| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E2.1 | CĐYS K1A.2 | 23 | 1 | Ths Khánh | ||
| E1.2 | CĐĐD K16A | 38 | 2 | Ths Bùi Hoa | ||
| TH | CĐ Dược K9E.1 | 15 | 0 | Ds Quyên | ||
| TH | CĐ Dược K9E.2 | 14 | 5 | Ths Hoàng Anh | ||
| E1.2 | CĐ Dược K10B | 34 | 6 | Cn Nhàn | ||
| T3 | CĐ ĐD K16A1 | 19 | 1 | Cn. Thiết | ||
| CĐ ĐD K16A2 | 19 | 1 | Cn Quỳnh | |||
| CĐ ĐD K16C | 20 | 0 | Ths Liên | |||
| CĐ ĐD K15B.1 | 17 | 0 | Cn Luyên | |||
| T4 | CĐ Dược K10D | 33 | 5 | Ths N.Ngọc | ||
| CDĐ PHCNK2 | 15 | 4 | Bs Thao | |||
| 247 | ||||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| 4.1 | CĐ Dược K10A | 36 | 3 | Ds. Hiền | ||
| 4.2 | PHCN K3 | 21 | 0 | Ths. Nhạn | ||
| 4.3 | CĐ Dược K10C | 35 | 1 | Ths. Mai | ||
| 4.4 | CĐ Dược K9B | 30 | 2 | Ds. Trinh | ||
| 4.5 | PHCN K2 | 15 | 2 | Cô Thao | ||
| PTH | CĐ ĐD K16A1 | 19 | 1 | Cn. Quỳnh | ||
| CĐ ĐD K16A2 | 19 | 2 | Ths. Lê Hoa | |||
| CĐ ĐD K16C | 20 | 0 | Cn. Thiết | |||
| E1.1 | CĐĐD K15A | 32 | 2 | Ths Tạ Ngọc | ||
| E1.2 | CĐĐD K16B | 41 | 0 | Ths Bùi Hoa | ||
| VS | CĐXN K9 | 9 | 0 | Cn Nhàn | ||
| TH | CĐ Dược K9B.1 | 14 | 0 | Ds Quyên | ||
| TH | CĐ Dược K9B.2 | 17 | 0 | Ths Hoàng Anh | ||
| 308 | ||||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 27: Từ 02/02 đến 08/02/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
40216
Tháng hiện tại
: 422227
Tổng lượt truy cập : 97195902