| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.2 | TC YS K51 | 21 | Ths Bùi Hoa | |||
| E1.1 | CĐ YS K1 | 41 | Ths Len | |||
| CĐĐD K16D | 17 | |||||
| E2.1 | CĐĐD K16B | 45 | Ths Quyên | |||
| E3.1 | PHCNK2 | 15 | Ths Thi | |||
| THD | CĐ Dược K8A.1 | 18 | Cn T.Nghĩa | |||
| CĐ Dược K8A.2 | 16 | Ths Đông | ||||
| CĐ Dược K8C.1 | 20 | Ds Quang | ||||
| CĐ Dược K9C.1 | 14 | Ths Khánh | ||||
| CĐ Dược K9E.1 | 15 | Ds Quỳnh | ||||
| CĐ Dược K10A.1 | 18 | Ds B.Nghĩa | ||||
| E3.2 | CĐ Dược K10B | 38 | Ths Hương | |||
| PM1 | CĐ Dược K10D1 | 19 | CN Tuấn | |||
| PM2 | CĐ Dược K10D2 | 22 | CN. Ánh | |||
| 4.1 | CĐ Dược K8B1 | 32 | ThS . Nhạn | |||
| Tổng | 351 | |||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E2.1 | CĐ Y sĩ K1 | 41 | Ths Quyên | |||
| E4.2 | CĐĐD K14A | 30 | Ths Thi | |||
| E4.1 | CĐĐD K14C | 30 | Ths Tô Tuấn | |||
| E1.1 | CĐĐD K15B | 34 | Ths Sơn | |||
| E1.2 | CĐĐD K16C | 30 | Ths Bùi Hoa | |||
| E2.2 | CĐ Dược K8B | 32 | Ds Trinh | |||
| E3.1 | CĐ Dược K9B | 30 | Ths Hiền | |||
| E3.2 | CĐ Dược K10A | 37 | Ths Hương | |||
| THD | CĐ Dược K8A.1 | 18 | Ds T.Nghĩa | |||
| CĐ Dược K8A.2 | 16 | Ths Đông | ||||
| CĐ Dược K8C.2 | 13 | Ds Quang | ||||
| CĐ Dược K9C.2 | 18 | Ths Khánh | ||||
| CĐ Dược K10B.1 | 18 | Ds B.Nghĩa | ||||
| PM | CĐ Dược K10C1 | 19 | CN Tuấn | |||
| CĐ Dược K10C2 | 19 | ThS. Bảo | ||||
| T4 | CĐ Dược K8B1 | 32 | ThS . Nhạn | |||
| CĐ PHCN K1 | 12 | Bs. Phú | ||||
| CĐ ĐD K15A | 28 | CN. Yên | ||||
| CĐ XN K8 | 17 | ThS. Nhạn | ||||
| CĐ XN K9 | 9 | ThS. Nhàn | ||||
| 483 | ||||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 24: Từ 12/01 đến 18/01/2026 |
Đang truy cập :
160
•Máy chủ tìm kiếm : 6
•Khách viếng thăm : 154
Hôm nay :
29841
Tháng hiện tại
: 585756
Tổng lượt truy cập : 95904011