 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | CSSKLK-DD -K17E-01 + CSSKLK-DD -K17E-02 | 19 | 18 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | CSSKLK-DD -K17E-03 + CSSKLK-DD- K17E-04 | 18 | 17 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | CSSKLK-DD- K17C-01 + CSSKLK- DD-K17C-02 | 18 | 15 | 3 | Lê Thị Hoa | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | CSSKLK-DD -K17C-03 + CSSKLK-DD- K17C-04 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Hải Yến | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | VLTL-PHCN K5E-26.05 VLTL-PHCN K5F-26.06 | 62 | 52 | 10 | Phạm Văn Thi | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.2 | CD-YSK3C- 26.03 | 30 | 26 | 4 | Nguyễn Thị Yến | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | DD-K19B- 26.02 | 71 | 58 | 13 | Trương Văn Sáng | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | ĐCSDT-D- K12B-03 ĐCSDT-D- K12B-04 | 12 | 8 | 4 | Vũ Thị Việt Trinh | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | TPTĐTB-D- K13A-05 + TPTĐTB-D- K13A-06 | 18 | 13 | 5 | Hoàng Hồng Chuyên | Đúng giờ | |
| Phòng TH Giải phẫu 1- T.404 | TTBĐHCQ- VLTL-PHCN K6D-03 | 27 | 20 | 7 | Ngô Văn Nghị | Đúng giờ | |
| Phòng TH Giải phẫu 2- T.406 | D-K12A -26.01 | 23 | 18 | 5 | Đoàn Văn Thiết | Đúng giờ | |
| Phòng TH Hoá sinh | TPTĐTB- D-K13B-05 TPTĐTB-D- K13B-06 | 20 | 13 | 7 | Trần Thị Tuyền | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | TPTĐTB-D- K13B-02 + TPTĐTB- Ho Sinh K1A-01 | 19 | 17 | 2 | Nguyễn Thị Hường | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | NLSXT1- D-K12C-01 NLSXT1- D-K12C-02 | 14 | 10 | 4 | Bùi Thị Nghĩa | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | NLSXT1-D- K12C-03 NLSXT1-D- K12C-04 | 13 | 4 | 9 | Tống Xuân Quang | Đúng giờ | |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 1 | TPTĐTB- VLTK-PHCN K6C- 26.02-01 | 18 | 14 | 4 | Trần Quang Quỳnh | Đúng giờ | |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | TPTĐTB- VLTK-PHCN K6C- 26.02-03 | 18 | 14 | 4 | Vũ Thị Hiền | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | PHCNCBI -VLTL-PHCN K5D-01 | 16 | 15 | 1 | Đặng Văn Minh | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | CD-HAYH K1A- 26.01 | 32 | 29 | 3 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Chưa quét | Lỗi phần mềm, GV k quét được |
| Tổng cộng | 1303 | 981 | 322 |
Những tin cũ hơn
| Tuần 14: Từ 02/11 đến 08/11/2026 |
Đang truy cập :
431
•Thành viên online : 1
•Máy chủ tìm kiếm : 8
•Khách viếng thăm : 422
Hôm nay :
77923
Tháng hiện tại
: 308044
Tổng lượt truy cập : 121271494